FC Drita

FC Drita

Kosovo

Kosovo

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Kosovo Superliga

Vòng 30

Các trận đấu liên quan

Last 5 Matches

2-1
0-1
2-0
2-1
1-0

TOP PERFORMERS

Egzon Bejtulai

Top Goal

Egzon Bejtulai

0

Egzon Bejtulai

Top Assist

Egzon Bejtulai

0

Blerim Krasniqi

Vua phá lưới

Blerim Krasniqi

7.25

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

FC Drita

29

13

54

2

FC Ballkani

29

20

49

Squad Stats

Xem tất cả
71 Cầu thủ
64.1 cm Avg. Height
54 Non-domestic
$115.1127K Avg. Value
25.1 Avg. Ages

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Arbnor Muja

Transfer

0.72M €

04/08

Arbnor Muja

Signed

30/06

Bunjamin Shabani

Signed

23/08

Bunjamin Shabani

Signed

14/07

Martin Blazevski

Signed

Free

31/12

Cúp và chức vô địch

Kosovan Champion

Kosovan Champion

2024-2025

Kosovan Champion

Kosovan Champion

2019-2020

Kosovan Champion

Kosovan Champion

2017-2018

Thông tin câu lạc bộ

Founded
0
City
Gjilanë
Sân
Stadiumi i Qytetit
Stadium Capacity
16000
Apr, 2026

Round 30

HT
FT

Round 31

HT
FT
May, 2026

Round 32

HT
FT

Round 33

HT
FT

Round 34

HT
FT

Round 35

HT
FT

28/05
09:00

FC Drita

FC Drita

Gjilani

Gjilani

Jun, 2026

Round 36

HT
FT
Apr, 2026

Round 29

HT
FT

19/04
FT

KF Drenica Skenderaj

KF Drenica Skenderaj

FC Drita

FC Drita

1 0
1 0
0 0

Round 28

HT
FT

12/04
FT

FC Drita

FC Drita

KF Ferizaj

KF Ferizaj

1 1
2 1
5 6

Round 27

HT
FT

05/04
FT

FC Drita

FC Drita

Malisheva

Malisheva

1 0
2 0
2 5
Mar, 2026

Round 26

HT
FT

22/03
FT

Gjilani

Gjilani

FC Drita

FC Drita

0 1
0 1
11 4

Round 24

HT
FT

15/03
FT

FC Ballkani

FC Ballkani

FC Drita

FC Drita

2 0
3 0
2 5

Round 22

HT
FT

01/03
FT

Prishtina

Prishtina

FC Drita

FC Drita

1 0
1 1
6 6
Feb, 2026

Round 20

HT
FT

14/02
FT

FC Drita

FC Drita

KF Drenica Skenderaj

KF Drenica Skenderaj

0 0
1 0
7 5
Dec, 2025

Round 13

HT
FT

24/12
FT

FC Drita

FC Drita

Prishtina

Prishtina

2 0
2 0
0 6
Nov, 2025

Round 15

HT
FT

30/11
FT

FC Drita

FC Drita

FC Ballkani

FC Ballkani

1 3
2 3
7 2

Round 14

HT
FT

22/11
FT

KF Prishtina e Re

KF Prishtina e Re

FC Drita

FC Drita

0 0
0 2
0 0

Round 0

HT
FT

02/11
Unknown

FC Drita

FC Drita

KF Llapi

KF Llapi

0 0
1 0
0 0
Oct, 2025

