Giovanni Manson·Ribeiro 21’
Valentin·Serebe 77’
diar vokrri 89’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
46%
54%
3
3
4
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Giovanni Manson·Ribeiro
Valentin·Serebe
diar vokrri
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
1 - 1
1 - 3
2 - 3
2 - 1
1 - 1
4 - 0
2 - 0
0 - 0
2 - 0
0 - 3
1 - 1
3 - 0
1 - 2
2 - 4
1 - 0
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
10/05
10:00
KF Ferizaj
Malisheva
09/05
10:00
FC Drita
FC Ballkani
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Drita |
32 | 18 | 63 | |
| 2 |
FC Ballkani |
32 | 23 | 55 | |
| 3 |
Malisheva |
32 | 5 | 52 | |
| 4 |
Prishtina |
32 | 2 | 45 | |
| 5 |
Gjilani |
32 | -2 | 45 | |
| 6 |
KF Drenica Skenderaj |
32 | -6 | 42 | |
| 7 |
KF Dukagjini |
32 | 2 | 41 | |
| 8 |
KF Llapi |
32 | -7 | 39 | |
| 9 |
KF Ferizaj |
32 | -13 | 34 | |
| 10 |
KF Prishtina e Re |
32 | -22 | 26 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Drita |
16 | 19 | 40 | |
| 2 |
FC Ballkani |
16 | 18 | 31 | |
| 3 |
Prishtina |
16 | 10 | 28 | |
| 4 |
KF Llapi |
16 | 7 | 24 | |
| 5 |
Malisheva |
16 | -1 | 23 | |
| 6 |
KF Drenica Skenderaj |
16 | 3 | 23 | |
| 7 |
KF Ferizaj |
16 | -2 | 22 | |
| 8 |
Gjilani |
16 | -2 | 18 | |
| 9 |
KF Dukagjini |
16 | 3 | 18 | |
| 10 |
KF Prishtina e Re |
16 | -7 | 15 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Malisheva |
16 | 6 | 29 | |
| 2 |
Gjilani |
16 | 0 | 27 | |
| 3 |
FC Ballkani |
16 | 5 | 24 | |
| 4 |
FC Drita |
16 | -1 | 23 | |
| 5 |
KF Dukagjini |
16 | -1 | 23 | |
| 6 |
KF Drenica Skenderaj |
16 | -9 | 19 | |
| 7 |
Prishtina |
16 | -8 | 17 | |
| 8 |
KF Llapi |
16 | -14 | 15 | |
| 9 |
KF Ferizaj |
16 | -11 | 12 | |
| 10 |
KF Prishtina e Re |
16 | -15 | 11 |
Không có dữ liệu
FC Ballkani
Đối đầu
KF Ferizaj
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu