4’ Patuta

65’ Luan Lucas

Tỷ lệ kèo

1

16

X

9.5

2

1.01

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Tirol

54%

Maracana CE

46%

4 Sút trúng đích 6

9

5

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
4’
Patuta

Patuta

Wallyson Vasconcelos Silva

Isaias

45’

Isaias

49’
50’

Valdo

54’

Antonio Robert Souza De Araújo

Sidney Alisson Matos Vieira

59’

Natan

Janeudo Oliveira Santos

60’
60’

Vinicius Oliveira De Matos

Patuta

62’

Guilherme

Valdo

0-2
65’
Luan Lucas

Luan Lucas

68’

Anildson Luís da Silva Soares

Luan Lucas

77’

Mateus da Silva Ramos

Antonio Robert Souza De Araújo

Rafael Sales Lima

Diego Eduardo·Moreira

77’
81’

Welton Santana Ferreira

83’

Diego Dos Santos Soares

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Tirol
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Maracana CE
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Maracana CE

4

-4

0

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Tirol

54%

Maracana CE

46%

0 Assists 2
15 Total Shots 13
4 Sút trúng đích 6
4 Blocked Shots 4
9 Corner Kicks 5
23 Free Kicks 9
14 Clearances 33
9 Fouls 23
0 Offsides 2
487 Passes 297
3 Yellow Cards 4

GOALS

Tirol

0

Maracana CE

2

2 Goals Against 0
1 Penalty Kick 0

SHOTS

15 Total Shots 13
6 Sút trúng đích 6
1 Hit Woodwork 0
4 Blocked Shots 4

ATTACK

0 Fastbreaks 1
0 Fastbreak Shots 1
0 Fastbreak Goal 1
0 Offsides 2

PASSES

487 Passes 297
417 Passes accuracy 224
10 Key passes 11
24 Crosses 12
10 Crosses Accuracy 1
62 Long Balls 64
27 Long balls accuracy 20

DUELS & DROBBLIN

125 Duels 125
61 Duels won 64
24 Dribble 20
6 Dribble success 11

DEFENDING

15 Total Tackles 26
11 Interceptions 8
14 Clearances 33

DISCIPLINE

9 Fouls 23
22 Was Fouled 9
3 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

138 Lost the ball 127

Ball Possession

Tirol

50%

Maracana CE

50%

9 Total Shots 9
2 Sút trúng đích 3
1 Blocked Shots 4
12 Clearances 14
0 Offsides 1
217 Passes 154
1 Yellow Cards 1

GOALS

Tirol

0%

Maracana CE

1%

SHOTS

9 Total Shots 9
3 Sút trúng đích 3
1 Hit Woodwork 0
1 Blocked Shots 4

ATTACK

0 Offsides 1

PASSES

217 Passes 154
6 Key passes 6
11 Crosses 10

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 11
3 Interceptions 4
12 Clearances 14

