Acrizio Militão de Castro 79’

44’ Ronald Freitas Barbosa

56’ Felipe Gustavo Pinheiro Pereira

75’ Felipe Gustavo Pinheiro Pereira

Tỷ lệ kèo

1

17

X

9.7

2

1.01

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Quixada CE

57%

Maranguape CE

43%

6 Sút trúng đích 6

7

10

3

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Vitor Natanael Da Silva Santos

Gleryston Bezerra Da Costa

11’
25’

Yarley Alexandre Da Silva

Gustavo De Matos Lima Queiroz

38’
0-1
44’
Ronald Freitas Barbosa

Ronald Freitas Barbosa

44’

Lucas

Carlos André De Sousa França

45’
52’

55’

Pedrinho

Orlando Rodrigues de Azevedo Junior

0-2
56’
Felipe Gustavo Pinheiro Pereira

Felipe Gustavo Pinheiro Pereira

Juninho Quixadá

Gustavo De Matos Lima Queiroz

59’
64’

Wallyson

Ronald Freitas Barbosa

0-3
75’
Felipe Gustavo Pinheiro Pereira

Felipe Gustavo Pinheiro Pereira

Acrizio Militão de Castro

76’
Acrizio Militão de Castro

Acrizio Militão de Castro

79’
1-3

Leonardo Santana De Souza

79’
81’

Doda

83’

Antonio Wellerson Inacio Martins

91’

Vinícius Ferreira de Abreu

Clodô

Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Quixada CE
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Maranguape CE
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Quixada CE

4

-4

4

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Quixada CE

57%

Maranguape CE

43%

1 Assists 2
17 Total Shots 15
6 Sút trúng đích 6
2 Blocked Shots 2
7 Corner Kicks 10
1 Free Kicks 4
22 Clearances 31
7 Fouls 17
1 Offsides 3
370 Passes 284
5 Yellow Cards 4

GOALS

Quixada CE

1

Maranguape CE

3

3 Goals Against 1

SHOTS

17 Total Shots 15
6 Sút trúng đích 6
0 Hit Woodwork 1
2 Blocked Shots 2

ATTACK

0 Fastbreaks 4
0 Fastbreak Shots 3
0 Fastbreak Goal 1
1 Offsides 3

PASSES

370 Passes 284
291 Passes accuracy 204
12 Key passes 11
25 Crosses 15
9 Crosses Accuracy 4
81 Long Balls 80
31 Long balls accuracy 30

DUELS & DROBBLIN

125 Duels 125
72 Duels won 53
16 Dribble 33
9 Dribble success 15

DEFENDING

30 Total Tackles 20
9 Interceptions 16
22 Clearances 31

DISCIPLINE

7 Fouls 17
16 Was Fouled 5
5 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

142 Lost the ball 146

Ball Possession

Quixada CE

51%

Maranguape CE

49%

7 Total Shots 6
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 2
16 Clearances 12
1 Offsides 2
207 Passes 176
2 Yellow Cards 2

