Matheuzinho 6’

Wendel da Silva Costa 43’

Luiz Otávio 61’

Wendel da Silva Costa 79’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

26

2

41

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Ceara

56%

Floresta CE

44%

9 Sút trúng đích 2

6

3

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Matheuzinho

Matheuzinho

6’
1-0
12’

Marco Antônio da Silva Carvalho

25’

Eduardo Henrique Silverio

Wendel da Silva Costa

33’
Wendel da Silva Costa

Wendel da Silva Costa

43’
2-0

Eric Almeida de Melo

Fernando Augusto Pereira Bueno Júnior

45’
45’

Eliandro Romancini de Carvalho

Marco Antônio da Silva Carvalho

50’

Raimundo Nonato Lima Neto

Lucca Holanda Sampaio Tavares

Juan

56’
60’

Thailor Wesley Dos Santos Prates

Joao Pedro·Celeri Machado

Luiz Otávio

Luiz Otávio

61’
3-0
63’

Emerson Silva Dos Santos

Bismark

Luiz Otávio

Julio Cesar Alves Goncalves

63’
Wendel da Silva Costa

Wendel da Silva Costa

79’
4-0
87’

Arilson

Ilson Cédric

Kết thúc trận đấu
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
Ceara
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Floresta CE
0 Trận thắng 0%

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Ceara

56%

Floresta CE

44%

13 Total Shots 8
9 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 2
6 Corner Kicks 3
9 Free Kicks 1
11 Clearances 13
22 Fouls 10
578 Passes 261
1 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

13 Total Shots 8
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 2

ATTACK

PASSES

578 Passes 261
505 Passes accuracy 209
12 Key passes 5
13 Crosses 11
5 Crosses Accuracy 4
39 Long Balls 34
17 Long balls accuracy 12

DUELS & DROBBLIN

79 Duels 79
37 Duels won 42
10 Dribble 10
5 Dribble success 4

DEFENDING

13 Total Tackles 5
13 Interceptions 9
11 Clearances 13

DISCIPLINE

22 Fouls 10
9 Was Fouled 21
1 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

97 Lost the ball 98

Ball Possession

Ceara

49%

Floresta CE

51%

5 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 1
5 Clearances 4
256 Passes 135
1 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

5 Total Shots 5
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

256 Passes 135
5 Key passes 2
4 Crosses 4

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 3
6 Interceptions 4
5 Clearances 4

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

47 Lost the ball 52

Ball Possession

Ceara

63%

Floresta CE

37%

8 Total Shots 3
5 Clearances 9
319 Passes 127

GOALS

SHOTS

8 Total Shots 3
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

319 Passes 127
7 Key passes 3
10 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

8 Total Tackles 3
5 Interceptions 5
5 Clearances 9

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

46 Lost the ball 46

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

4 6 10
2
Ferroviario CE

Ferroviario CE

4 2 8
3
Horizonte CE

Horizonte CE

4 0 5
4
Quixada CE

Quixada CE

4 -4 4
5
Maracana CE

Maracana CE

4 -4 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ceara

Ceara

4 5 10
2
Floresta CE

Floresta CE

4 4 7
3
Iguatu CE

Iguatu CE

4 2 6
4
Maranguape CE

Maranguape CE

4 -5 3
5
Tirol

Tirol

4 -6 1

Play Offs: Quarter-finals

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

2 5 6
2
Quixada CE

Quixada CE

2 0 3
3
Ferroviario CE

Ferroviario CE

2 0 2
4
Horizonte CE

Horizonte CE

2 -1 1
5
Maracana CE

Maracana CE

2 -2 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Iguatu CE

Iguatu CE

2 2 4
2
Ceara

Ceara

2 1 4
3
Maranguape CE

Maranguape CE

2 -2 3
4
Floresta CE

Floresta CE

2 -1 1
5
Tirol

Tirol

2 -5 0

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Play Offs: Quarter-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ferroviario CE

Ferroviario CE

2 2 6
2
Fortaleza

Fortaleza

2 1 4
3
Horizonte CE

Horizonte CE

2 1 4
4
Quixada CE

Quixada CE

2 -4 1
5
Maracana CE

Maracana CE

2 -2 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Floresta CE

Floresta CE

2 5 6
2
Ceara

Ceara

2 4 6
3
Iguatu CE

Iguatu CE

2 0 2
4
Tirol

Tirol

2 -1 1
5
Maranguape CE

Maranguape CE

2 -3 0

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Play Offs: Quarter-finals

Brazilian Campeonato Cearense Division 1 Đội bóng G
1
Felipe Gustavo Pinheiro Pereira

Felipe Gustavo Pinheiro Pereira

Maranguape CE 5
2
Vinícius

Vinícius

Ceara 4
3
Matheus Araujo

Matheus Araujo

Ceara 3
4
Kiuan Gabriel de Castro

Kiuan Gabriel de Castro

Ferroviario CE 3
5
Lucca Holanda Sampaio Tavares

Lucca Holanda Sampaio Tavares

Ceara 3
6
Tomás Pochettino

Tomás Pochettino

Fortaleza 3
7
Wendel da Silva Costa

Wendel da Silva Costa

Ceara 2
8
Cassio

Cassio

Iguatu CE 2
9
Manoel Nonato Da Mata Rodrigues Junior

Manoel Nonato Da Mata Rodrigues Junior

Iguatu CE 2
10
Luiz Otávio

Luiz Otávio

Ceara 2

Ceara

Đối đầu

Floresta CE

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Ceara
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Floresta CE
0 Trận thắng 0%

1x2

Corners

Over/Under

Asian Handicap

1

x

2

1.01
26
41
1.01
9.96
66.33
1.01
11
13.5
1.14
5.1
24
1.01
21
51
1.01
10.5
14
1.01
151
151
1.01
11
56
1.14
5.1
24
1.15
6
26
1.1
5.85
9.5
1.1
5.5
17
1.01
13
55

Chủ nhà

Đội khách

0 0.35
0 2.1
+0.25 1.61
-0.25 0.32
+0.25 1.69
-0.25 0.39
+0.5 0.95
-0.5 0.75
+0.25 2.15
-0.25 0.32
+0.25 1.69
-0.25 0.39
+0.25 1.72
-0.25 0.36
+0.25 1.53
-0.25 0.45
+0.25 1.73
-0.25 0.42

Xỉu

Tài

U 4.5 0.3
O 4.5 2.45
U 4.5 0.28
O 4.5 2.02
U 4.5 0.23
O 4.5 1.88
U 4.5 0.42
O 4.5 1.61
U 2.5 1.37
O 2.5 0.48
U 4.5 0.3
O 4.5 2.4
U 2.5 0.65
O 2.5 1.1
U 4.5 0.28
O 4.5 2.4
U 4.5 0.42
O 4.5 1.61
U 4.5 0.27
O 4.5 2.2
U 4.5 0.26
O 4.5 2.08
U 4.5 0.25
O 4.5 2.56
U 4.5 0.31
O 4.5 2.24

Xỉu

Tài

U 9.5 1.2
O 9.5 0.61
U 9.5 0.75
O 9.5 0.75

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.