João Gabriel da Cruz Souza 75’

Ivanaldo Silva de Moraes 82’

21’ Paulo Rodrigo Valdivino Bastos

57’ Lucas

90’+3 Lucas

Tỷ lệ kèo

1

4.62

X

1.29

2

7.86

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Maracana CE

60%

Quixada CE

40%

5 Sút trúng đích 4

10

3

6

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
3’

Neto Brito

0-1
21’
Paulo Rodrigo Valdivino Bastos

Paulo Rodrigo Valdivino Bastos

Lincoln de Oliveira Santos

34’

Geilson

41’

Valdo

Guilherme

45’
0-2
57’
Lucas

Lucas

Marcos Vinicius Ferreira Pereira

Lincoln de Oliveira Santos

60’
63’

Davi

Lucas

Luan Lucas

Patuta

68’
70’

Renisson Goncalves Fideles

Gustavo De Matos Lima Queiroz

João Gabriel da Cruz Souza

João Gabriel da Cruz Souza

75’
1-2
77’

Francisco Anderson Rodrigues Araújo

Gleryston Bezerra Da Costa

Antonio Robert Souza De Araújo

79’
Ivanaldo Silva de Moraes

Ivanaldo Silva de Moraes

82’
2-2

Ivanaldo Silva de Moraes

83’
83’

Renisson Goncalves Fideles

Valdo

89’
2-3
93’
Lucas

Lucas

Luan Lucas

95’
97’

Lucas

Kết thúc trận đấu
2-3

Đối đầu

Xem tất cả
Maracana CE
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Quixada CE
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Quixada CE

4

-4

4

5

Maracana CE

4

-4

0

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Maracana CE

60%

Quixada CE

40%

0 Kiến tạo 3
14 Tổng cú sút 6
5 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 1
10 Phạt góc 3
1 Đá phạt 1
20 Phá bóng 35
16 Phạm lỗi 20
2 Việt vị 3
415 Đường chuyền 217
6 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Maracana CE

2

Quixada CE

3

3 Bàn thua 2

Cú sút

14 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 3

Đường chuyền

415 Đường chuyền 217
341 Độ chính xác chuyền bóng 141
7 Đường chuyền quyết định 4
28 Tạt bóng 7
3 Độ chính xác tạt bóng 2
80 Chuyền dài 92
39 Độ chính xác chuyền dài 25

Tranh chấp & rê bóng

135 Tranh chấp 135
68 Tranh chấp thắng 67
23 Rê bóng 11
10 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 21
2 Cắt bóng 9
20 Phá bóng 35

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 20
19 Bị phạm lỗi 15
6 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
1 Xác nhận nâng cấp thẻ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

150 Mất bóng 125

Kiểm soát bóng

Maracana CE

57%

Quixada CE

43%

3 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 4
1 Việt vị 0
270 Đường chuyền 128
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Maracana CE

0

Quixada CE

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

270 Đường chuyền 128
2 Đường chuyền quyết định 2
4 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 9
2 Cắt bóng 7
7 Phá bóng 4

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 61

Kiểm soát bóng

Maracana CE

63%

Quixada CE

37%

10 Tổng cú sút 3
5 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 0
8 Phá bóng 26
1 Việt vị 3
153 Đường chuyền 91
4 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Maracana CE

2

Quixada CE

2

Cú sút

10 Tổng cú sút 3
3 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

153 Đường chuyền 91
5 Đường chuyền quyết định 2
23 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 12
2 Cắt bóng 1
8 Phá bóng 26

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

85 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

4 6 10
2
Ferroviario CE

Ferroviario CE

4 2 8
3
Horizonte CE

Horizonte CE

4 0 5
4
Quixada CE

Quixada CE

4 -4 4
5
Maracana CE

Maracana CE

4 -4 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ceara

Ceara

4 5 10
2
Floresta CE

Floresta CE

4 4 7
3
Iguatu CE

Iguatu CE

4 2 6
4
Maranguape CE

Maranguape CE

4 -5 3
5
Tirol

Tirol

4 -6 1

Play Offs: Quarter-finals

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

2 5 6
2
Quixada CE

Quixada CE

2 0 3
3
Ferroviario CE

Ferroviario CE

2 0 2
4
Horizonte CE

Horizonte CE

2 -1 1
5
Maracana CE

Maracana CE

2 -2 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ceara

Ceara

2 1 4
2
Iguatu CE

Iguatu CE

2 2 4
3
Maranguape CE

Maranguape CE

2 -2 3
4
Floresta CE

Floresta CE

2 -1 1
5
Tirol

Tirol

2 -5 0

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Play Offs: Quarter-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ferroviario CE

Ferroviario CE

2 2 6
2
Fortaleza

Fortaleza

2 1 4
3
Horizonte CE

Horizonte CE

2 1 4
4
Quixada CE

Quixada CE

2 -4 1
5
Maracana CE

Maracana CE

2 -2 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ceara

Ceara

2 4 6
2
Floresta CE

Floresta CE

2 5 6
3
Iguatu CE

Iguatu CE

2 0 2
4
Tirol

Tirol

2 -1 1
5
Maranguape CE

Maranguape CE

2 -3 0

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Play Offs: Quarter-finals

Brazilian Campeonato Cearense Division 1 Đội bóng G
1
Felipe Gustavo Pinheiro Pereira

Felipe Gustavo Pinheiro Pereira

Maranguape CE 5
2
Vinícius

Vinícius

Ceara 4
3
Matheus Araujo

Matheus Araujo

Ceara 3
4
Kiuan Gabriel de Castro

Kiuan Gabriel de Castro

Ferroviario CE 3
5
Lucca Holanda Sampaio Tavares

Lucca Holanda Sampaio Tavares

Ceara 3
6
Tomás Pochettino

Tomás Pochettino

Fortaleza 3
7
Wendel da Silva Costa

Wendel da Silva Costa

Ceara 2
8
Cassio

Cassio

Iguatu CE 2
9
Manoel Nonato Da Mata Rodrigues Junior

Manoel Nonato Da Mata Rodrigues Junior

Iguatu CE 2
10
Luiz Otávio

Luiz Otávio

Ceara 2

Maracana CE

Đối đầu

Quixada CE

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Maracana CE
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Quixada CE
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

4.62
1.29
7.86
5
1.3
9
4.6
1.25
7.5
29.7
7.36
1.06
4.33
1.25
9
4.2
1.3
7.5
4.6
1.33
8.75
4.82
1.29
7.2
4.6
1.32
9

Chủ nhà

Đội khách

0 0.42
0 1.69
0 0.42
0 1.75
+0.25 1.38
-0.25 0.42
0 0.45
0 1.49
0 0.43
0 1.7

Xỉu

Tài

U 4.5 0.33
O 4.5 2.1
U 4.5 0.32
O 4.5 2.3
U 4.5 0.29
O 4.5 1.69
U 2.75 0.92
O 2.75 0.72
U 2.5 0.75
O 2.5 0.85
U 2.5 0.57
O 2.5 1.2
U 4.5 0.33
O 4.5 1.95
U 4.5 0.33
O 4.5 1.81
U 4.5 0.36
O 4.5 1.98

Xỉu

Tài

U 13.5 0.53
O 13.5 1.37

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.