90’+13 benato bekima

Tỷ lệ kèo

1

1.81

X

3.22

2

4

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Gjilani

55%

KF Ferizaj

45%

3 Sút trúng đích 2

5

5

4

10

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

83’
1-0
Kết thúc trận đấu
1-1
1-1
103’
benato bekima

benato bekima

Đối đầu

Xem tất cả
Gjilani
10 Trận thắng 56%
4 Trận hoà 22%
KF Ferizaj
4 Trận thắng 22%
Gjilani

1 - 2

KF Ferizaj
Gjilani

2 - 2

KF Ferizaj
Gjilani

0 - 1

KF Ferizaj
Gjilani

2 - 2

KF Ferizaj
Gjilani

1 - 0

KF Ferizaj
Gjilani

3 - 1

KF Ferizaj
Gjilani

1 - 2

KF Ferizaj
Gjilani

3 - 2

KF Ferizaj
Gjilani

2 - 0

KF Ferizaj
Gjilani

0 - 0

KF Ferizaj
Gjilani

1 - 1

KF Ferizaj
Gjilani

3 - 2

KF Ferizaj
Gjilani

0 - 3

KF Ferizaj
Gjilani

4 - 0

KF Ferizaj
Gjilani

0 - 3

KF Ferizaj
Gjilani

2 - 1

KF Ferizaj
Gjilani

1 - 0

KF Ferizaj
Gjilani

0 - 2

KF Ferizaj

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Gjilani

32

-2

45

9

KF Ferizaj

32

-13

34

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Gjilani

55%

KF Ferizaj

45%

3 Sút trúng đích 2
5 Corner Kicks 5
4 Yellow Cards 10

GOALS

Gjilani

1

KF Ferizaj

1

SHOTS

0 Total Shots 0
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

4 Yellow Cards 10

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Gjilani

54%

KF Ferizaj

46%

1 Sút trúng đích 0
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Gjilani

56%

KF Ferizaj

44%

2 Sút trúng đích 2
3 Yellow Cards 9

GOALS

Gjilani

1%

KF Ferizaj

1%

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 9

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Drita

FC Drita

32 18 63
2
FC Ballkani

FC Ballkani

32 23 55
3
Malisheva

Malisheva

32 5 52
4
Prishtina

Prishtina

32 2 45
5
Gjilani

Gjilani

32 -2 45
6
KF Drenica Skenderaj

KF Drenica Skenderaj

32 -6 42
7
KF Dukagjini

KF Dukagjini

32 2 41
8
KF Llapi

KF Llapi

32 -7 39
9
KF Ferizaj

KF Ferizaj

32 -13 34
10
KF Prishtina e Re

KF Prishtina e Re

32 -22 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Drita

FC Drita

16 19 40
2
FC Ballkani

FC Ballkani

16 18 31
3
Prishtina

Prishtina

16 10 28
4
KF Llapi

KF Llapi

16 7 24
5
Malisheva

Malisheva

16 -1 23
6
KF Drenica Skenderaj

KF Drenica Skenderaj

16 3 23
7
KF Ferizaj

KF Ferizaj

16 -2 22
8
Gjilani

Gjilani

16 -2 18
9
KF Dukagjini

KF Dukagjini

16 3 18
10
KF Prishtina e Re

KF Prishtina e Re

16 -7 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Malisheva

Malisheva

16 6 29
2
Gjilani

Gjilani

16 0 27
3
FC Ballkani

FC Ballkani

16 5 24
4
FC Drita

FC Drita

16 -1 23
5
KF Dukagjini

KF Dukagjini

16 -1 23
6
KF Drenica Skenderaj

KF Drenica Skenderaj

16 -9 19
7
Prishtina

Prishtina

16 -8 17
8
KF Llapi

KF Llapi

16 -14 15
9
KF Ferizaj

KF Ferizaj

16 -11 12
10
KF Prishtina e Re

KF Prishtina e Re

16 -15 11

Không có dữ liệu

Gjilani

Đối đầu

KF Ferizaj

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Gjilani
10 Trận thắng 56%
4 Trận hoà 22%
KF Ferizaj
4 Trận thắng 22%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.81
3.22
4
1.01
23
101
1.04
10.45
100
1.01
13
67
4
1.18
126
1.02
5.8
165
3.56
1.49
4.78
1.88
3.3
3.8

Chủ nhà

Đội khách

+0.5 0.82
-0.5 0.93
0 0.52
0 1.42
0 0.48
0 1.38
0 0.46
0 1.28
+0.5 0.82
-0.5 0.82

Xỉu

Tài

U 2.25 0.86
O 2.25 0.88
U 1.5 0.06
O 1.5 8.5
U 1.5 0.19
O 1.5 2.8
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 2.5 0.62
O 2.5 1.1
U 1.5 0.07
O 1.5 4
U 1.5 0.26
O 1.5 1.85
U 2.25 0.88
O 2.25 0.77

Xỉu

Tài

U 10.5 0.4
O 10.5 1.75

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.