38’ Rodrigo Oliveira dos Santos

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Horizonte CE

39%

Fortaleza

61%

1 Sút trúng đích 3

1

6

3

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
17’

Luan Freitas

32’

Kayke Gouvêa Queiroz

0-1
38’
Rodrigo Oliveira dos Santos

Rodrigo Oliveira dos Santos

Alex Cícero Silva

42’
43’

Lucas Emanoel de Abreu dos Reis

José Guilherme Cavalcante da Silva

45’

Tiago·Almeida Bettim

51’
62’

T. Roco

65’

Tomás Pochettino

Lucas Emanoel de Abreu dos Reis

Raul De Oliveira Romualdo

Alex Cícero Silva

68’

Leo

Willian Silva

74’
77’

Moisés

Lucca Prior Pimenta

Max Alexandre dos Santos Silva

Caio Pedro

84’

Alan Calbergue

Lauro Max Alves Ribeiro

91’
Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Horizonte CE
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Fortaleza
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Fortaleza

4

6

10

Thông tin trận đấu

Sân
Estadio Domingao
Sức chứa
10,400
Địa điểm
Horizonte

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Horizonte CE

39%

Fortaleza

61%

3 Total Shots 16
1 Sút trúng đích 3
0 Blocked Shots 7
1 Corner Kicks 6
1 Free Kicks 12
22 Clearances 8
12 Fouls 18
2 Offsides 1
270 Passes 446
3 Yellow Cards 4

GOALS

Horizonte CE

0

Fortaleza

1

1 Goals Against 0

SHOTS

3 Total Shots 16
3 Sút trúng đích 3
0 Blocked Shots 7

ATTACK

0 Fastbreaks 1
0 Fastbreak Shots 1
2 Offsides 1

PASSES

270 Passes 446
197 Passes accuracy 376
2 Key passes 12
6 Crosses 19
1 Crosses Accuracy 8
77 Long Balls 66
28 Long balls accuracy 37

DUELS & DROBBLIN

101 Duels 101
54 Duels won 47
12 Dribble 13
4 Dribble success 3

DEFENDING

16 Total Tackles 13
8 Interceptions 11
22 Clearances 8

DISCIPLINE

12 Fouls 18
18 Was Fouled 12
3 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

119 Lost the ball 122

Ball Possession

Horizonte CE

33%

Fortaleza

67%

1 Total Shots 6
0 Sút trúng đích 2
0 Blocked Shots 2
9 Clearances 0
1 Offsides 0
153 Passes 247
2 Yellow Cards 3

GOALS

Horizonte CE

0%

Fortaleza

1%

SHOTS

1 Total Shots 6
2 Sút trúng đích 2
0 Blocked Shots 2

ATTACK

1 Offsides 0

PASSES

153 Passes 247
0 Key passes 4
1 Crosses 8

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

11 Total Tackles 7
3 Interceptions 7
9 Clearances 0

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

54 Lost the ball 61

Ball Possession

Horizonte CE

45%

Fortaleza

55%

2 Total Shots 10
1 Sút trúng đích 1
0 Blocked Shots 5
12 Clearances 8
1 Offsides 1
117 Passes 196
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

2 Total Shots 10
1 Sút trúng đích 1
0 Blocked Shots 5

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

117 Passes 196
2 Key passes 8
5 Crosses 11

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

4 Total Tackles 6
4 Interceptions 5
12 Clearances 8

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

60 Lost the ball 60

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

4 6 10
2
Ferroviario CE

Ferroviario CE

4 2 8
3
Horizonte CE

Horizonte CE

4 0 5
4
Quixada CE

Quixada CE

4 -4 4
5
Maracana CE

Maracana CE

4 -4 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ceara

Ceara

4 5 10
2
Floresta CE

Floresta CE

4 4 7
3
Iguatu CE

Iguatu CE

4 2 6
4
Maranguape CE

Maranguape CE

4 -5 3
5
Tirol

Tirol

4 -6 1

Play Offs: Quarter-finals

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

2 5 6
4
Quixada CE

Quixada CE

2 0 3
2
Ferroviario CE

Ferroviario CE

2 0 2
3
Horizonte CE

Horizonte CE

2 -1 1
5
Maracana CE

Maracana CE

2 -2 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
Iguatu CE

Iguatu CE

2 2 4
1
Ceara

Ceara

2 1 4
4
Maranguape CE

Maranguape CE

2 -2 3
2
Floresta CE

Floresta CE

2 -1 1
5
Tirol

Tirol

2 -5 0

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Play Offs: Quarter-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Ferroviario CE

Ferroviario CE

2 2 6
1
Fortaleza

Fortaleza

2 1 4
3
Horizonte CE

Horizonte CE

2 1 4
4
Quixada CE

Quixada CE

2 -4 1
5
Maracana CE

Maracana CE

2 -2 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Floresta CE

Floresta CE

2 5 6
1
Ceara

Ceara

2 4 6
3
Iguatu CE

Iguatu CE

2 0 2
5
Tirol

Tirol

2 -1 1
4
Maranguape CE

Maranguape CE

2 -3 0

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Play Offs: Quarter-finals

Brazilian Campeonato Cearense Division 1 Đội bóng G
1
Felipe Gustavo Pinheiro Pereira

Felipe Gustavo Pinheiro Pereira

Maranguape CE 5
2
Vinícius

Vinícius

Ceara 4
3
Matheus Araujo

Matheus Araujo

Ceara 3
4
Kiuan Gabriel de Castro

Kiuan Gabriel de Castro

Ferroviario CE 3
5
Lucca Holanda Sampaio Tavares

Lucca Holanda Sampaio Tavares

Ceara 3
6
Tomás Pochettino

Tomás Pochettino

Fortaleza 3
7
Wendel da Silva Costa

Wendel da Silva Costa

Ceara 2
8
Cassio

Cassio

Iguatu CE 2
9
Manoel Nonato Da Mata Rodrigues Junior

Manoel Nonato Da Mata Rodrigues Junior

Iguatu CE 2
10
Luiz Otávio

Luiz Otávio

Ceara 2

Horizonte CE

Đối đầu

Fortaleza

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Horizonte CE
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Fortaleza
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.