Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Diosgyor VTK

65%

MTK Budapest

35%

10 Sút trúng đích 1

9

2

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Kết thúc trận đấu
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
Diosgyor VTK
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
MTK Budapest
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

MTK Budapest

31

-7

36

11

Diosgyor VTK

31

-20

28

Thông tin trận đấu

Sân
DVTK Stadion
Sức chứa
15,325
Địa điểm
Miskolc, Hungary

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Diosgyor VTK

65%

MTK Budapest

35%

2 Assists 0
24 Total Shots 9
10 Sút trúng đích 1
3 Blocked Shots 4
9 Corner Kicks 2
11 Clearances 25
15 Fouls 12
1 Offsides 3
395 Passes 334
1 Yellow Cards 2

GOALS

Diosgyor VTK

4

MTK Budapest

0

0 Goals Against 4
1 Penalty Kick 0

SHOTS

24 Total Shots 9
1 Sút trúng đích 1
0 Hit Woodwork 1
3 Blocked Shots 4

ATTACK

2 Fastbreaks 0
2 Fastbreak Shots 0
1 Offsides 3

PASSES

395 Passes 334
329 Passes accuracy 254
18 Key passes 6
29 Crosses 7
10 Crosses Accuracy 2
59 Long Balls 84
26 Long balls accuracy 36

DUELS & DROBBLIN

95 Duels 95
45 Duels won 50
26 Dribble 11
13 Dribble success 4

DEFENDING

10 Total Tackles 20
15 Interceptions 11
11 Clearances 25

DISCIPLINE

15 Fouls 12
12 Was Fouled 15
1 Yellow Cards 2
0 Red Cards 1

Mất kiểm soát bóng

128 Lost the ball 121

Ball Possession

Diosgyor VTK

66%

MTK Budapest

34%

15 Total Shots 4
5 Sút trúng đích 0
3 Blocked Shots 3
7 Clearances 11
0 Offsides 1
172 Passes 197

GOALS

Diosgyor VTK

1%

MTK Budapest

0%

SHOTS

15 Total Shots 4
0 Sút trúng đích 0
3 Blocked Shots 3

ATTACK

0 Offsides 1

PASSES

172 Passes 197
11 Key passes 3
16 Crosses 4

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 12
7 Interceptions 6
7 Clearances 11

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

71 Lost the ball 72

Ball Possession

Diosgyor VTK

64%

MTK Budapest

36%

9 Total Shots 5
5 Sút trúng đích 1
0 Blocked Shots 1
4 Clearances 14
1 Offsides 2
223 Passes 137
1 Yellow Cards 2

GOALS

Diosgyor VTK

3%

MTK Budapest

0%

SHOTS

9 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 1
0 Hit Woodwork 1
0 Blocked Shots 1

ATTACK

1 Offsides 2

PASSES

223 Passes 137
7 Key passes 3
13 Crosses 3

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 8
8 Interceptions 5
4 Clearances 14

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2
0 Red Cards 1

Mất kiểm soát bóng

57 Lost the ball 49

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Győri ETO FC

Győri ETO FC

31 30 63
2
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

31 28 62
3
Debreceni VSC

Debreceni VSC

31 12 50
4
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE

32 10 48
5
Paksi FC

Paksi FC

31 12 47
6
Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

32 -1 45
7
Ujpest FC

Ujpest FC

31 -3 40
8
Kisvárda Master Good FC

Kisvárda Master Good FC

31 -11 40
9
Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

31 -10 38
10
MTK Budapest

MTK Budapest

31 -7 36
11
Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

31 -20 28
12
Kazincbarcika

Kazincbarcika

31 -40 18

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Győri ETO FC

Győri ETO FC

15 11 31
4
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE

17 12 28
2
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

15 11 26
8
Kisvárda Master Good FC

Kisvárda Master Good FC

16 1 25
5
Paksi FC

Paksi FC

15 9 25
10
MTK Budapest

MTK Budapest

16 8 24
7
Ujpest FC

Ujpest FC

16 2 22
3
Debreceni VSC

Debreceni VSC

15 0 22
9
Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

16 -4 20
11
Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

15 -6 16
6
Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

14 -5 15
12
Kazincbarcika

Kazincbarcika

17 -22 8

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Ferencvarosi TC

Ferencvarosi TC

16 17 36
1
Győri ETO FC

Győri ETO FC

16 19 32
6
Puskas Akademia FC

Puskas Akademia FC

18 4 30
3
Debreceni VSC

Debreceni VSC

16 12 28
5
Paksi FC

Paksi FC

16 3 22
4
Zalaegerszegi TE

Zalaegerszegi TE

15 -2 20
7
Ujpest FC

Ujpest FC

15 -5 18
9
Nyiregyhaza

Nyiregyhaza

15 -6 18
8
Kisvárda Master Good FC

Kisvárda Master Good FC

15 -12 15
10
MTK Budapest

MTK Budapest

15 -15 12
11
Diosgyor VTK

Diosgyor VTK

16 -14 12
12
Kazincbarcika

Kazincbarcika

14 -18 10

UEFA CL play-offs

UEFA ECL qualifying

Relegation

Hungary Fizz Liga Đội bóng G
1
Aljosa Matko

Aljosa Matko

Ujpest FC 16
2
Dániel Lukács

Dániel Lukács

Puskas Akademia FC 16
3
Ahmed Nadhir Benbouali

Ahmed Nadhir Benbouali

Győri ETO FC 13
4
Donat Barany

Donat Barany

Debreceni VSC 12
5
Barnabás Varga

Barnabás Varga

Ferencvarosi TC 10
6
Dániel Böde

Dániel Böde

Paksi FC 9
7
Adin molnar

Adin molnar

MTK Budapest 9
8
Milan Vitális

Milan Vitális

Győri ETO FC 9
9
Elton Acolatse

Elton Acolatse

Ferencvarosi TC 9
10
Alen Skribek

Alen Skribek

Zalaegerszegi TE 9

Diosgyor VTK

Đối đầu

MTK Budapest

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Diosgyor VTK
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
MTK Budapest
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.