Victor Salvador Santos 33’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả49%
51%
4
8
4
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảLucas Sousa De Oliveira
Doda
Victor Salvador Santos
Tiago
Tiago
João José De Andrade Filho
Francisco Eudo da Silva Filho
Alexandro de Sousa Silva
Lucas Sousa De Oliveira
Matheus Lima Macedo da Silva
Bruno Menezes De Jesus
Cassio
Luis Guilherme
Manoel Nonato Da Mata Rodrigues Junior
Matheus Lima Macedo da Silva
Pedrinho
Doda
Max Oliveira
Luiz Hyago Ferreira de Sousa
Ronald Freitas Barbosa
José Francisco Silva Oliveira
Jefferson Riguimar da Silva Santos
Nailton
Antonio Uchoa de Souza Lima
Rogério Antônio Siqueira dos Santos
Vinícius Ferreira de Abreu
Luis Guilherme
Đối đầu
Xem tất cả
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
49%
51%
GOALS
2
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
62%
38%
GOALS
2%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
36%
64%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fortaleza |
4 | 6 | 10 | |
| 2 |
Ferroviario CE |
4 | 2 | 8 | |
| 3 |
Horizonte CE |
4 | 0 | 5 | |
| 4 |
Quixada CE |
4 | -4 | 4 | |
| 5 |
Maracana CE |
4 | -4 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ceara |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
Floresta CE |
4 | 4 | 7 | |
| 3 |
Iguatu CE |
4 | 2 | 6 | |
| 4 |
Maranguape CE |
4 | -5 | 3 | |
| 5 |
Tirol |
4 | -6 | 1 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fortaleza |
2 | 5 | 6 | |
| 2 |
Quixada CE |
2 | 0 | 3 | |
| 3 |
Ferroviario CE |
2 | 0 | 2 | |
| 4 |
Horizonte CE |
2 | -1 | 1 | |
| 5 |
Maracana CE |
2 | -2 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ceara |
2 | 1 | 4 | |
| 2 |
Iguatu CE |
2 | 2 | 4 | |
| 3 |
Maranguape CE |
2 | -2 | 3 | |
| 4 |
Floresta CE |
2 | -1 | 1 | |
| 5 |
Tirol |
2 | -5 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ferroviario CE |
2 | 2 | 6 | |
| 2 |
Fortaleza |
2 | 1 | 4 | |
| 3 |
Horizonte CE |
2 | 1 | 4 | |
| 4 |
Quixada CE |
2 | -4 | 1 | |
| 5 |
Maracana CE |
2 | -2 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Ceara |
2 | 4 | 6 | |
| 2 |
Floresta CE |
2 | 5 | 6 | |
| 3 |
Iguatu CE |
2 | 0 | 2 | |
| 4 |
Tirol |
2 | -1 | 1 | |
| 5 |
Maranguape CE |
2 | -3 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
Play Offs: Quarter-finals
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Felipe Gustavo Pinheiro Pereira |
|
5 |
| 2 |
Vinícius |
|
4 |
| 3 |
Matheus Araujo |
|
3 |
| 4 |
Kiuan Gabriel de Castro |
|
3 |
| 5 |
Lucca Holanda Sampaio Tavares |
|
3 |
| 6 |
Tomás Pochettino |
|
3 |
| 7 |
Wendel da Silva Costa |
|
2 |
| 8 |
Cassio |
|
2 |
| 9 |
Manoel Nonato Da Mata Rodrigues Junior |
|
2 |
| 10 |
Luiz Otávio |
|
2 |
Iguatu CE
Đối đầu
Maranguape CE
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu