13’ Adam Bareiro

58’ Vitor Ferreira

Tỷ lệ kèo

1

5.6

X

3.75

2

1.42

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Ferroviario CE

59%

Fortaleza

41%

4 Sút trúng đích 5

1

6

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
13’
Adam Bareiro

Adam Bareiro

Francisco Luan dos Santos Clementino

19’
+7 phút bù giờ
45’

Vitor Ferreira

Tomás Pochettino

Iago

47’
50’

Maílton

57’

Tomás Cardona

0-2
58’
Vitor Ferreira

Vitor Ferreira

Carlos Roberto da Silva Lopes

Kiuan Gabriel de Castro

63’
71’

Rodrigo Henrique Santos De Souza

Lucas Crispim

Victor Hugo Diotti de Souza

Francisco Luan dos Santos Clementino

73’
80’

Lucca Prior Pimenta

Luiz Fernando

Pablo Maldini

Pedro Henrique Gomes Costa Ferreira

84’
+4 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Ferroviario CE
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Fortaleza
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Fortaleza

4

6

10

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Ferroviario CE

59%

Fortaleza

41%

0 Kiến tạo 2
8 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 3
1 Phạt góc 6
18 Đá phạt 15
12 Phá bóng 22
21 Phạm lỗi 22
2 Việt vị 2
419 Đường chuyền 335
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Ferroviario CE

0

Fortaleza

2

2 Bàn thua 0

Cú sút

8 Tổng cú sút 11
5 Sút trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 1
0 Bàn từ phản công nhanh 1
2 Việt vị 2

Đường chuyền

419 Đường chuyền 335
347 Độ chính xác chuyền bóng 266
5 Đường chuyền quyết định 11
14 Tạt bóng 20
4 Độ chính xác tạt bóng 6
55 Chuyền dài 82
23 Độ chính xác chuyền dài 33

Tranh chấp & rê bóng

119 Tranh chấp 119
55 Tranh chấp thắng 64
21 Rê bóng 12
11 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 21
10 Cắt bóng 11
12 Phá bóng 22

Kỷ luật

21 Phạm lỗi 22
22 Bị phạm lỗi 20
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

132 Mất bóng 111

Kiểm soát bóng

Ferroviario CE

55%

Fortaleza

45%

4 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
4 Phá bóng 3
0 Việt vị 1
146 Đường chuyền 113
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Ferroviario CE

0

Fortaleza

1

Cú sút

4 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

146 Đường chuyền 113
3 Đường chuyền quyết định 3
6 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 9
2 Cắt bóng 4
4 Phá bóng 3

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

45 Mất bóng 45

Kiểm soát bóng

Ferroviario CE

63%

Fortaleza

37%

2 Tổng cú sút 5
0 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2
4 Phá bóng 12
1 Việt vị 0
200 Đường chuyền 159
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Ferroviario CE

0

Fortaleza

1

Cú sút

2 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

200 Đường chuyền 159
1 Đường chuyền quyết định 5
6 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 11
1 Cắt bóng 7
4 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 51

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

4 6 10
2
Ferroviario CE

Ferroviario CE

4 2 8
3
Horizonte CE

Horizonte CE

4 0 5
4
Quixada CE

Quixada CE

4 -4 4
5
Maracana CE

Maracana CE

4 -4 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ceara

Ceara

4 5 10
2
Floresta CE

Floresta CE

4 4 7
3
Iguatu CE

Iguatu CE

4 2 6
4
Maranguape CE

Maranguape CE

4 -5 3
5
Tirol

Tirol

4 -6 1

Play Offs: Quarter-finals

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

2 5 6
2
Quixada CE

Quixada CE

2 0 3
3
Ferroviario CE

Ferroviario CE

2 0 2
4
Horizonte CE

Horizonte CE

2 -1 1
5
Maracana CE

Maracana CE

2 -2 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ceara

Ceara

2 1 4
2
Iguatu CE

Iguatu CE

2 2 4
3
Maranguape CE

Maranguape CE

2 -2 3
4
Floresta CE

Floresta CE

2 -1 1
5
Tirol

Tirol

2 -5 0

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Play Offs: Quarter-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ferroviario CE

Ferroviario CE

2 2 6
2
Fortaleza

Fortaleza

2 1 4
3
Horizonte CE

Horizonte CE

2 1 4
4
Quixada CE

Quixada CE

2 -4 1
5
Maracana CE

Maracana CE

2 -2 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ceara

Ceara

2 4 6
2
Floresta CE

Floresta CE

2 5 6
3
Iguatu CE

Iguatu CE

2 0 2
4
Tirol

Tirol

2 -1 1
5
Maranguape CE

Maranguape CE

2 -3 0

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Play Offs: Quarter-finals

Brazilian Campeonato Cearense Division 1 Đội bóng G
1
Felipe Gustavo Pinheiro Pereira

Felipe Gustavo Pinheiro Pereira

Maranguape CE 5
2
Vinícius

Vinícius

Ceara 4
3
Matheus Araujo

Matheus Araujo

Ceara 3
4
Kiuan Gabriel de Castro

Kiuan Gabriel de Castro

Ferroviario CE 3
5
Lucca Holanda Sampaio Tavares

Lucca Holanda Sampaio Tavares

Ceara 3
6
Tomás Pochettino

Tomás Pochettino

Fortaleza 3
7
Wendel da Silva Costa

Wendel da Silva Costa

Ceara 2
8
Cassio

Cassio

Iguatu CE 2
9
Manoel Nonato Da Mata Rodrigues Junior

Manoel Nonato Da Mata Rodrigues Junior

Iguatu CE 2
10
Luiz Otávio

Luiz Otávio

Ceara 2

+
-
×

Ferroviario CE

Đối đầu

Fortaleza

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Ferroviario CE
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Fortaleza
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

5.6
3.75
1.42
20.62
6.26
1.12
81
41
1
5.6
3.75
1.42
22.25
5.87
1.12
17
6.5
1.09
21
5.5
1.08
151
56
1.01
81
41
1
51
12
1
40
6
1.12
21
5.5
1.08
14.8
6.6
1.1
27
7.25
1.1

Chủ nhà

Đội khách

-1 0.91
+1 0.81
-0.25 0.48
+0.25 1.51
0 2.3
0 0.32
-1 0.9
+1 0.8
0 1.96
0 0.31
0 2.3
0 0.32
-0.25 0.46
+0.25 1.57
-0.25 0.44
+0.25 1.56
0 1.96
0 0.25
-0.25 0.5
+0.25 1.49

Xỉu

Tài

U 2.25 0.84
O 2.25 0.88
U 2.5 0.43
O 2.5 1.65
U 2.5 0.09
O 2.5 6.8
U 2.25 0.83
O 2.25 0.87
U 2.5 0.71
O 2.5 0.94
U 2.5 0.12
O 2.5 3.8
U 2.5 0.15
O 2.5 3.44
U 2.5 0.73
O 2.5 0.95
U 2.75 0.01
O 2.75 6
U 2.5 0.43
O 2.5 1.66
U 2.5 0.15
O 2.5 3.4
U 2.5 0.47
O 2.5 1.49
U 2.5 0.05
O 2.5 3.22
U 2.5 0.11
O 2.5 4.86

Xỉu

Tài

U 6.5 0.44
O 6.5 1.62
U 9.5 0.75
O 9.5 0.95
U 7.5 0.58
O 7.5 1.15

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.