Cheick Doukouré 2’

Tỷ lệ kèo

1

3.08

X

3.26

2

2.08

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
KF Prishtina e Re

47%

Gjilani

53%

1 Sút trúng đích 4

2

4

4

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Cheick Doukouré

Cheick Doukouré

2’
1-0
29’

1-1
39’

43’

45’

Đối đầu

Xem tất cả
KF Prishtina e Re
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Gjilani
2 Trận thắng 100%
Gjilani

3 - 2

KF Prishtina e Re
KF Prishtina e Re

0 - 1

Gjilani

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Gjilani

32

-2

45

10

KF Prishtina e Re

33

-21

29

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

KF Prishtina e Re

47%

Gjilani

53%

1 Sút trúng đích 4
2 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

KF Prishtina e Re

1

Gjilani

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

KF Prishtina e Re

44%

Gjilani

56%

1 Sút trúng đích 2
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

KF Prishtina e Re

1

Gjilani

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

KF Prishtina e Re

50%

Gjilani

50%

0 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

KF Prishtina e Re

0

Gjilani

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Drita

FC Drita

32 18 63
2
FC Ballkani

FC Ballkani

32 23 55
3
Malisheva

Malisheva

32 5 52
4
Prishtina

Prishtina

33 1 45
5
Gjilani

Gjilani

32 -2 45
6
KF Drenica Skenderaj

KF Drenica Skenderaj

32 -6 42
7
KF Dukagjini

KF Dukagjini

32 2 41
8
KF Llapi

KF Llapi

32 -7 39
9
KF Ferizaj

KF Ferizaj

32 -13 34
10
KF Prishtina e Re

KF Prishtina e Re

33 -21 29
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Drita

FC Drita

16 19 40
2
FC Ballkani

FC Ballkani

16 18 31
3
Prishtina

Prishtina

16 10 28
4
KF Llapi

KF Llapi

16 7 24
5
Malisheva

Malisheva

16 -1 23
6
KF Drenica Skenderaj

KF Drenica Skenderaj

16 3 23
7
KF Ferizaj

KF Ferizaj

16 -2 22
8
Gjilani

Gjilani

16 -2 18
9
KF Dukagjini

KF Dukagjini

16 3 18
10
KF Prishtina e Re

KF Prishtina e Re

17 -6 18
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Malisheva

Malisheva

16 6 29
2
Gjilani

Gjilani

16 0 27
3
FC Ballkani

FC Ballkani

16 5 24
4
FC Drita

FC Drita

16 -1 23
5
KF Dukagjini

KF Dukagjini

16 -1 23
6
KF Drenica Skenderaj

KF Drenica Skenderaj

16 -9 19
7
Prishtina

Prishtina

17 -9 17
8
KF Llapi

KF Llapi

16 -14 15
9
KF Ferizaj

KF Ferizaj

16 -11 12
10
KF Prishtina e Re

KF Prishtina e Re

16 -15 11

Không có dữ liệu

KF Prishtina e Re

Đối đầu

Gjilani

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

KF Prishtina e Re
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Gjilani
2 Trận thắng 100%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3.08
3.26
2.08
101
29
1
3.8
1.83
3.31
91
19
1.01
4.21
1.58
3.55
1.62
3.2
4.6
3.5
1.85
3.65
3.73
1.73
3.16
3.15
3.25
2.1

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.92
+0.25 0.83
0 2
0 0.37
0 1.07
0 0.69
0 1.06
0 0.62
-0.25 0.85
+0.25 0.8

Xỉu

Tài

U 2.25 0.97
O 2.25 0.78
U 3.5 0.3
O 3.5 2.45
U 2.75 0.79
O 2.75 0.84
U 2.5 0.91
O 2.5 0.75
U 2.5 0.78
O 2.5 0.98
U 2.5 0.7
O 2.5 1
U 3.5 0.22
O 3.5 2.8
U 2.75 0.81
O 2.75 0.87
U 2.25 0.89
O 2.25 0.76

Xỉu

Tài

U 6.5 1.1
O 6.5 0.66

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.