Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả65%
35%
9
2
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
DVTK Stadion |
|---|---|
|
|
15,325 |
|
|
Miskolc, Hungary |
Trận đấu tiếp theo
16/05
11:00
Diosgyor VTK
Paks
16/05
11:00
Puskas Akademia
MTK Budapest
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
65%
35%
GOALS
4
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
66%
34%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
64%
36%
GOALS
3%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Győri ETO FC |
31 | 30 | 63 | |
| 2 |
Ferencvarosi TC |
31 | 28 | 62 | |
| 3 |
Debreceni VSC |
31 | 12 | 50 | |
| 4 |
Zalaegerszegi TE |
32 | 10 | 48 | |
| 5 |
Paksi FC |
31 | 12 | 47 | |
| 6 |
Puskas Akademia FC |
32 | -1 | 45 | |
| 7 |
Ujpest FC |
31 | -3 | 40 | |
| 8 |
Kisvárda Master Good FC |
31 | -11 | 40 | |
| 9 |
Nyiregyhaza |
31 | -10 | 38 | |
| 10 |
MTK Budapest |
31 | -7 | 36 | |
| 11 |
Diosgyor VTK |
31 | -20 | 28 | |
| 12 |
Kazincbarcika |
31 | -40 | 18 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Győri ETO FC |
15 | 11 | 31 | |
| 4 |
Zalaegerszegi TE |
17 | 12 | 28 | |
| 2 |
Ferencvarosi TC |
15 | 11 | 26 | |
| 8 |
Kisvárda Master Good FC |
16 | 1 | 25 | |
| 5 |
Paksi FC |
15 | 9 | 25 | |
| 10 |
MTK Budapest |
16 | 8 | 24 | |
| 7 |
Ujpest FC |
16 | 2 | 22 | |
| 3 |
Debreceni VSC |
15 | 0 | 22 | |
| 9 |
Nyiregyhaza |
16 | -4 | 20 | |
| 11 |
Diosgyor VTK |
15 | -6 | 16 | |
| 6 |
Puskas Akademia FC |
14 | -5 | 15 | |
| 12 |
Kazincbarcika |
17 | -22 | 8 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Ferencvarosi TC |
16 | 17 | 36 | |
| 1 |
Győri ETO FC |
16 | 19 | 32 | |
| 6 |
Puskas Akademia FC |
18 | 4 | 30 | |
| 3 |
Debreceni VSC |
16 | 12 | 28 | |
| 5 |
Paksi FC |
16 | 3 | 22 | |
| 4 |
Zalaegerszegi TE |
15 | -2 | 20 | |
| 7 |
Ujpest FC |
15 | -5 | 18 | |
| 9 |
Nyiregyhaza |
15 | -6 | 18 | |
| 8 |
Kisvárda Master Good FC |
15 | -12 | 15 | |
| 10 |
MTK Budapest |
15 | -15 | 12 | |
| 11 |
Diosgyor VTK |
16 | -14 | 12 | |
| 12 |
Kazincbarcika |
14 | -18 | 10 |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Aljosa Matko |
|
16 |
| 2 |
Dániel Lukács |
|
16 |
| 3 |
Ahmed Nadhir Benbouali |
|
13 |
| 4 |
Donat Barany |
|
12 |
| 5 |
Barnabás Varga |
|
10 |
| 6 |
Dániel Böde |
|
9 |
| 7 |
Adin molnar |
|
9 |
| 8 |
Milan Vitális |
|
9 |
| 9 |
Elton Acolatse |
|
9 |
| 10 |
Alen Skribek |
|
9 |
Diosgyor VTK
Đối đầu
MTK Budapest
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu