Lukas Klemenz 90’+3
Tỷ lệ kèo
1
1.01
X
23
2
501
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả64%
36%
10
2
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDeni Jurić
Said Hamulic
Wiktor Nowak
Marcin Wasielewski
Dani Pacheco
Dominik Kun
Borja Galan
Erik Jirka
Eman Marković
Jakub Kokosiński
Ilia Shkurin
Dion Gallapeni
Quentin Lecoeuche
Alan Czerwiński
Lukas Klemenz
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
2 - 2
2 - 1
4 - 1
2 - 1
2 - 0
0 - 1
0 - 2
1 - 1
1 - 0
0 - 1
0 - 2
0 - 0
3 - 3
1 - 1
3 - 1
2 - 1
1 - 3
0 - 0
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion GKS Katowice |
|---|---|
|
|
4,000 |
|
|
Katowice, Poland |
Trận đấu tiếp theo
03/05
06:15
GKS Katowice
Bruk Bet Termalica
03/05
11:30
Pogon Szczecin
Wisla Plock
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
64%
36%
GOALS
1
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
70%
30%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
58%
42%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lech Poznan |
30 | 14 | 52 | |
| 2 |
Gornik Zabrze |
30 | 9 | 49 | |
| 3 |
Jagiellonia Bialystok |
30 | 11 | 46 | |
| 4 |
Rakow Czestochowa |
30 | 6 | 46 | |
| 5 |
Wisla Plock |
30 | 4 | 45 | |
| 6 |
GKS Katowice |
30 | 2 | 44 | |
| 7 |
Zaglebie Lubin |
30 | 7 | 44 | |
| 8 |
Radomiak Radom |
30 | 3 | 40 | |
| 9 |
Motor Lublin |
30 | -6 | 39 | |
| 10 |
Piast Gliwice |
30 | -1 | 39 | |
| 11 |
Lechia Gdansk |
30 | 3 | 38 | |
| 12 |
Korona Kielce |
30 | 1 | 38 | |
| 13 |
Cracovia Krakow |
30 | -3 | 38 | |
| 14 |
Pogon Szczecin |
30 | -5 | 38 | |
| 15 |
Legia Warszawa |
30 | -2 | 37 | |
| 16 |
Widzew lodz |
30 | -1 | 36 | |
| 17 |
Arka Gdynia |
30 | -23 | 34 | |
| 18 |
LKS Nieciecza |
30 | -19 | 28 |
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Gornik Zabrze |
15 | 15 | 31 | |
| 6 |
GKS Katowice |
15 | 7 | 29 | |
| 17 |
Arka Gdynia |
15 | 4 | 29 | |
| 11 |
Lechia Gdansk |
16 | 12 | 28 | |
| 8 |
Radomiak Radom |
15 | 15 | 28 | |
| 5 |
Wisla Plock |
15 | 5 | 27 | |
| 7 |
Zaglebie Lubin |
15 | 12 | 26 | |
| 1 |
Lech Poznan |
15 | 10 | 26 | |
| 14 |
Pogon Szczecin |
15 | 6 | 26 | |
| 16 |
Widzew lodz |
15 | 5 | 25 | |
| 15 |
Legia Warszawa |
15 | 6 | 24 | |
| 3 |
Jagiellonia Bialystok |
15 | 8 | 24 | |
| 9 |
Motor Lublin |
15 | 4 | 23 | |
| 12 |
Korona Kielce |
15 | 5 | 22 | |
| 13 |
Cracovia Krakow |
15 | 4 | 22 | |
| 4 |
Rakow Czestochowa |
14 | 5 | 22 | |
| 10 |
Piast Gliwice |
15 | 2 | 21 | |
| 18 |
LKS Nieciecza |
15 | -10 | 13 |
UEFA qualifying
Degrade Team
UEFA ECL Qualification
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Lech Poznan |
15 | 4 | 26 | |
| 4 |
Rakow Czestochowa |
16 | 1 | 24 | |
| 3 |
Jagiellonia Bialystok |
15 | 3 | 22 | |
| 7 |
Zaglebie Lubin |
15 | -5 | 18 | |
| 10 |
Piast Gliwice |
15 | -3 | 18 | |
| 2 |
Gornik Zabrze |
15 | -6 | 18 | |
| 5 |
Wisla Plock |
15 | -1 | 18 | |
| 9 |
Motor Lublin |
15 | -10 | 16 | |
| 12 |
Korona Kielce |
15 | -4 | 16 | |
| 13 |
Cracovia Krakow |
15 | -7 | 16 | |
| 18 |
LKS Nieciecza |
15 | -9 | 15 | |
| 6 |
GKS Katowice |
15 | -5 | 15 | |
| 11 |
Lechia Gdansk |
14 | -9 | 15 | |
| 15 |
Legia Warszawa |
15 | -8 | 13 | |
| 14 |
Pogon Szczecin |
15 | -11 | 12 | |
| 8 |
Radomiak Radom |
15 | -12 | 12 | |
| 16 |
Widzew lodz |
15 | -6 | 11 | |
| 17 |
Arka Gdynia |
15 | -27 | 5 |
UEFA qualifying
Degrade Team
UEFA ECL Qualification
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tomas Bobcek |
|
16 |
| 2 |
Karol Czubak |
|
16 |
| 3 |
Jonatan Braut Brunes |
|
15 |
| 4 |
Mikael Ishak |
|
15 |
| 5 |
Jesús Imaz |
|
13 |
| 6 |
Afimico Pululu |
|
12 |
| 7 |
Sebastian Bergier |
|
12 |
| 8 |
Leonardo Rocha |
|
9 |
| 9 |
Bartosz Nowak |
|
8 |
| 10 |
Maurides Roque Junior |
|
8 |
GKS Katowice
Đối đầu
Wisla Plock
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu