Tỷ lệ kèo
1
1.96
X
3.36
2
3.35
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả47%
53%
3
3
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảArmend Thaqi
Assane diatta
Senad Jarović
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
03/05
09:00
KF Gunilla Hei
KF Ferizaj
14/05
09:00
KF Drenica Skenderaj
KF Gunilla Hei
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
47%
53%
GOALS
2
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
38%
62%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Drita |
31 | 17 | 60 | |
| 2 |
FC Ballkani |
31 | 24 | 55 | |
| 3 |
Malisheva |
31 | 4 | 49 | |
| 4 |
Prishtina |
31 | 3 | 45 | |
| 5 |
Gjilani |
31 | -2 | 44 | |
| 6 |
KF Dukagjini |
31 | 3 | 41 | |
| 7 |
KF Drenica Skenderaj |
31 | -7 | 39 | |
| 8 |
KF Llapi |
31 | -8 | 36 | |
| 9 |
KF Ferizaj |
31 | -13 | 33 | |
| 10 |
KF Prishtina e Re |
31 | -21 | 26 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Drita |
16 | 19 | 40 | |
| 2 |
FC Ballkani |
15 | 19 | 31 | |
| 4 |
Prishtina |
15 | 11 | 28 | |
| 8 |
KF Llapi |
16 | 7 | 24 | |
| 3 |
Malisheva |
16 | -1 | 23 | |
| 7 |
KF Drenica Skenderaj |
16 | 3 | 23 | |
| 9 |
KF Ferizaj |
16 | -2 | 22 | |
| 6 |
KF Dukagjini |
15 | 4 | 18 | |
| 5 |
Gjilani |
15 | -2 | 17 | |
| 10 |
KF Prishtina e Re |
15 | -6 | 15 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
Gjilani |
16 | 0 | 27 | |
| 3 |
Malisheva |
15 | 5 | 26 | |
| 2 |
FC Ballkani |
16 | 5 | 24 | |
| 6 |
KF Dukagjini |
16 | -1 | 23 | |
| 1 |
FC Drita |
15 | -2 | 20 | |
| 4 |
Prishtina |
16 | -8 | 17 | |
| 7 |
KF Drenica Skenderaj |
15 | -10 | 16 | |
| 8 |
KF Llapi |
15 | -15 | 12 | |
| 9 |
KF Ferizaj |
15 | -11 | 11 | |
| 10 |
KF Prishtina e Re |
16 | -15 | 11 |
Không có dữ liệu
Gjilani
Đối đầu
Malisheva
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu