Valmir Veliu 35’
Mario Ilievski 37’
Valmir Veliu 70’
Mario Ilievski 73’
7’ Fiton Ademi
Tỷ lệ kèo
1
1.22
X
5
2
11
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả56%
44%
5
1
3
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảFiton Ademi
Valmir Veliu
Mario Ilievski
Valmir Veliu
Mario Ilievski
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
24/04
09:00
Prishtina
KF Gunilla Hei
24/04
09:00
FC Drita
KF Llapi
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
56%
44%
GOALS
4
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
61%
39%
GOALS
2%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Drita |
29 | 13 | 54 | |
| 2 |
FC Ballkani |
29 | 20 | 49 | |
| 3 |
Prishtina |
29 | 4 | 44 | |
| 4 |
Malisheva |
29 | 1 | 43 | |
| 5 |
Gjilani |
29 | 0 | 43 | |
| 6 |
KF Dukagjini |
29 | 3 | 38 | |
| 7 |
KF Drenica Skenderaj |
29 | -7 | 36 | |
| 8 |
KF Llapi |
29 | -9 | 33 | |
| 9 |
KF Ferizaj |
29 | -9 | 33 | |
| 10 |
KF Prishtina e Re |
29 | -16 | 26 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Drita |
14 | 15 | 34 | |
| 2 |
FC Ballkani |
14 | 16 | 28 | |
| 3 |
Prishtina |
14 | 11 | 27 | |
| 4 |
KF Drenica Skenderaj |
15 | 4 | 23 | |
| 5 |
KF Ferizaj |
15 | -1 | 22 | |
| 6 |
KF Llapi |
15 | 3 | 21 | |
| 7 |
Malisheva |
15 | -3 | 20 | |
| 8 |
KF Dukagjini |
14 | 5 | 18 | |
| 9 |
Gjilani |
15 | -2 | 17 | |
| 10 |
KF Prishtina e Re |
14 | -5 | 15 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gjilani |
14 | 2 | 26 | |
| 2 |
Malisheva |
14 | 4 | 23 | |
| 3 |
FC Ballkani |
15 | 4 | 21 | |
| 4 |
FC Drita |
15 | -2 | 20 | |
| 5 |
KF Dukagjini |
15 | -2 | 20 | |
| 6 |
Prishtina |
15 | -7 | 17 | |
| 7 |
KF Drenica Skenderaj |
14 | -11 | 13 | |
| 8 |
KF Llapi |
14 | -12 | 12 | |
| 9 |
KF Prishtina e Re |
15 | -11 | 11 | |
| 10 |
KF Ferizaj |
14 | -8 | 11 |
Không có dữ liệu
Prishtina
Đối đầu
KF Llapi
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu