Raimundo Nonato Lima Neto 51’

72’ Manoel Nonato Da Mata Rodrigues Junior

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Floresta CE

38%

Iguatu CE

62%

2 Sút trúng đích 3

2

2

4

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
17’

Diguinho

Marco Antônio da Silva Carvalho

22’
40’

Tiago

João Victor Eliziário Valeriano de Oliveira

45’
45’

Matheus Lima Macedo da Silva

Cassio

Arilson

Marco Antônio da Silva Carvalho

45’
48’

Raimundo Nonato Lima Neto

Raimundo Nonato Lima Neto

51’
1-0

Daniel Cauê Troiano Farias

Vitor

61’
64’

Bruno Menezes De Jesus

Max Oliveira

69’

Manoel Nonato Da Mata Rodrigues Junior

Jefferson Riguimar da Silva Santos

Marcelo Augusto Maia Almeida

Matheus Santos

69’
1-1
72’
Manoel Nonato Da Mata Rodrigues Junior

Manoel Nonato Da Mata Rodrigues Junior

Danrley

Guilherme Borges Neves

76’
77’

Alison Vicente Da Silva

Caio

Tiepo

94’
95’

Talisson Diago Nascimento Oliveira

Eduardo Henrique Silverio

96’
99’

Rogério Antônio Siqueira dos Santos

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Floresta CE
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Iguatu CE
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân
Estadio Domingao
Sức chứa
10,400
Địa điểm
Horizonte

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Floresta CE

38%

Iguatu CE

62%

1 Assists 1
7 Total Shots 16
2 Sút trúng đích 3
0 Blocked Shots 7
2 Corner Kicks 2
1 Free Kicks 20
30 Clearances 10
22 Fouls 21
1 Offsides 3
248 Passes 502
4 Yellow Cards 4

GOALS

Floresta CE

1

Iguatu CE

1

1 Goals Against 1

SHOTS

7 Total Shots 16
3 Sút trúng đích 3
0 Hit Woodwork 2
0 Blocked Shots 7

ATTACK

1 Offsides 3

PASSES

248 Passes 502
178 Passes accuracy 417
5 Key passes 10
9 Crosses 25
2 Crosses Accuracy 8
70 Long Balls 88
23 Long balls accuracy 46

DUELS & DROBBLIN

105 Duels 105
48 Duels won 57
10 Dribble 7
5 Dribble success 3

DEFENDING

7 Total Tackles 9
8 Interceptions 9
30 Clearances 10

DISCIPLINE

22 Fouls 21
19 Was Fouled 20
4 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

119 Lost the ball 131

Ball Possession

Floresta CE

39%

Iguatu CE

61%

4 Total Shots 4
1 Sút trúng đích 0
0 Blocked Shots 2
10 Clearances 3
0 Offsides 1
142 Passes 242
2 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

4 Total Shots 4
0 Sút trúng đích 0
0 Blocked Shots 2

ATTACK

0 Offsides 1

PASSES

142 Passes 242
3 Key passes 4
3 Crosses 8

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

4 Total Tackles 2
6 Interceptions 4
10 Clearances 3

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

46 Lost the ball 56

Ball Possession

Floresta CE

37%

Iguatu CE

63%

3 Total Shots 12
1 Sút trúng đích 3
0 Blocked Shots 5
20 Clearances 7
1 Offsides 2
104 Passes 258
2 Yellow Cards 2

GOALS

Floresta CE

1%

Iguatu CE

1%

SHOTS

3 Total Shots 12
3 Sút trúng đích 3
0 Hit Woodwork 2
0 Blocked Shots 5

ATTACK

1 Offsides 2

PASSES

104 Passes 258
2 Key passes 7
6 Crosses 16

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

4 Total Tackles 6
4 Interceptions 5
20 Clearances 7

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

69 Lost the ball 73

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

4 6 10
2
Ferroviario CE

Ferroviario CE

4 2 8
3
Horizonte CE

Horizonte CE

4 0 5
4
Quixada CE

Quixada CE

4 -4 4
5
Maracana CE

Maracana CE

4 -4 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Ceara

Ceara

4 5 10
2
Floresta CE

Floresta CE

4 4 7
3
Iguatu CE

Iguatu CE

4 2 6
4
Maranguape CE

Maranguape CE

4 -5 3
5
Tirol

Tirol

4 -6 1

Play Offs: Quarter-finals

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fortaleza

Fortaleza

2 5 6
4
Quixada CE

Quixada CE

2 0 3
2
Ferroviario CE

Ferroviario CE

2 0 2
3
Horizonte CE

Horizonte CE

2 -1 1
5
Maracana CE

Maracana CE

2 -2 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
Iguatu CE

Iguatu CE

2 2 4
1
Ceara

Ceara

2 1 4
4
Maranguape CE

Maranguape CE

2 -2 3
2
Floresta CE

Floresta CE

2 -1 1
5
Tirol

Tirol

2 -5 0

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Play Offs: Quarter-finals

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Ferroviario CE

Ferroviario CE

2 2 6
1
Fortaleza

Fortaleza

2 1 4
3
Horizonte CE

Horizonte CE

2 1 4
4
Quixada CE

Quixada CE

2 -4 1
5
Maracana CE

Maracana CE

2 -2 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Floresta CE

Floresta CE

2 5 6
1
Ceara

Ceara

2 4 6
3
Iguatu CE

Iguatu CE

2 0 2
5
Tirol

Tirol

2 -1 1
4
Maranguape CE

Maranguape CE

2 -3 0

Play Offs: Quarter-finals

Degrade Team

Play Offs: Quarter-finals

Brazilian Campeonato Cearense Division 1 Đội bóng G
1
Felipe Gustavo Pinheiro Pereira

Felipe Gustavo Pinheiro Pereira

Maranguape CE 5
2
Vinícius

Vinícius

Ceara 4
3
Matheus Araujo

Matheus Araujo

Ceara 3
4
Kiuan Gabriel de Castro

Kiuan Gabriel de Castro

Ferroviario CE 3
5
Lucca Holanda Sampaio Tavares

Lucca Holanda Sampaio Tavares

Ceara 3
6
Tomás Pochettino

Tomás Pochettino

Fortaleza 3
7
Wendel da Silva Costa

Wendel da Silva Costa

Ceara 2
8
Cassio

Cassio

Iguatu CE 2
9
Manoel Nonato Da Mata Rodrigues Junior

Manoel Nonato Da Mata Rodrigues Junior

Iguatu CE 2
10
Luiz Otávio

Luiz Otávio

Ceara 2

Floresta CE

Đối đầu

Iguatu CE

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Floresta CE
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Iguatu CE
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.