90’+5 Dzemal Ibishi

Kiểm soát bóng

Xem tất cả

0

0

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Kết thúc trận đấu
0-1
0-1
95’
Dzemal Ibishi

Dzemal Ibishi

Đối đầu

Xem tất cả
KF Dukagjini
8 Trận thắng 40%
8 Trận hoà 40%
Malisheva
4 Trận thắng 20%
KF Dukagjini

0 - 0

Malisheva
KF Dukagjini

1 - 2

Malisheva
KF Dukagjini

0 - 1

Malisheva
KF Dukagjini

1 - 1

Malisheva
KF Dukagjini

1 - 0

Malisheva
KF Dukagjini

2 - 1

Malisheva
KF Dukagjini

1 - 3

Malisheva
KF Dukagjini

1 - 1

Malisheva
KF Dukagjini

2 - 1

Malisheva
KF Dukagjini

3 - 4

Malisheva
KF Dukagjini

0 - 1

Malisheva
KF Dukagjini

1 - 0

Malisheva
KF Dukagjini

1 - 2

Malisheva
KF Dukagjini

4 - 0

Malisheva
KF Dukagjini

1 - 1

Malisheva
KF Dukagjini

0 - 0

Malisheva
KF Dukagjini

0 - 0

Malisheva
KF Dukagjini

2 - 2

Malisheva
KF Dukagjini

2 - 0

Malisheva
KF Dukagjini

0 - 0

Malisheva

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Malisheva

32

5

52

6

KF Dukagjini

32

3

42

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

GOALS

KF Dukagjini

0

Malisheva

1

SHOTS

0 Total Shots 0
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

0 Red Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Drita

FC Drita

32 18 63
2
FC Ballkani

FC Ballkani

32 24 56
3
Malisheva

Malisheva

32 5 52
4
Prishtina

Prishtina

32 2 45
5
Gjilani

Gjilani

32 -2 45
6
KF Dukagjini

KF Dukagjini

32 3 42
7
KF Drenica Skenderaj

KF Drenica Skenderaj

32 -7 40
8
KF Llapi

KF Llapi

32 -8 37
9
KF Ferizaj

KF Ferizaj

32 -13 34
10
KF Prishtina e Re

KF Prishtina e Re

32 -22 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Drita

FC Drita

16 19 40
2
FC Ballkani

FC Ballkani

16 19 32
3
Prishtina

Prishtina

16 10 28
4
KF Llapi

KF Llapi

16 7 24
5
Malisheva

Malisheva

16 -1 23
6
KF Drenica Skenderaj

KF Drenica Skenderaj

16 3 23
7
KF Ferizaj

KF Ferizaj

16 -2 22
8
KF Dukagjini

KF Dukagjini

16 4 19
9
Gjilani

Gjilani

16 -2 18
10
KF Prishtina e Re

KF Prishtina e Re

16 -7 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Malisheva

Malisheva

16 6 29
2
Gjilani

Gjilani

16 0 27
3
FC Ballkani

FC Ballkani

16 5 24
4
FC Drita

FC Drita

16 -1 23
5
KF Dukagjini

KF Dukagjini

16 -1 23
6
Prishtina

Prishtina

16 -8 17
7
KF Drenica Skenderaj

KF Drenica Skenderaj

16 -10 17
8
KF Llapi

KF Llapi

16 -15 13
9
KF Ferizaj

KF Ferizaj

16 -11 12
10
KF Prishtina e Re

KF Prishtina e Re

16 -15 11

Không có dữ liệu

KF Dukagjini

Đối đầu

Malisheva

Chủ nhà
This league

Đối đầu

KF Dukagjini
8 Trận thắng 40%
8 Trận hoà 40%
Malisheva
4 Trận thắng 20%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.