Itzik Shoolmayster

Itzik Shoolmayster

Hapoel Hadera

Hapoel Hadera

0 Theo dõi

Thông tin chung

Hapoel Hadera

Hapoel Hadera

Quốc tịch

Israel

Ngày sinh

30/10/1997 (29y)

Chiều cao

182 cm

Số áo

17

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€125K

Điểm số trung bình

6

7.91

2-0

7.08

1-0

6.14

2-0

6.84

3-1

7.05

2-0

6.16

2-2

6.05

1-1

5.62

1-4

0

3-2

6.79

3-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Hậu vệ trái

Điểm mạnh

Tranh chấp bóng bổng

Điểm yếu

Chuyền dài

DL

Giá thị trường

Hiện tại (2024/12/29)

€150K

Cao nhất (2020/07/06)

€150K

Đội bóng

03/05

2 - 0

90’

0

0

-

7.9

29/04

1 - 0

6’

0

0

-

7.1

26/04

2 - 0

45’

0

0

-

6.1

19/04

3 - 1

90’

0

0

-

6.8

04/04

2 - 0

11’

0

0

-

7.1

14/02

2 - 2

60’

0

0

-

6.2

07/02

1 - 1

90’

0

0

6.1

02/02

1 - 4

16’

0

0

-

5.6

24/01

3 - 2

-

0

0

-

0

19/01

3 - 1

90’

0

0

-

6.8

Hapoel Kiryat Shmona

5.9

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

9

Trận đá chính

9

Số phút trung bình mỗi trận

45.3

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.1

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.4

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

9.9

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.6

Rê bóng thành công mỗi trận

0.1

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

5.1

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.7

Cắt bóng mỗi trận

0.6

Phá bóng mỗi trận

1

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.8

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.6

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.1

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu