12’ Ren Komatsu

58’ Yosuke Ideguchi

88’ Katsuya Nagato

Tỷ lệ kèo

1

26

X

18

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Nagoya Grampus

53%

Vissel Kobe

47%

5 Sút trúng đích 9

7

3

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
12’
Ren Komatsu

Ren Komatsu

Tsukasa Morishima

43’
+2 phút bù giờ

Soichiro Mori

Tsukasa Morishima

45’
0-2
58’
Yosuke Ideguchi

Yosuke Ideguchi

Yudai Kimura

Yota Sato

62’
75’

Yuya Osako

Ren Komatsu

Kensuke Nagai

Teruki Hara

78’

Marcus Vinicius Ferreira Teixeira

81’
84’

Mitsuki Hidaka

Takahiro Ogihara

0-3
88’
Katsuya Nagato

Katsuya Nagato

+7 phút bù giờ
92’

Kaito Yamada

Katsuya Nagato

Kết thúc trận đấu
0-3

Đối đầu

Xem tất cả
Nagoya Grampus
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Vissel Kobe
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Vissel Kobe

14

7

25

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Toyota Stadium
Sức chứa
45,000
Địa điểm
Nagoya, Japan

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Nagoya Grampus

53%

Vissel Kobe

47%

0 Kiến tạo 2
15 Tổng cú sút 21
5 Sút trúng đích 9
4 Cú sút bị chặn 6
7 Phạt góc 3
14 Đá phạt 1
24 Phá bóng 25
11 Phạm lỗi 14
2 Việt vị 4
418 Đường chuyền 378
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Nagoya Grampus

0

Vissel Kobe

3

3 Bàn thua 0

Cú sút

15 Tổng cú sút 21
9 Sút trúng đích 9
4 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

1 Phản công nhanh 6
1 Cú sút phản công nhanh 5
0 Bàn từ phản công nhanh 1
2 Việt vị 4

Đường chuyền

418 Đường chuyền 378
332 Độ chính xác chuyền bóng 296
11 Đường chuyền quyết định 14
22 Tạt bóng 18
6 Độ chính xác tạt bóng 5
79 Chuyền dài 90
37 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

112 Tranh chấp 112
57 Tranh chấp thắng 55
12 Rê bóng 14
3 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 17
5 Cắt bóng 12
24 Phá bóng 25

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

148 Mất bóng 138

Kiểm soát bóng

Nagoya Grampus

40%

Vissel Kobe

60%

7 Tổng cú sút 10
1 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 3
20 Phá bóng 7
1 Việt vị 0
205 Đường chuyền 202
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Nagoya Grampus

0

Vissel Kobe

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

205 Đường chuyền 202
6 Đường chuyền quyết định 7
9 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 8
1 Cắt bóng 2
20 Phá bóng 7

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

72 Mất bóng 80

Kiểm soát bóng

Nagoya Grampus

66%

Vissel Kobe

34%

8 Tổng cú sút 10
3 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 3
8 Phá bóng 18
1 Việt vị 3
202 Đường chuyền 165
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Nagoya Grampus

0

Vissel Kobe

2

Cú sút

8 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 3

Đường chuyền

202 Đường chuyền 165
4 Đường chuyền quyết định 6
13 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 10
2 Cắt bóng 5
8 Phá bóng 18

