Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
03/05
11:00
Chrobry Glogow
GKS Tychy
23/05
11:00
KS Wieczysta Krakow
Chrobry Glogow
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wisla Krakow |
29 | 37 | 59 | |
| 2 |
Slask Wroclaw |
29 | 13 | 51 | |
| 3 |
KS Wieczysta Krakow |
30 | 17 | 50 | |
| 4 |
Chrobry Glogow |
30 | 12 | 48 | |
| 5 |
Polonia Warszawa |
30 | 3 | 47 | |
| 6 |
Ruch Chorzow |
30 | 2 | 44 | |
| 7 |
LKS Lodz |
29 | 2 | 44 | |
| 8 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
29 | 3 | 43 | |
| 9 |
Miedz Legnica |
30 | -3 | 43 | |
| 10 |
Puszcza Niepolomice |
30 | 4 | 42 | |
| 11 |
Polonia Bytom |
30 | 7 | 41 | |
| 12 |
Stal Rzeszow |
30 | -7 | 39 | |
| 13 |
Odra Opole |
30 | -7 | 38 | |
| 14 |
Pogon Siedlce |
30 | -1 | 36 | |
| 15 |
Stal Mielec |
30 | -15 | 29 | |
| 16 |
Gornik Leczna |
30 | -14 | 27 | |
| 17 |
Znicz Pruszkow |
30 | -24 | 25 | |
| 18 |
GKS Tychy |
30 | -29 | 21 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Wisla Krakow |
15 | 22 | 34 | |
| 2 |
Slask Wroclaw |
14 | 14 | 31 | |
| 9 |
Miedz Legnica |
14 | 11 | 28 | |
| 6 |
Ruch Chorzow |
16 | 7 | 28 | |
| 8 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
15 | 11 | 27 | |
| 3 |
KS Wieczysta Krakow |
15 | 9 | 25 | |
| 11 |
Polonia Bytom |
15 | 13 | 24 | |
| 4 |
Chrobry Glogow |
15 | 8 | 24 | |
| 7 |
LKS Lodz |
14 | 7 | 24 | |
| 13 |
Odra Opole |
15 | 0 | 23 | |
| 12 |
Stal Rzeszow |
15 | -1 | 22 | |
| 10 |
Puszcza Niepolomice |
15 | 2 | 21 | |
| 5 |
Polonia Warszawa |
15 | -4 | 21 | |
| 14 |
Pogon Siedlce |
15 | 1 | 19 | |
| 16 |
Gornik Leczna |
15 | -7 | 16 | |
| 15 |
Stal Mielec |
15 | -3 | 15 | |
| 18 |
GKS Tychy |
15 | -9 | 10 | |
| 17 |
Znicz Pruszkow |
15 | -16 | 9 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
Polonia Warszawa |
15 | 7 | 26 | |
| 1 |
Wisla Krakow |
14 | 15 | 25 | |
| 3 |
KS Wieczysta Krakow |
15 | 8 | 25 | |
| 4 |
Chrobry Glogow |
15 | 4 | 24 | |
| 10 |
Puszcza Niepolomice |
15 | 2 | 21 | |
| 7 |
LKS Lodz |
15 | -5 | 20 | |
| 2 |
Slask Wroclaw |
15 | -1 | 20 | |
| 11 |
Polonia Bytom |
15 | -6 | 17 | |
| 12 |
Stal Rzeszow |
15 | -6 | 17 | |
| 14 |
Pogon Siedlce |
15 | -2 | 17 | |
| 6 |
Ruch Chorzow |
14 | -5 | 16 | |
| 8 |
Pogon Grodzisk Mazowiecki |
14 | -8 | 16 | |
| 17 |
Znicz Pruszkow |
15 | -8 | 16 | |
| 9 |
Miedz Legnica |
16 | -14 | 15 | |
| 13 |
Odra Opole |
15 | -7 | 15 | |
| 15 |
Stal Mielec |
15 | -12 | 14 | |
| 16 |
Gornik Leczna |
15 | -7 | 11 | |
| 18 |
GKS Tychy |
15 | -20 | 11 |
Upgrade Team
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Angel·Rodado |
|
21 |
| 2 |
Lukasz Zjawinski |
|
17 |
| 3 |
Przemyslaw Banaszak |
|
13 |
| 4 |
Patryk·Szwedzik |
|
12 |
| 5 |
daniel stanclik |
|
12 |
| 6 |
Junior jonathan |
|
12 |
| 7 |
Rafal Adamski |
|
11 |
| 8 |
Stefan Feiertag |
|
10 |
| 9 |
Radosław Majewski |
|
10 |
| 10 |
Piotr Samiec-Talar |
|
10 |
Stal Mielec
Đối đầu
Chrobry Glogow
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu