Oh Se-hun 55’

Tỷ lệ kèo

1

1.02

X

14.5

2

36

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Shimizu S-Pulse

60%

Vissel Kobe

40%

3 Sút trúng đích 1

9

5

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
19’

Tetsushi Yamakawa

22’

Boniface Nduka

Takashi Inui

Haruto Hidaka

25’
31’

Yosuke Ideguchi

Kazuki Kozuka

52’

Oh Se-hun

Phạt đền

55’

Park Seung-Wook

Haruto Hidaka

71’
72’

Jean Patric Lima dos Reis

Ren Komatsu

Yutaka Yoshida

74’
76’

Matheus Thuler

Zento Uno

Kazuki Kozuka

78’
83’

Yuta Goke

Yuya Kuwasaki

Toshiki Takahashi

89’

Alfredo Stephens

Capixaba

92’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Shimizu S-Pulse
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Vissel Kobe
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Vissel Kobe

14

7

25

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Shimizu S-Pulse

60%

Vissel Kobe

40%

10 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 3
9 Phạt góc 5
10 Đá phạt 11
27 Phá bóng 38
11 Phạm lỗi 11
3 Việt vị 3
298 Đường chuyền 285
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Shimizu S-Pulse

1

Vissel Kobe

0

0 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

10 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

3 Việt vị 3

Đường chuyền

298 Đường chuyền 285
204 Độ chính xác chuyền bóng 184
6 Đường chuyền quyết định 5
22 Tạt bóng 14
3 Độ chính xác tạt bóng 2
78 Chuyền dài 92
32 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

113 Tranh chấp 113
53 Tranh chấp thắng 60
6 Rê bóng 10
3 Rê bóng thành công 2

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 9
7 Cắt bóng 10
27 Phá bóng 38

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 11
10 Bị phạm lỗi 11
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

164 Mất bóng 159

Kiểm soát bóng

Shimizu S-Pulse

56%

Vissel Kobe

44%

8 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
15 Phá bóng 20
0 Việt vị 2
154 Đường chuyền 169
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

154 Đường chuyền 169
5 Đường chuyền quyết định 3
10 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 4
4 Cắt bóng 9
15 Phá bóng 20

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 79

Kiểm soát bóng

Shimizu S-Pulse

64%

Vissel Kobe

36%

2 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 2
12 Phá bóng 18
3 Việt vị 1
144 Đường chuyền 116
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Shimizu S-Pulse

1

Vissel Kobe

0

Cú sút

2 Tổng cú sút 3
0 Sút trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Việt vị 1

Đường chuyền

144 Đường chuyền 116
1 Đường chuyền quyết định 2
12 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 5
3 Cắt bóng 1
12 Phá bóng 18