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

64 Lost the ball 66

Ball Possession

Tirol

58%

Maracana CE

42%

5 Total Shots 4
2 Sút trúng đích 3
1 Blocked Shots 0
1 Clearances 19
0 Offsides 1
267 Passes 148
2 Yellow Cards 2

GOALS

Tirol

0%

Maracana CE

1%

SHOTS

5 Total Shots 4
3 Sút trúng đích 3
1 Blocked Shots 0

ATTACK

0 Offsides 1

PASSES

267 Passes 148
4 Key passes 4
12 Crosses 2

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

4 Total Tackles 13
5 Interceptions 3
1 Clearances 19

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

69 Lost the ball 60

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

4 6 10
2
Ferroviario CE

Ferroviario CE

4 2 8
3
Horizonte CE

Horizonte CE

4 0 5
4
Quixada CE

Quixada CE

4 -4 4
5
Maracana CE

Maracana CE

4 -4 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ceara

Ceara

4 5 10
2
Floresta CE

Floresta CE

4 4 7
3
Iguatu CE

Iguatu CE

4 2 6
4
Maranguape CE

Maranguape CE

4 -5 3
5
Tirol

Tirol

4 -6 1

Play Offs: Quarter-finals

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

2 5 6
4
Quixada CE

Quixada CE

2 0 3
2
Ferroviario CE

Ferroviario CE

2 0 2
3
Horizonte CE

Horizonte CE

2 -1 1
5
Maracana CE

Maracana CE

2 -2 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ceara

Ceara

2 1 4
3
Iguatu CE

Iguatu CE

2 2 4
4
Maranguape CE

Maranguape CE

2 -2 3
2
Floresta CE

Floresta CE

2 -1 1
5
Tirol

Tirol

2 -5 0

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Play Offs: Quarter-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Ferroviario CE

Ferroviario CE

2 2 6
1
Fortaleza

Fortaleza

2 1 4
3
Horizonte CE

Horizonte CE

2 1 4
4
Quixada CE

Quixada CE

2 -4 1
5
Maracana CE

Maracana CE

2 -2 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ceara

Ceara

2 4 6
2
Floresta CE

Floresta CE

2 5 6
3
Iguatu CE

Iguatu CE

2 0 2
5
Tirol

Tirol

2 -1 1
4
Maranguape CE

Maranguape CE

2 -3 0

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Play Offs: Quarter-finals

Brazilian Campeonato Cearense Division 1 Đội bóng G
1
Felipe Gustavo Pinheiro Pereira

Felipe Gustavo Pinheiro Pereira

Maranguape CE 5
2
Vinícius

Vinícius

Ceara 4
3
Matheus Araujo

Matheus Araujo

Ceara 3
4
Kiuan Gabriel de Castro

Kiuan Gabriel de Castro

Ferroviario CE 3
5
Lucca Holanda Sampaio Tavares

Lucca Holanda Sampaio Tavares

Ceara 3
6
Tomás Pochettino

Tomás Pochettino

Fortaleza 3
7
Wendel da Silva Costa

Wendel da Silva Costa

Ceara 2
8
Cassio

Cassio

Iguatu CE 2
9
Manoel Nonato Da Mata Rodrigues Junior

Manoel Nonato Da Mata Rodrigues Junior

Iguatu CE 2
10
Luiz Otávio

Luiz Otávio

Ceara 2

Tirol

Đối đầu

Maracana CE

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Tirol
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Maracana CE
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

16
9.5
1.01
8.3
3.27
1.45
151
51
1.01
15
9.9
1.01
12.26
3.65
1.33
9.5
3.4
1.35
8
3.2
1.46
71
15
1.02
16
9.5
1.01
51
9
1.03
70
12
1.03
8
3.2
1.46
8.4
3.25
1.38
6.5
3.34
1.37
32
13.5
1.02

Chủ nhà

Đội khách

0 0.58
0 1.16
0 0.81
0 0.93
0 0.85
0 0.95
0 0.8
0 0.9
+0.25 0.92
-0.25 0.88
0 0.57
0 1.15
0 0.66
0 1.12
+0.25 0.92
-0.25 0.88
0 0.87
0 0.93
0 0.86
0 0.88
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 2.5 0.98
O 2.5 0.74
U 2.5 0.99
O 2.5 0.75
U 2.5 0.05
O 2.5 9.5
U 2.5 0.98
O 2.5 0.72
U 1.75 0.7
O 1.75 0.96
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 2.5 0.02
O 2.5 7.69
U 2.5 0.6
O 2.5 1.15
U 2.5 1.01
O 2.5 0.68
U 2.5 0.97
O 2.5 0.83
U 2.5 0.95
O 2.5 0.7
U 2.5 0.02
O 2.5 7.69
U 2.5 0.08
O 2.5 4.54
U 2.5 0.04
O 2.5 3.57
U 2.75 0.04
O 2.75 8.57

Xỉu

Tài

U 14.5 0.5
O 14.5 1.5
U 13.5 0.6
O 13.5 1.1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.