Tỷ lệ kèo
1
23
X
1.01
2
23
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả48%
52%
7
5
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảLuan Freitas
Lucas Sasha
Thiago Carpini Barbosa
Thiago Carpini Barbosa
Lucca Prior Pimenta
Tomás Pochettino
Rafael Ramos
Fernando Augusto Pereira Bueno Júnior
Vinicius Zanocelo
Fernandinho
Pedro Henrique
Pedro Gilmar De Sousa Amorim Neto
Rafael Ramos
Lucca Holanda Sampaio Tavares
Wendel da Silva Costa
Lucas Emanoel
Luiz Fernando
Lucas Emanoel
Lucca Holanda Sampaio Tavares
Fernando Augusto Pereira Bueno Júnior
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
48%
52%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
47%
53%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fortaleza |
4 | 6 | 10 | |
| 2 |
Ferroviario CE |
4 | 2 | 8 | |
| 3 |
Horizonte CE |
4 | 0 | 5 | |
| 4 |
Quixada CE |
4 | -4 | 4 | |
| 5 |
Maracana CE |
4 | -4 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ceara |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
Floresta CE |
4 | 4 | 7 | |
| 3 |
Iguatu CE |
4 | 2 | 6 | |
| 4 |
Maranguape CE |
4 | -5 | 3 | |
| 5 |
Tirol |
4 | -6 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fortaleza |
2 | 5 | 6 | |
| 4 |
Quixada CE |
2 | 0 | 3 | |
| 2 |
Ferroviario CE |
2 | 0 | 2 | |
| 3 |
Horizonte CE |
2 | -1 | 1 | |
| 5 |
Maracana CE |
2 | -2 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Iguatu CE |
2 | 2 | 4 | |
| 1 |
Ceara |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
Maranguape CE |
2 | -2 | 3 | |
| 2 |
Floresta CE |
2 | -1 | 1 | |
| 5 |
Tirol |
2 | -5 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Ferroviario CE |
2 | 2 | 6 | |
| 1 |
Fortaleza |
2 | 1 | 4 | |
| 3 |
Horizonte CE |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
Quixada CE |
2 | -4 | 1 | |
| 5 |
Maracana CE |
2 | -2 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Floresta CE |
2 | 5 | 6 | |
| 1 |
Ceara |
2 | 4 | 6 | |
| 3 |
Iguatu CE |
2 | 0 | 2 | |
| 5 |
Tirol |
2 | -1 | 1 | |
| 4 |
Maranguape CE |
2 | -3 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Felipe Gustavo Pinheiro Pereira |
|
5 |
| 2 |
Vinícius |
|
4 |
| 3 |
Matheus Araujo |
|
3 |
| 4 |
Kiuan Gabriel de Castro |
|
3 |
| 5 |
Lucca Holanda Sampaio Tavares |
|
3 |
| 6 |
Tomás Pochettino |
|
3 |
| 7 |
Wendel da Silva Costa |
|
2 |
| 8 |
Cassio |
|
2 |
| 9 |
Manoel Nonato Da Mata Rodrigues Junior |
|
2 |
| 10 |
Luiz Otávio |
|
2 |
Fortaleza
Đối đầu
Ceara
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu