Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Horizonte CE

55%

Quixada CE

58%

4 Sút trúng đích 3

2

7

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Lauro Max Alves Ribeiro

Athyrson De Amorim Oliveira

45’

Max Alexandre dos Santos Silva

52’
59’

Gleryston Bezerra Da Costa

Francisco Anderson Rodrigues Araújo

66’

Paulo Rodrigo Valdivino Bastos

Carlos André De Sousa França

Leo

Willian Silva

66’

Leo

Willian Silva

70’
79’

Vitor Natanael Da Silva Santos

Neto Brito

Lauro Max Alves Ribeiro

81’
84’

Leonardo Santana De Souza

Raul De Oliveira Romualdo

Weberth dos Santos

86’

Raul De Oliveira Romualdo

95’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Horizonte CE
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Quixada CE
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Quixada CE

4

-4

4

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Horizonte CE

55%

Quixada CE

58%

13 Total Shots 16
4 Sút trúng đích 3
1 Blocked Shots 5
2 Corner Kicks 7
12 Free Kicks 12
18 Clearances 23
1 Offsides 1
418 Passes 276
3 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

13 Total Shots 16
3 Sút trúng đích 3
1 Blocked Shots 5

ATTACK

0 Fastbreaks 2
0 Fastbreak Shots 2
1 Offsides 1

PASSES

418 Passes 276
339 Passes accuracy 208
10 Key passes 11
18 Crosses 16
5 Crosses Accuracy 3
94 Long Balls 85
36 Long balls accuracy 28

DUELS & DROBBLIN

26 Dribble 18
13 Dribble success 7

DEFENDING

21 Total Tackles 21
5 Interceptions 9
18 Clearances 23

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

138 Lost the ball 131

Ball Possession

Horizonte CE

48%

Quixada CE

52%

3 Total Shots 11
1 Sút trúng đích 2
0 Blocked Shots 4
13 Clearances 6
1 Offsides 1
221 Passes 139

GOALS

SHOTS

3 Total Shots 11
2 Sút trúng đích 2
0 Blocked Shots 4

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

221 Passes 139
3 Key passes 8
2 Crosses 12

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

11 Total Tackles 8
3 Interceptions 6
13 Clearances 6

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

55 Lost the ball 67

Ball Possession

Horizonte CE

62%

Quixada CE

38%

10 Total Shots 5
3 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 1
5 Clearances 17
197 Passes 137
3 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

10 Total Shots 5
1 Sút trúng đích 1
1 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

197 Passes 137
7 Key passes 3
16 Crosses 3

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 13
2 Interceptions 3
5 Clearances 17

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

83 Lost the ball 64

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

4 6 10
2
Ferroviario CE

Ferroviario CE

4 2 8
3
Horizonte CE

Horizonte CE

4 0 5
4
Quixada CE

Quixada CE

4 -4 4
5
Maracana CE

Maracana CE

4 -4 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ceara

Ceara

4 5 10
2
Floresta CE

Floresta CE

4 4 7
3
Iguatu CE

Iguatu CE

4 2 6
4
Maranguape CE

Maranguape CE

4 -5 3
5
Tirol

Tirol

4 -6 1

Play Offs: Quarter-finals

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

2 5 6
2
Quixada CE

Quixada CE

2 0 3
3
Ferroviario CE

Ferroviario CE

2 0 2
4
Horizonte CE

Horizonte CE

2 -1 1
5
Maracana CE

Maracana CE

2 -2 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ceara

Ceara

2 1 4
2
Iguatu CE

Iguatu CE

2 2 4
3
Maranguape CE

Maranguape CE

2 -2 3
4
Floresta CE

Floresta CE

2 -1 1
5
Tirol

Tirol

2 -5 0

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Play Offs: Quarter-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ferroviario CE

Ferroviario CE

2 2 6
2
Fortaleza

Fortaleza

2 1 4
3
Horizonte CE

Horizonte CE

2 1 4
4
Quixada CE

Quixada CE

2 -4 1
5
Maracana CE

Maracana CE

2 -2 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ceara

Ceara

2 4 6
2
Floresta CE

Floresta CE

2 5 6
3
Iguatu CE

Iguatu CE

2 0 2
4
Tirol

Tirol

2 -1 1
5
Maranguape CE

Maranguape CE

2 -3 0

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Play Offs: Quarter-finals

Brazilian Campeonato Cearense Division 1 Đội bóng G
1
Felipe Gustavo Pinheiro Pereira

Felipe Gustavo Pinheiro Pereira

Maranguape CE 5
2
Vinícius

Vinícius

Ceara 4
3
Matheus Araujo

Matheus Araujo

Ceara 3
4
Kiuan Gabriel de Castro

Kiuan Gabriel de Castro

Ferroviario CE 3
5
Lucca Holanda Sampaio Tavares

Lucca Holanda Sampaio Tavares

Ceara 3
6
Tomás Pochettino

Tomás Pochettino

Fortaleza 3
7
Wendel da Silva Costa

Wendel da Silva Costa

Ceara 2
8
Cassio

Cassio

Iguatu CE 2
9
Manoel Nonato Da Mata Rodrigues Junior

Manoel Nonato Da Mata Rodrigues Junior

Iguatu CE 2
10
Luiz Otávio

Luiz Otávio

Ceara 2

Horizonte CE

Đối đầu

Quixada CE

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Horizonte CE
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Quixada CE
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.