GOALS

Quixada CE

0%

Maranguape CE

1%

SHOTS

7 Total Shots 6
2 Sút trúng đích 2
1 Blocked Shots 2

ATTACK

1 Offsides 2

PASSES

207 Passes 176
5 Key passes 5
8 Crosses 8

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

14 Total Tackles 9
9 Interceptions 8
16 Clearances 12

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

62 Lost the ball 78

Ball Possession

Quixada CE

63%

Maranguape CE

37%

12 Total Shots 8
4 Sút trúng đích 4
1 Blocked Shots 0
7 Clearances 18
0 Offsides 1
165 Passes 104
1 Yellow Cards 2

GOALS

Quixada CE

1%

Maranguape CE

2%

SHOTS

12 Total Shots 8
4 Sút trúng đích 4
0 Hit Woodwork 1
1 Blocked Shots 0

ATTACK

0 Offsides 1

PASSES

165 Passes 104
9 Key passes 8
17 Crosses 10

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

15 Total Tackles 10
0 Interceptions 6
7 Clearances 18

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

73 Lost the ball 60

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

4 6 10
2
Ferroviario CE

Ferroviario CE

4 2 8
3
Horizonte CE

Horizonte CE

4 0 5
4
Quixada CE

Quixada CE

4 -4 4
5
Maracana CE

Maracana CE

4 -4 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ceara

Ceara

4 5 10
2
Floresta CE

Floresta CE

4 4 7
3
Iguatu CE

Iguatu CE

4 2 6
4
Maranguape CE

Maranguape CE

4 -5 3
5
Tirol

Tirol

4 -6 1

Play Offs: Quarter-finals

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

2 5 6
2
Quixada CE

Quixada CE

2 0 3
3
Ferroviario CE

Ferroviario CE

2 0 2
4
Horizonte CE

Horizonte CE

2 -1 1
5
Maracana CE

Maracana CE

2 -2 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ceara

Ceara

2 1 4
2
Iguatu CE

Iguatu CE

2 2 4
3
Maranguape CE

Maranguape CE

2 -2 3
4
Floresta CE

Floresta CE

2 -1 1
5
Tirol

Tirol

2 -5 0

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Play Offs: Quarter-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ferroviario CE

Ferroviario CE

2 2 6
2
Fortaleza

Fortaleza

2 1 4
3
Horizonte CE

Horizonte CE

2 1 4
4
Quixada CE

Quixada CE

2 -4 1
5
Maracana CE

Maracana CE

2 -2 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ceara

Ceara

2 4 6
2
Floresta CE

Floresta CE

2 5 6
3
Iguatu CE

Iguatu CE

2 0 2
4
Tirol

Tirol

2 -1 1
5
Maranguape CE

Maranguape CE

2 -3 0

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Play Offs: Quarter-finals

Brazilian Campeonato Cearense Division 1 Đội bóng G
1
Felipe Gustavo Pinheiro Pereira

Felipe Gustavo Pinheiro Pereira

Maranguape CE 5
2
Vinícius

Vinícius

Ceara 4
3
Matheus Araujo

Matheus Araujo

Ceara 3
4
Kiuan Gabriel de Castro

Kiuan Gabriel de Castro

Ferroviario CE 3
5
Lucca Holanda Sampaio Tavares

Lucca Holanda Sampaio Tavares

Ceara 3
6
Tomás Pochettino

Tomás Pochettino

Fortaleza 3
7
Wendel da Silva Costa

Wendel da Silva Costa

Ceara 2
8
Cassio

Cassio

Iguatu CE 2
9
Manoel Nonato Da Mata Rodrigues Junior

Manoel Nonato Da Mata Rodrigues Junior

Iguatu CE 2
10
Luiz Otávio

Luiz Otávio

Ceara 2

Quixada CE

Đối đầu

Maranguape CE

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Quixada CE
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Maranguape CE
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

17
9.7
1.01
7.2
3.17
1.51
151
51
1.01
17
9.7
1.01
42.07
8.37
1.03
7
3.3
1.44
72
7
1.04
151
151
1.01
17
9.7
1.01
41
9
1.04
70
12
1.03
72
7
1.04
36
7.5
1.01
16
9.65
1.04
49
11.5
1.02

Chủ nhà

Đội khách

0 0.56
0 1.19
0 0.68
0 1.09
0 0.67
0 1.15
0 0.55
0 1.17
0 0.76
0 1.04
0 0.55
0 1.18
0 0.57
0 1.28
0 0.76
0 1.04
0 0.7
0 1.11
0 0.56
0 1.21
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 2.75 0.78
O 2.75 0.94
U 2.75 0.71
O 2.75 1.04
U 4.5 0.06
O 4.5 9
U 2.75 0.77
O 2.75 0.93
U 2.75 0.79
O 2.75 0.85
U 2.5 0.36
O 2.5 1.7
U 4.5 0.03
O 4.5 7.14
U 2.5 0.44
O 2.5 1.5
U 2.75 0.71
O 2.75 0.98
U 2.5 1.07
O 2.5 0.75
U 2.5 1.05
O 2.5 0.65
U 4.5 0.02
O 4.5 7.69
U 4.5 0.01
O 4.5 6.66
U 2.75 0.77
O 2.75 0.97
U 4.75 0.04
O 4.75 8.57

Xỉu

Tài

U 16.5 0.53
O 16.5 1.37
U 10 0.7
O 10 1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.