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

86 Mất bóng 80

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

15 17 35
2
FC Tokyo

FC Tokyo

15 12 30
3
Machida Zelvia

Machida Zelvia

14 1 26
4
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

14 0 24
5
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

15 -5 22
6
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

15 5 18
7
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

15 -6 15
8
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

15 -10 14
9
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

15 -7 11
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

15 -7 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

15 7 25
2
Vissel Kobe

Vissel Kobe

14 7 25
3
Gamba Osaka

Gamba Osaka

16 4 22
4
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

15 0 20
5
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

15 1 19
6
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

15 1 18
7
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

14 0 18
8
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

15 -6 18
9
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

16 -9 17
10
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

15 -5 16

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

8 11 23
2
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

8 4 19
3
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

8 -3 14
4
FC Tokyo

FC Tokyo

8 3 13
5
Machida Zelvia

Machida Zelvia

7 -2 13
6
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

6 3 10
7
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

8 3 9
8
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

7 -3 6
9
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

7 0 6
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

7 -2 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vissel Kobe

Vissel Kobe

7 7 15
2
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

8 1 14
3
Gamba Osaka

Gamba Osaka

8 6 13
4
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

8 3 13
5
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

8 -5 11
6
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

7 -1 11
7
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

7 0 10
8
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

7 4 10
9
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

7 1 9
10
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

8 -4 9

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Tokyo

FC Tokyo

7 9 17
2
Machida Zelvia

Machida Zelvia

7 3 13
3
Kashima Antlers

Kashima Antlers

7 6 12
4
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

7 2 9
5
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

8 -3 9
6
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

7 -2 8
7
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

6 -4 5
8
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

8 -7 5
9
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

9 -13 4
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

8 -5 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

7 6 11
2
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

8 -1 11
3
Vissel Kobe

Vissel Kobe

7 0 10
4
Gamba Osaka

Gamba Osaka

8 -2 9
5
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

7 -2 9
6
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

8 1 8
7
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

7 -4 8
8
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

7 -2 6
9
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

8 -4 6
10
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

8 -4 5

Finals

Japanese J1 League Đội bóng G
1
Léo Ceará

Léo Ceará

Kashima Antlers 9
2
Deniz Hümmet

Deniz Hümmet

Gamba Osaka 8
3
Yudai Kimura

Yudai Kimura

Nagoya Grampus 7
4
Erison Danilo de Souza

Erison Danilo de Souza

Kawasaki Frontale 7
5
Kaina Tanimura

Kaina Tanimura

Yokohama F. Marinos 6
6
Erik Nascimento de Lima

Erik Nascimento de Lima

Machida Zelvia 6
7
Yuya Yamagishi

Yuya Yamagishi

Nagoya Grampus 6
8
Thiago Santana

Thiago Santana

V-Varen Nagasaki 6
9
Yuma Suzuki

Yuma Suzuki

Kashima Antlers 6
10
Oh Se-hun

Oh Se-hun

Shimizu S-Pulse 6

Shimizu S-Pulse

Đối đầu

Vissel Kobe

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Shimizu S-Pulse
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Vissel Kobe
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.02
14.5
36
1.19
5.66
30.95
1.05
6.6
90
1.04
13
251
1.02
14
36
3.75
3.2
1.92
1.01
11
56
1.03
8.2
300
1.01
46
151
1.07
9
101
1.04
9.5
176
1.03
9
100
1.02
8.3
300
1.01
8.6
265
1.04
11.4
26
1.02
10.5
197

Chủ nhà

Đội khách

0 0.23
0 3.03
0 0.29
0 2.66
+1 0.48
-1 1.49
0 0.52
0 1.42
0 0.27
0 2.56
-0.5 1.05
+0.5 0.7
0 0.31
0 2.43
-0.5 0.85
+0.5 0.78
0 0.97
0 0.82
0 0.51
0 1.65
-0.5 0.83
+0.5 0.95
0 0.31
0 2.43
0 0.26
0 2.77
+0.25 5.25
-0.25 0.07
0 0.3
0 2.4

Xỉu

Tài

U 1.5 0.23
O 1.5 3.03
U 1.5 0.18
O 1.5 3.96
U 1.75 0.1
O 1.75 4.4
U 1.5 0.14
O 1.5 4.75
U 1.5 0.21
O 1.5 2.85
U 2.5 0.79
O 2.5 0.88
U 2.5 0.06
O 2.5 6
U 1.5 0.16
O 1.5 3.84
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 1.5 0.12
O 1.5 3.2
U 1.5 0.37
O 1.5 2.05
U 1.5 0.15
O 1.5 3.4
U 1.5 0.15
O 1.5 4
U 1.5 0.2
O 1.5 3.57
U 1.5 0.03
O 1.5 7.65
U 1.5 0.04
O 1.5 8.54

Xỉu

Tài

U 14.5 1.2
O 14.5 1.01
U 14.5 0.53
O 14.5 1.37
U 9.5 0.8
O 9.5 0.91
U 13.5 0.73
O 13.5 0.98
U 9.5 1
O 9.5 0.7
U 14.5 1.06
O 14.5 0.74

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.