Round 0

HT
FT

29/10
Unknown

KF Drenica Skenderaj

KF Drenica Skenderaj

FC Drita

FC Drita

0 0
3 1
0 0

26/10
Unknown

FC Drita

FC Drita

KF Ferizaj

KF Ferizaj

0 0
3 1
0 0

18/10
Unknown

FC Drita

FC Drita

Malisheva

Malisheva

0 0
2 1
0 0

06/10
Unknown

Gjilani

Gjilani

FC Drita

FC Drita

0 0
1 2
0 0
Sep, 2025

Round 0

HT
FT

28/09
Unknown

FC Drita

FC Drita

KF Dukagjini

KF Dukagjini

0 0
3 1
0 0

25/09
Unknown

FC Ballkani

FC Ballkani

FC Drita

FC Drita

0 0
2 0
0 0

21/09
Unknown

FC Drita

FC Drita

KF Prishtina e Re

KF Prishtina e Re

0 0
2 1
0 0

17/09
Unknown

FC Drita

FC Drita

KF Drenica Skenderaj

KF Drenica Skenderaj

0 0
0 1
0 0

14/09
Unknown

Prishtina

Prishtina

FC Drita

FC Drita

0 0
2 2
0 0

01/09
Unknown

KF Llapi

KF Llapi

FC Drita

FC Drita

0 0
1 1
0 0
Aug, 2025

Round 0

HT
FT

17/08
Unknown

KF Ferizaj

KF Ferizaj

FC Drita

FC Drita

0 0
1 0
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Drita

FC Drita

29 13 54
2
FC Ballkani

FC Ballkani

29 20 49
3
Prishtina

Prishtina

29 4 44
4
Malisheva

Malisheva

29 1 43
5
Gjilani

Gjilani

29 0 43
6
KF Dukagjini

KF Dukagjini

29 3 38
7
KF Drenica Skenderaj

KF Drenica Skenderaj

29 -7 36
8
KF Llapi

KF Llapi

29 -9 33
9
KF Ferizaj

KF Ferizaj

29 -9 33
10
KF Prishtina e Re

KF Prishtina e Re

29 -16 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Drita

FC Drita

14 15 34
2
FC Ballkani

FC Ballkani

14 16 28
3
Prishtina

Prishtina

14 11 27
4
KF Drenica Skenderaj

KF Drenica Skenderaj

15 4 23
5
KF Ferizaj

KF Ferizaj

15 -1 22
6
KF Llapi

KF Llapi

15 3 21
7
Malisheva

Malisheva

15 -3 20
8
KF Dukagjini

KF Dukagjini

14 5 18
9
Gjilani

Gjilani

15 -2 17
10
KF Prishtina e Re

KF Prishtina e Re

14 -5 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Gjilani

Gjilani

14 2 26
2
Malisheva

Malisheva

14 4 23
3
FC Ballkani

FC Ballkani

15 4 21
4
FC Drita

FC Drita

15 -2 20
5
KF Dukagjini

KF Dukagjini

15 -2 20
6
Prishtina

Prishtina

15 -7 17
7
KF Drenica Skenderaj

KF Drenica Skenderaj

14 -11 13
8
KF Llapi

KF Llapi

14 -12 12
9
KF Prishtina e Re

KF Prishtina e Re

15 -11 11
10
KF Ferizaj

KF Ferizaj

14 -8 11
Coach
#
Cầu thủ
Nationality
Fee
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Nationality
Fee