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

15 17 35
2
FC Tokyo

FC Tokyo

15 12 30
3
Machida Zelvia

Machida Zelvia

14 1 26
4
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

14 0 24
5
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

15 -5 22
6
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

16 8 21
7
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

15 -6 15
8
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

16 -13 14
9
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

15 -7 11
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

15 -7 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

15 7 25
2
Vissel Kobe

Vissel Kobe

14 7 25
3
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

16 1 23
4
Gamba Osaka

Gamba Osaka

16 4 22
5
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

15 1 19
6
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

15 1 18
7
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

14 0 18
8
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

16 -7 18
9
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

16 -9 17
10
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

15 -5 16

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kashima Antlers

Kashima Antlers

8 11 23
2
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

8 4 19
3
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

8 -3 14
4
FC Tokyo

FC Tokyo

8 3 13
5
Machida Zelvia

Machida Zelvia

7 -2 13
6
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

7 0 10
7
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

8 3 9
8
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

7 -3 6
9
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

7 0 6
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

7 -2 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vissel Kobe

Vissel Kobe

7 7 15
2
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

8 1 14
3
Gamba Osaka

Gamba Osaka

8 6 13
4
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

8 3 13
5
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

8 2 12
6
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

8 -5 11
7
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

7 -1 11
8
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

7 0 10
9
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

7 4 10
10
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

8 -4 9

Finals

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Tokyo

FC Tokyo

7 9 17
2
Machida Zelvia

Machida Zelvia

7 3 13
3
Kashima Antlers

Kashima Antlers

7 6 12
4
Urawa Red Diamonds

Urawa Red Diamonds

8 5 12
5
Yokohama F. Marinos

Yokohama F. Marinos

8 -3 9
6
Kawasaki Frontale

Kawasaki Frontale

7 -2 8
7
Tokyo Verdy

Tokyo Verdy

6 -4 5
8
Kashiwa Reysol

Kashiwa Reysol

8 -7 5
9
Mito Hollyhock

Mito Hollyhock

9 -13 4
10
JEF United Ichihara Chiba

JEF United Ichihara Chiba

8 -5 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Nagoya Grampus

Nagoya Grampus

7 6 11
2
Cerezo Osaka

Cerezo Osaka

8 -1 11
3
Vissel Kobe

Vissel Kobe

7 0 10
4
Gamba Osaka

Gamba Osaka

8 -2 9
5
V-Varen Nagasaki

V-Varen Nagasaki

8 -3 9
6
Shimizu S-Pulse

Shimizu S-Pulse

8 1 8
7
Kyoto Sanga

Kyoto Sanga

7 -4 8
8
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

7 -2 6
9
Avispa Fukuoka

Avispa Fukuoka

8 -4 6
10
Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

8 -4 5

Finals

Japanese J1 League Đội bóng G
1
Léo Ceará

Léo Ceará

Kashima Antlers 9
2
Deniz Hümmet

Deniz Hümmet

Gamba Osaka 8
3
Kaina Tanimura

Kaina Tanimura

Yokohama F. Marinos 7
4
Yudai Kimura

Yudai Kimura

Nagoya Grampus 7
5
Erison Danilo de Souza

Erison Danilo de Souza

Kawasaki Frontale 7
6
Erik Nascimento de Lima

Erik Nascimento de Lima

Machida Zelvia 6
7
Yuya Yamagishi

Yuya Yamagishi

Nagoya Grampus 6
8
Matheus Jesus

Matheus Jesus

V-Varen Nagasaki 6
9
Thiago Santana

Thiago Santana

V-Varen Nagasaki 6
10
Yuma Suzuki

Yuma Suzuki

Kashima Antlers 6

+
-
×

Nagoya Grampus

Đối đầu

Vissel Kobe

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Nagoya Grampus
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Vissel Kobe
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

26
18
1.01
9.45
3.77
1.45
100
15.5
1
81
26
1.01
26
18
1.01
2.6
3.05
2.6
51
19
1.01
300
12
1.01
2.5
3.15
2.65
2.7
3.1
2.5
26
18
1.01
111
13
1.02
90
16
1.02
209
11
1.01
95
13.5
1
22
12.2
1.04
291
23
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 0.68
0 1.28
0 0.78
0 1.07
0 0.95
0 0.85
0 0.67
0 1.15
0 0.67
0 1.26
-0.5 0.61
+0.5 1.15
0 0.92
0 1
0 0.81
0 0.84
0 0.66
0 1.28
0 0.64
0 1.32
0 0.9
0 0.83
0 0.92
0 1
0 0.92
0 1
-0.25 0.1
+0.25 5
0 0.75
0 1.03

Xỉu

Tài

U 3.5 0.18
O 3.5 3.57
U 3.5 0.17
O 3.5 4.2
U 3.75 0.1
O 3.75 4.4
U 3.5 0.1
O 3.5 5.8
U 3.5 0.17
O 3.5 3.44
U 2.25 0.83
O 2.25 0.84
U 2.5 0.5
O 2.5 1.3
U 3.5 0.15
O 3.5 4.34
U 2.5 0.65
O 2.5 1.15
U 3.5 0.13
O 3.5 3.3
U 2.5 0.58
O 2.5 1.33
U 3.5 0.12
O 3.5 3.8
U 3.5 0.14
O 3.5 4.54
U 3.5 0.18
O 3.5 3.84
U 3.5 0.19
O 3.5 3.44
U 3.5 0.16
O 3.5 3.94

Xỉu

Tài

U 9.5 0.81
O 9.5 1.01
U 10.5 0.5
O 10.5 1.5
U 9.5 0.8
O 9.5 0.91
U 10 1.25
O 10 0.63
U 10.5 0.6
O 10.5 1.2
U 10.5 1.33
O 10.5 0.55

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.