38’ Assane diatta

Tỷ lệ kèo

Pinnacle Xem tất cả

1

1.96

X

3.36

2

3.35

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Gjilani

47%

Malisheva

53%

5 Sút trúng đích 3

3

3

4

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

15’
1-0

Armend Thaqi

15’
1-1
38’
Assane diatta

Assane diatta

70’
2-1

Senad Jarović

70’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Gjilani
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Malisheva
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Malisheva

31

4

49

5

Gjilani

31

-2

44

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Gjilani

47%

Malisheva

53%

5 Sút trúng đích 3
3 Corner Kicks 3
4 Yellow Cards 2

GOALS

Gjilani

2

Malisheva

1

SHOTS

0 Total Shots 0
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

4 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Gjilani

38%

Malisheva

62%

4 Sút trúng đích 3
1 Yellow Cards 2

GOALS

Gjilani

1%

Malisheva

1%

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Gjilani

56%

Malisheva

44%

1 Sút trúng đích 0
3 Yellow Cards 0

GOALS

Gjilani

1%

Malisheva

0%

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Drita

FC Drita

31 17 60
2
FC Ballkani

FC Ballkani

31 24 55
3
Malisheva

Malisheva

31 4 49
4
Prishtina

Prishtina

31 3 45
5
Gjilani

Gjilani

31 -2 44
6
KF Dukagjini

KF Dukagjini

31 3 41
7
KF Drenica Skenderaj

KF Drenica Skenderaj

31 -7 39
8
KF Llapi

KF Llapi

31 -8 36
9
KF Ferizaj

KF Ferizaj

31 -13 33
10
KF Prishtina e Re

KF Prishtina e Re

31 -21 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Drita

FC Drita

16 19 40
2
FC Ballkani

FC Ballkani

15 19 31
4
Prishtina

Prishtina

15 11 28
8
KF Llapi

KF Llapi

16 7 24
3
Malisheva

Malisheva

16 -1 23
7
KF Drenica Skenderaj

KF Drenica Skenderaj

16 3 23
9
KF Ferizaj

KF Ferizaj

16 -2 22
6
KF Dukagjini

KF Dukagjini

15 4 18
5
Gjilani

Gjilani

15 -2 17
10
KF Prishtina e Re

KF Prishtina e Re

15 -6 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
5
Gjilani

Gjilani

16 0 27
3
Malisheva

Malisheva

15 5 26
2
FC Ballkani

FC Ballkani

16 5 24
6
KF Dukagjini

KF Dukagjini

16 -1 23
1
FC Drita

FC Drita

15 -2 20
4
Prishtina

Prishtina

16 -8 17
7
KF Drenica Skenderaj

KF Drenica Skenderaj

15 -10 16
8
KF Llapi

KF Llapi

15 -15 12
9
KF Ferizaj

KF Ferizaj

15 -11 11
10
KF Prishtina e Re

KF Prishtina e Re

16 -15 11

Không có dữ liệu

Gjilani

Đối đầu

Malisheva

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Gjilani
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Malisheva
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.96
3.36
3.35
1.02
17
67
1.87
3.3
3.8
1.91
3.1
3.7
1.85
3
3.5
1.09
4.82
34
1.12
5.4
12
1.86
3.3
3.9

Chủ nhà

Đội khách

+0.5 0.96
-0.5 0.79
0 0.52
0 1.42
0 0.47
0 1.29
+0.25 1.26
-0.25 0.47
+0.5 0.81
-0.5 0.83

Xỉu

Tài

U 2.25 0.94
O 2.25 0.8
U 3.5 0.09
O 3.5 6.8
U 2.25 0.92
O 2.25 0.75
U 2.5 1.25
O 2.5 0.53
U 2.5 0.62
O 2.5 1.1
U 3.5 0.07
O 3.5 3.7
U 3.5 0.69
O 3.5 0.99
U 2.25 0.81
O 2.25 0.83

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.