1

Faton Maloku
Kosovo
€125K

94

Leutrim Rexhepi
Kosovo
--
Defender
#
Cầu thủ
Nationality
Fee

4

Rron Broja
Kosovo
€450K

2

Besnik Krasniqi
Kosovo
€125K

3

Blerton Sheji
North Macedonia
€300K

6

Hasan gomda
Ghana
€50K

15

Egzon Bejtulai
North Macedonia
€500K

5

Juan Mesa
Colombia
$96K

21

Abdoul Dante
Mali
€200K
Midfielder
#
Cầu thủ
Nationality
Fee

14

Albert Dabiqaj
Kosovo
€600K

19

Blerim Krasniqi
Albania
€300K

36

Ilir Mustafa
Kosovo
€275K

91

Denys Kostyshyn
Ukraine
€200K

8

Vesel Limaj
Germany
€375K

93

Kemelho Nguena
France
€300K
Forward
#
Cầu thủ
Nationality
Fee

7

Almir Ajzeraj
Kosovo
€500K

25

Veton Tusha
Kosovo
€300K

9

Arb·Manaj
Kosovo
€800K

10

Liridon Balaj
Kosovo
€250K

77

Kristal Abazaj
Albania
€275K

0

Jorgo Pellumbi
Albania
€375K

Minutes Played

Xem tất cả

Penalty

Xem tất cả

Assists

Xem tất cả

Sút trúng đích

Xem tất cả

Dribble

Xem tất cả

Dribble Success

Xem tất cả

Big Chance Created

Xem tất cả

Big Chance Missed

Xem tất cả

Big Freekick Goals

Xem tất cả

Passes Accuracy

Xem tất cả

Key Passes

Xem tất cả

Crosses

Xem tất cả

Crosses Accuracy

Xem tất cả

Long Balls

Xem tất cả

Long Balls Accuracy

Xem tất cả

Tackles

Xem tất cả

Interceptions

Xem tất cả

Clearances

Xem tất cả

Blocked Shots

Xem tất cả

Duels Won

Xem tất cả

Runs Out

Xem tất cả

Was Fouled

Xem tất cả

Offsides

Xem tất cả

Dispossessed

Xem tất cả

Yellow Cards

Xem tất cả

Red Cards

Xem tất cả

Yellow2Red Cards

Xem tất cả

Penalty

Xem tất cả

Assists

Xem tất cả

Sút trúng đích

Xem tất cả

Dribble

Xem tất cả

Dribble Success

Xem tất cả

Big Chance Created

Xem tất cả

Big Chance Missed

Xem tất cả

Big Freekick Goals

Xem tất cả

Passes Accuracy

Xem tất cả

Key Passes

Xem tất cả

Crosses

Xem tất cả

Crosses Accuracy

Xem tất cả

Long Balls

Xem tất cả

Long Balls Accuracy

Xem tất cả

Tackles

Xem tất cả

Interceptions

Xem tất cả

Clearances

Xem tất cả

Blocked Shots

Xem tất cả

Duels Won

Xem tất cả

Runs Out

Xem tất cả

Was Fouled

Xem tất cả

Offsides

Xem tất cả

Dispossessed

Xem tất cả

Yellow Cards

Xem tất cả

Red Cards

Xem tất cả

Yellow2Red Cards

Xem tất cả

Toàn bộ

Arrivals

Departures

Aug, 2022

Date

From

To

Type

Fee

2022/08/04

Transfer

0.72M €

Jun, 2021

Date

From

To

Type

Fee

Aug, 2020

Date

From

To

Type

Fee

2020/08/23

Signed

Jul, 2019

Date

From

To

Type

Fee

2019/07/14

Signed

Dec, 2016

Date

From

To

Type

Fee

2016/12/31

Signed

Free

Jun, 2016

Date

From

To

Type

Fee

2016/06/30

Signed

Free

Jan, 2012

Date

From

To

Type

Fee

Jun, 2011

Date

From

To

Type

Fee

Jun, 2010

Date

From

To

Type

Fee

Jun, 2004

Date

From

To

Type

Fee

2004/06/29

Rental End

Jun, 2021

Date

From

To

Type

Fee

Jul, 2019

Date

From

To

Type

Fee

2019/07/14

Signed

Jun, 2016

Date

From

To

Type

Fee

2016/06/30

Signed

Free

Jun, 2011

Date

From

To

Type

Fee

Jul, 2002

Date

From

To

Type

Fee

2002/07/18

Rental

Aug, 2022

Date

From

To

Type

Fee

2022/08/04

Transfer

0.72M €

Aug, 2020

Date

From

To

Type

Fee

2020/08/23

Signed

Dec, 2016

Date

From

To

Type

Fee

2016/12/31

Signed

Free

Jan, 2012

Date

From

To

Type

Fee

Jun, 2010

Date

From

To

Type

Fee

Jun, 2004

Date

From

To

Type

Fee

2004/06/29

Rental End

Kosovan Champion

2024-2025 2019-2020 2017-2018
3