Lukas Klemenz 90’+3

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

23

2

501

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
GKS Katowice

64%

Wisla Plock

36%

5 Sút trúng đích 4

10

2

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
27’

Deni Jurić

Said Hamulic

45’

Wiktor Nowak

Marcin Wasielewski

46’
67’

Dani Pacheco

Dominik Kun

Borja Galan

Erik Jirka

67’

Eman Marković

79’

Jakub Kokosiński

Ilia Shkurin

80’
80’

Dion Gallapeni

Quentin Lecoeuche

Alan Czerwiński

89’
Lukas Klemenz

Lukas Klemenz

93’
1-0
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
GKS Katowice
5 Trận thắng 25%
8 Trận hoà 40%
Wisla Plock
7 Trận thắng 35%
GKS Katowice

1 - 1

Wisla Plock
GKS Katowice

2 - 2

Wisla Plock
GKS Katowice

2 - 1

Wisla Plock
GKS Katowice

4 - 1

Wisla Plock
GKS Katowice

2 - 1

Wisla Plock
GKS Katowice

2 - 0

Wisla Plock
GKS Katowice

0 - 1

Wisla Plock
GKS Katowice

0 - 2

Wisla Plock
GKS Katowice

1 - 1

Wisla Plock
GKS Katowice

1 - 0

Wisla Plock
GKS Katowice

0 - 1

Wisla Plock
GKS Katowice

0 - 2

Wisla Plock
GKS Katowice

0 - 0

Wisla Plock
GKS Katowice

3 - 3

Wisla Plock
GKS Katowice

1 - 1

Wisla Plock
GKS Katowice

3 - 1

Wisla Plock
GKS Katowice

2 - 1

Wisla Plock
GKS Katowice

1 - 3

Wisla Plock
GKS Katowice

0 - 0

Wisla Plock
GKS Katowice

0 - 0

Wisla Plock

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Wisla Plock

30

4

45

6

GKS Katowice

30

2

44

Thông tin trận đấu

Sân
Stadion GKS Katowice
Sức chứa
4,000
Địa điểm
Katowice, Poland

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

GKS Katowice

64%

Wisla Plock

36%

1 Assists 0
15 Total Shots 15
5 Sút trúng đích 4
4 Blocked Shots 4
10 Corner Kicks 2
8 Free Kicks 8
24 Clearances 37
9 Fouls 9
2 Offsides 1
540 Passes 313
3 Yellow Cards 1

GOALS

GKS Katowice

1

Wisla Plock

0

0 Goals Against 1

SHOTS

15 Total Shots 15
4 Sút trúng đích 4
0 Hit Woodwork 2
4 Blocked Shots 4

ATTACK

0 Fastbreaks 1
0 Fastbreak Shots 1
2 Offsides 1

PASSES

540 Passes 313
476 Passes accuracy 241
11 Key passes 10
41 Crosses 17
11 Crosses Accuracy 5
59 Long Balls 116
31 Long balls accuracy 40

DUELS & DROBBLIN

86 Duels 86
46 Duels won 40
11 Dribble 20
5 Dribble success 11

DEFENDING

14 Total Tackles 9
4 Interceptions 9
24 Clearances 37

DISCIPLINE

9 Fouls 9
8 Was Fouled 8
3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

118 Lost the ball 109

Ball Possession

GKS Katowice

70%

Wisla Plock

30%

7 Total Shots 6
4 Sút trúng đích 1
0 Blocked Shots 2
14 Clearances 23
1 Offsides 0
299 Passes 132
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

7 Total Shots 6
1 Sút trúng đích 1
0 Hit Woodwork 1
0 Blocked Shots 2

ATTACK

1 Offsides 0

PASSES

299 Passes 132
6 Key passes 3
20 Crosses 7

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

5 Total Tackles 3
2 Interceptions 1
14 Clearances 23

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

58 Lost the ball 51

Ball Possession

GKS Katowice

58%

Wisla Plock

42%

8 Total Shots 9
1 Sút trúng đích 3
4 Blocked Shots 2
10 Clearances 14
1 Offsides 1
241 Passes 181
2 Yellow Cards 0

GOALS

GKS Katowice

1%

Wisla Plock

0%

SHOTS

8 Total Shots 9
3 Sút trúng đích 3
0 Hit Woodwork 1
4 Blocked Shots 2

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

241 Passes 181
5 Key passes 7
21 Crosses 10

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 6
2 Interceptions 8
10 Clearances 14

