Vesel Limaj 36’

Tỷ lệ kèo

1

1.03

X

15

2

67

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Drita

55%

KF Ferizaj

45%

3 Sút trúng đích 4

5

6

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
18’

Vesel Limaj

Vesel Limaj

36’
1-1
38’

60’
70’

75’

75’

75’
2-1

87’
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
FC Drita
12 Trận thắng 71%
1 Trận hoà 5%
KF Ferizaj
4 Trận thắng 24%
FC Drita

0 - 1

KF Ferizaj
FC Drita

3 - 1

KF Ferizaj
FC Drita

1 - 0

KF Ferizaj
FC Drita

2 - 1

KF Ferizaj
FC Drita

2 - 0

KF Ferizaj
FC Drita

1 - 2

KF Ferizaj
FC Drita

3 - 1

KF Ferizaj
FC Drita

3 - 0

KF Ferizaj
FC Drita

2 - 1

KF Ferizaj
FC Drita

1 - 0

KF Ferizaj
FC Drita

1 - 1

KF Ferizaj
FC Drita

2 - 0

KF Ferizaj
FC Drita

0 - 2

KF Ferizaj
FC Drita

0 - 1

KF Ferizaj
FC Drita

1 - 2

KF Ferizaj
FC Drita

1 - 0

KF Ferizaj
FC Drita

0 - 2

KF Ferizaj

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

FC Drita

30

15

57

8

KF Ferizaj

30

-10

33

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

FC Drita

55%

KF Ferizaj

45%

3 Sút trúng đích 4
5 Corner Kicks 6
3 Yellow Cards 3

GOALS

FC Drita

2

KF Ferizaj

1

SHOTS

0 Total Shots 0
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

FC Drita

53%

KF Ferizaj

47%

2 Sút trúng đích 3

GOALS

FC Drita

1%

KF Ferizaj

1%

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

FC Drita

57%

KF Ferizaj

43%

1 Sút trúng đích 1
3 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Drita

FC Drita

30 15 57
2
FC Ballkani

FC Ballkani

30 21 52
3
Prishtina

Prishtina

30 4 45
4
Malisheva

Malisheva

30 1 44
5
Gjilani

Gjilani

30 0 44
6
KF Dukagjini

KF Dukagjini

30 3 39
7
KF Drenica Skenderaj

KF Drenica Skenderaj

30 -6 39
8
KF Ferizaj

KF Ferizaj

30 -10 33
9
KF Llapi

KF Llapi

30 -11 33
10
KF Prishtina e Re

KF Prishtina e Re

30 -17 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Drita

FC Drita

15 17 37
2
FC Ballkani

FC Ballkani

15 17 31
3
Prishtina

Prishtina

15 11 28
7
KF Drenica Skenderaj

KF Drenica Skenderaj

15 4 23
8
KF Ferizaj

KF Ferizaj

15 -1 22
9
KF Llapi

KF Llapi

15 3 21
4
Malisheva

Malisheva

15 -3 20
6
KF Dukagjini

KF Dukagjini

15 5 19
5
Gjilani

Gjilani

15 -2 17
10
KF Prishtina e Re

KF Prishtina e Re

15 -6 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
5
Gjilani

Gjilani

15 2 27
4
Malisheva

Malisheva

15 4 24
2
FC Ballkani

FC Ballkani

15 4 21
1
FC Drita

FC Drita

15 -2 20
6
KF Dukagjini

KF Dukagjini

15 -2 20
3
Prishtina

Prishtina

15 -7 17
7
KF Drenica Skenderaj

KF Drenica Skenderaj

15 -10 16
9
KF Llapi

KF Llapi

15 -14 12
10
KF Prishtina e Re

KF Prishtina e Re

15 -11 11
8
KF Ferizaj

KF Ferizaj

15 -9 11

Không có dữ liệu

FC Drita

Đối đầu

KF Ferizaj

Chủ nhà
This league

Đối đầu

FC Drita
12 Trận thắng 71%
1 Trận hoà 5%
KF Ferizaj
4 Trận thắng 24%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.03
15
67
1.51
3.6
4.8
1.44
3.25
5

Chủ nhà

Đội khách

0 0.47
0 1.6
+0.75 0.78
-0.75 0.92
+0.75 0.63
-0.75 0.71

Xỉu

Tài

U 3.5 0.12
O 3.5 5.25
U 2.25 0.97
O 2.25 0.73
U 2.25 0.71
O 2.25 0.63

Xỉu

Tài

U 11.5 0.53
O 11.5 1.37

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.