Valmir Veliu 35’

Mario Ilievski 37’

Valmir Veliu 70’

Mario Ilievski 73’

7’ Fiton Ademi

Tỷ lệ kèo

1

1.22

X

5

2

11

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Prishtina

56%

KF Llapi

44%

6 Sút trúng đích 2

5

1

3

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
7’
Fiton Ademi

Fiton Ademi

Valmir Veliu

Valmir Veliu

35’
1-1
Mario Ilievski

Mario Ilievski

37’
2-1

39’
1-0
51’

61’
1-0

66’
69’

Valmir Veliu

Valmir Veliu

70’
3-1
Mario Ilievski

Mario Ilievski

73’
4-1
78’

78’

81’
83’

89’

Kết thúc trận đấu
4-1

Đối đầu

Xem tất cả
Prishtina
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
KF Llapi
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Prishtina

29

4

44

8

KF Llapi

29

-9

33

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Prishtina

56%

KF Llapi

44%

6 Sút trúng đích 2
5 Corner Kicks 1
3 Yellow Cards 5

GOALS

Prishtina

4

KF Llapi

1

SHOTS

0 Total Shots 0
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 5

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Prishtina

61%

KF Llapi

39%

2 Sút trúng đích 1

GOALS

Prishtina

2%

KF Llapi

1%

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Prishtina

51%

KF Llapi

49%

4 Sút trúng đích 1
3 Yellow Cards 5

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 5

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Drita

FC Drita

29 13 54
2
FC Ballkani

FC Ballkani

29 20 49
3
Prishtina

Prishtina

29 4 44
4
Malisheva

Malisheva

29 1 43
5
Gjilani

Gjilani

29 0 43
6
KF Dukagjini

KF Dukagjini

29 3 38
7
KF Drenica Skenderaj

KF Drenica Skenderaj

29 -7 36
8
KF Llapi

KF Llapi

29 -9 33
9
KF Ferizaj

KF Ferizaj

29 -9 33
10
KF Prishtina e Re

KF Prishtina e Re

29 -16 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Drita

FC Drita

14 15 34
2
FC Ballkani

FC Ballkani

14 16 28
3
Prishtina

Prishtina

14 11 27
4
KF Drenica Skenderaj

KF Drenica Skenderaj

15 4 23
5
KF Ferizaj

KF Ferizaj

15 -1 22
6
KF Llapi

KF Llapi

15 3 21
7
Malisheva

Malisheva

15 -3 20
8
KF Dukagjini

KF Dukagjini

14 5 18
9
Gjilani

Gjilani

15 -2 17
10
KF Prishtina e Re

KF Prishtina e Re

14 -5 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Gjilani

Gjilani

14 2 26
2
Malisheva

Malisheva

14 4 23
3
FC Ballkani

FC Ballkani

15 4 21
4
FC Drita

FC Drita

15 -2 20
5
KF Dukagjini

KF Dukagjini

15 -2 20
6
Prishtina

Prishtina

15 -7 17
7
KF Drenica Skenderaj

KF Drenica Skenderaj

14 -11 13
8
KF Llapi

KF Llapi

14 -12 12
9
KF Prishtina e Re

KF Prishtina e Re

15 -11 11
10
KF Ferizaj

KF Ferizaj

14 -8 11

Không có dữ liệu

Prishtina

Đối đầu

KF Llapi

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Prishtina
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
KF Llapi
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

1.22
5
11
1.23
4.43
13.87
1.29
4
9.5
1.27
3.68
10.5
1.23
4.41
8.15
1.74
3.4
4.1
1.76
3.33
4.01

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1
-0.25 0.8
+0.25 1.12
-0.25 0.65
+0.5 0.78
-0.5 0.9
+0.5 0.71
-0.5 0.9
+0.5 0.76
-0.5 0.97

Xỉu

Tài

U 5.5 0.45
O 5.5 1.67
U 4.5 0.77
O 4.5 0.87
U 5.5 0.49
O 5.5 1.36
U 4.5 0.74
O 4.5 0.94
U 2.5 0.74
O 2.5 0.87
U 2.25 0.96
O 2.25 0.76

Xỉu

Tài

U 7.5 0.44
O 7.5 1.62

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.