Roy Gordana

Roy Gordana

0 Theo dõi

Điểm số trung bình

6.7

5.01

0-3

7.11

1-1

6.11

1-2

8.2

0-2

6.52

2-0

6.74

1-1

6.82

0-0

7.01

2-5

7.1

1-0

6.14

0-4

Giá thị trường

Hiện tại (2025/06/12)

€175K

Cao nhất (2020/12/25)

€400K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Israeli cup winner

Israeli cup winner

2024-2025

Israeli cup winner

Israeli cup winner

2021-2022

Israeli cup winner

Israeli cup winner

2016-2017

Israeli champion

Israeli champion

2015-2016

Israeli cup winner

Israeli cup winner

2011-2012

Đội bóng

03/05

0 - 3

25’

0

0

5

28/04

1 - 1

19’

0

0

-

7.1

25/04

1 - 2

26’

0

0

-

6.1

07/02

0 - 2

90’

1

0

-

8.2

01/02

2 - 0

66’

0

0

6.5

25/01

1 - 1

90’

0

0

6.7

17/01

0 - 0

90’

0

0

-

6.8

11/01

2 - 5

62’

0

1

-

7

04/01

1 - 0

77’

0

0

-

7.1

2025

0 - 4

66’

0

0

-

6.1

Ashdod MS

6.7

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

11

Trận đá chính

11

Số phút trung bình mỗi trận

63.7

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

701

Cú sút mỗi trận

0.7

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.3

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.1

Đường chuyền quyết định mỗi trận

1.4

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

27.9

Chuyền dài chính xác mỗi trận

3.6

Rê bóng thành công mỗi trận

0.6

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

10.5

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.5

Cắt bóng mỗi trận

0.8

Phá bóng mỗi trận

0.5

Tranh chấp thắng mỗi trận

5.3

Thống kê khác

Thẻ vàng

3

Thẻ đỏ

1

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.2

Bị phạm lỗi mỗi trận

2.3

Không có dữ liệu

Israeli cup winner

4

Israeli champion

1