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

60 Lost the ball 58

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lech Poznan

Lech Poznan

30 14 52
2
Gornik Zabrze

Gornik Zabrze

30 9 49
3
Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

30 11 46
4
Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

30 6 46
5
Wisla Plock

Wisla Plock

30 4 45
6
GKS Katowice

GKS Katowice

30 2 44
7
Zaglebie Lubin

Zaglebie Lubin

30 7 44
8
Radomiak Radom

Radomiak Radom

30 3 40
9
Motor Lublin

Motor Lublin

30 -6 39
10
Piast Gliwice

Piast Gliwice

30 -1 39
11
Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

30 3 38
12
Korona Kielce

Korona Kielce

30 1 38
13
Cracovia Krakow

Cracovia Krakow

30 -3 38
14
Pogon Szczecin

Pogon Szczecin

30 -5 38
15
Legia Warszawa

Legia Warszawa

30 -2 37
16
Widzew lodz

Widzew lodz

30 -1 36
17
Arka Gdynia

Arka Gdynia

30 -23 34
18
LKS Nieciecza

LKS Nieciecza

30 -19 28

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Gornik Zabrze

Gornik Zabrze

15 15 31
6
GKS Katowice

GKS Katowice

15 7 29
17
Arka Gdynia

Arka Gdynia

15 4 29
11
Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

16 12 28
8
Radomiak Radom

Radomiak Radom

15 15 28
5
Wisla Plock

Wisla Plock

15 5 27
7
Zaglebie Lubin

Zaglebie Lubin

15 12 26
1
Lech Poznan

Lech Poznan

15 10 26
14
Pogon Szczecin

Pogon Szczecin

15 6 26
16
Widzew lodz

Widzew lodz

15 5 25
15
Legia Warszawa

Legia Warszawa

15 6 24
3
Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

15 8 24
9
Motor Lublin

Motor Lublin

15 4 23
12
Korona Kielce

Korona Kielce

15 5 22
13
Cracovia Krakow

Cracovia Krakow

15 4 22
4
Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

14 5 22
10
Piast Gliwice

Piast Gliwice

15 2 21
18
LKS Nieciecza

LKS Nieciecza

15 -10 13

UEFA qualifying

Degrade Team

UEFA ECL Qualification

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lech Poznan

Lech Poznan

15 4 26
4
Rakow Czestochowa

Rakow Czestochowa

16 1 24
3
Jagiellonia Bialystok

Jagiellonia Bialystok

15 3 22
7
Zaglebie Lubin

Zaglebie Lubin

15 -5 18
10
Piast Gliwice

Piast Gliwice

15 -3 18
2
Gornik Zabrze

Gornik Zabrze

15 -6 18
5
Wisla Plock

Wisla Plock

15 -1 18
9
Motor Lublin

Motor Lublin

15 -10 16
12
Korona Kielce

Korona Kielce

15 -4 16
13
Cracovia Krakow

Cracovia Krakow

15 -7 16
18
LKS Nieciecza

LKS Nieciecza

15 -9 15
6
GKS Katowice

GKS Katowice

15 -5 15
11
Lechia Gdansk

Lechia Gdansk

14 -9 15
15
Legia Warszawa

Legia Warszawa

15 -8 13
14
Pogon Szczecin

Pogon Szczecin

15 -11 12
8
Radomiak Radom

Radomiak Radom

15 -12 12
16
Widzew lodz

Widzew lodz

15 -6 11
17
Arka Gdynia

Arka Gdynia

15 -27 5

UEFA qualifying

Degrade Team

UEFA ECL Qualification

PKO Bank Polski EKSTRAKLASA Đội bóng G
1
Tomas Bobcek

Tomas Bobcek

Lechia Gdansk 16
2
Karol Czubak

Karol Czubak

Motor Lublin 16
3
Jonatan Braut Brunes

Jonatan Braut Brunes

Rakow Czestochowa 15
4
Mikael Ishak

Mikael Ishak

Lech Poznan 15
5
Jesús Imaz

Jesús Imaz

Jagiellonia Bialystok 13
6
Afimico Pululu

Afimico Pululu

Jagiellonia Bialystok 12
7
Sebastian Bergier

Sebastian Bergier

Widzew lodz 12
8
Leonardo Rocha

Leonardo Rocha

Rakow Czestochowa 9
9
Bartosz Nowak

Bartosz Nowak

GKS Katowice 8
10
Maurides Roque Junior

Maurides Roque Junior

Radomiak Radom 8

GKS Katowice

Đối đầu

Wisla Plock

Chủ nhà
This league

Đối đầu

GKS Katowice
5 Trận thắng 25%
8 Trận hoà 40%
Wisla Plock
7 Trận thắng 35%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
23
501
16
1.01
20
10.5
1.09
15
9.2
1.1
16

Chủ nhà

Đội khách

0 0.55
0 1.37
+0.25 7.69
-0.25 0.01
0 0.46
0 1.75
0 0.54
0 1.61

Xỉu

Tài

U 0.5 0.08
O 0.5 7.1
U 0.5 0.01
O 0.5 6.66
U 0.5 0.2
O 0.5 3.8
U 0.5 0.1
O 0.5 5.88

Xỉu

Tài

U 11.5 0.57
O 11.5 1.25
U 9.5 0.92
O 9.5 0.8

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.