Kiuan Gabriel de Castro 13’

Carlos Roberto da Silva Lopes 90’+6

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

9.5

2

17.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Ferroviario CE

52%

Iguatu CE

48%

4 Sút trúng đích 2

3

1

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Kiuan Gabriel de Castro

Kiuan Gabriel de Castro

13’
1-0
30’

Bruno Menezes De Jesus

João Pedro

31’

João José De Andrade Filho

Iago

35’

Brayan Pereira Rosa

39’
45’

Matheus Lima Macedo da Silva

Jefferson Riguimar da Silva Santos

Camilo

Jefinho

67’
69’

Alison Vicente Da Silva

João José De Andrade Filho

80’

Manoel Nonato Da Mata Rodrigues Junior

Rogério Antônio Siqueira dos Santos

Victor Hugo Diotti de Souza

Brayan Pereira Rosa

82’

Artur Lopes Da Silva

88’

Felipe Sales

Yair Mena

91’
Carlos Roberto da Silva Lopes

Carlos Roberto da Silva Lopes

96’
2-0
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Ferroviario CE
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Iguatu CE
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Ferroviario CE

52%

Iguatu CE

48%

2 Kiến tạo 0
14 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 3
3 Phạt góc 1
20 Đá phạt 17
21 Phá bóng 20
19 Phạm lỗi 21
1 Việt vị 5
409 Đường chuyền 361
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Ferroviario CE

2

Iguatu CE

0

0 Bàn thua 2

Cú sút

14 Tổng cú sút 11
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 5

Đường chuyền

409 Đường chuyền 361
337 Độ chính xác chuyền bóng 285
10 Đường chuyền quyết định 6
18 Tạt bóng 13
3 Độ chính xác tạt bóng 1
62 Chuyền dài 50
22 Độ chính xác chuyền dài 21

Tranh chấp & rê bóng

123 Tranh chấp 124
58 Tranh chấp thắng 65
23 Rê bóng 24
6 Rê bóng thành công 13

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 21
15 Cắt bóng 12
21 Phá bóng 20

Kỷ luật

19 Phạm lỗi 21
20 Bị phạm lỗi 17
3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

129 Mất bóng 136

Kiểm soát bóng

Ferroviario CE

60%

Iguatu CE

40%

8 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2
10 Phá bóng 9
1 Việt vị 3
207 Đường chuyền 172
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Ferroviario CE

1

Iguatu CE

0

Cú sút

8 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

207 Đường chuyền 172
6 Đường chuyền quyết định 3
11 Tạt bóng 4

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 12
7 Cắt bóng 6
10 Phá bóng 9

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 69

Kiểm soát bóng

Ferroviario CE

44%

Iguatu CE

56%

6 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
11 Phá bóng 11
0 Việt vị 2
202 Đường chuyền 189
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Ferroviario CE

1

Iguatu CE

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

202 Đường chuyền 189
4 Đường chuyền quyết định 3
7 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 9
8 Cắt bóng 6
11 Phá bóng 11

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 67

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

4 6 10
2
Ferroviario CE

Ferroviario CE

4 2 8
3
Horizonte CE

Horizonte CE

4 0 5
4
Quixada CE

Quixada CE

4 -4 4
5
Maracana CE

Maracana CE

4 -4 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ceara

Ceara

4 5 10
2
Floresta CE

Floresta CE

4 4 7
3
Iguatu CE

Iguatu CE

4 2 6
4
Maranguape CE

Maranguape CE

4 -5 3
5
Tirol

Tirol

4 -6 1

Play Offs: Quarter-finals

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

2 5 6
2
Quixada CE

Quixada CE

2 0 3
3
Ferroviario CE

Ferroviario CE

2 0 2
4
Horizonte CE

Horizonte CE

2 -1 1
5
Maracana CE

Maracana CE

2 -2 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ceara

Ceara

2 1 4
2
Iguatu CE

Iguatu CE

2 2 4
3
Maranguape CE

Maranguape CE

2 -2 3
4
Floresta CE

Floresta CE

2 -1 1
5
Tirol

Tirol

2 -5 0

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Play Offs: Quarter-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ferroviario CE

Ferroviario CE

2 2 6
2
Fortaleza

Fortaleza

2 1 4
3
Horizonte CE

Horizonte CE

2 1 4
4
Quixada CE

Quixada CE

2 -4 1
5
Maracana CE

Maracana CE

2 -2 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ceara

Ceara

2 4 6
2
Floresta CE

Floresta CE

2 5 6
3
Iguatu CE

Iguatu CE

2 0 2
4
Tirol

Tirol

2 -1 1
5
Maranguape CE

Maranguape CE

2 -3 0

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Play Offs: Quarter-finals

Brazilian Campeonato Cearense Division 1 Đội bóng G
1
Felipe Gustavo Pinheiro Pereira

Felipe Gustavo Pinheiro Pereira

Maranguape CE 5
2
Vinícius

Vinícius

Ceara 4
3
Matheus Araujo

Matheus Araujo

Ceara 3
4
Kiuan Gabriel de Castro

Kiuan Gabriel de Castro

Ferroviario CE 3
5
Lucca Holanda Sampaio Tavares

Lucca Holanda Sampaio Tavares

Ceara 3
6
Tomás Pochettino

Tomás Pochettino

Fortaleza 3
7
Wendel da Silva Costa

Wendel da Silva Costa

Ceara 2
8
Cassio

Cassio

Iguatu CE 2
9
Manoel Nonato Da Mata Rodrigues Junior

Manoel Nonato Da Mata Rodrigues Junior

Iguatu CE 2
10
Luiz Otávio

Luiz Otávio

Ceara 2

Ferroviario CE

Đối đầu

Iguatu CE

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Ferroviario CE
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Iguatu CE
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
9.5
17.5
1.13
5.62
25.86
1
26
151
1.01
9.5
17.5
1.91
3.15
3.35
1.01
13
71
1.04
6.5
150
1.01
23
151
1.01
9.1
20
1.05
7
91
1.05
7.75
100
1.04
6.5
150
1.04
5.4
120
1.04
9.25
18.1
1.01
25
21

Chủ nhà

Đội khách

0 0.56
0 1.19
0 0.66
0 1.08
0 0.75
0 1.05
+0.25 3.12
-0.25 0.02
+0.25 1.02
-0.25 0.78
0 0.73
0 0.97
0 0.63
0 1.17
+0.25 1.02
-0.25 0.78
0 0.65
0 1.17
+0.25 3.57
-0.25 0.06
0 0.74
0 1.03

Xỉu

Tài

U 1.5 25
O 1.5 3.12
U 1.5 0.26
O 1.5 2.53
U 1.5 0.09
O 1.5 6.4
U 1.5 0.03
O 1.5 3.03
U 2.5 0.77
O 2.5 0.87
U 2.5 0.57
O 2.5 1.15
U 1.75 0.01
O 1.75 8.33
U 2.5 0.65
O 2.5 1.05
U 1.5 0.07
O 1.5 2.5
U 1.5 0.32
O 1.5 2.15
U 1.5 0.12
O 1.5 3.4
U 1.75 0.01
O 1.75 8.33
U 1.5 0.15
O 1.5 3.44
U 1.5 0.07
O 1.5 3.44
U 1.75 0.04
O 1.75 8.57

Xỉu

Tài

U 4.5 0.53
O 4.5 1.37
U 5.5 1.1
O 5.5 0.65

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.