Tỷ lệ kèo
1
2.3
X
3.1
2
2.75
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
24/04
09:00
KF Prishtina e Re
KF Drenica Skenderaj
24/04
09:00
FC Drita
KF Llapi
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Drita |
29 | 13 | 54 | |
| 2 |
FC Ballkani |
29 | 20 | 49 | |
| 3 |
Prishtina |
29 | 4 | 44 | |
| 4 |
Malisheva |
29 | 1 | 43 | |
| 5 |
Gjilani |
29 | 0 | 43 | |
| 6 |
KF Dukagjini |
29 | 3 | 38 | |
| 7 |
KF Drenica Skenderaj |
29 | -7 | 36 | |
| 8 |
KF Llapi |
29 | -9 | 33 | |
| 9 |
KF Ferizaj |
29 | -9 | 33 | |
| 10 |
KF Prishtina e Re |
29 | -16 | 26 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Drita |
14 | 15 | 34 | |
| 2 |
FC Ballkani |
14 | 16 | 28 | |
| 3 |
Prishtina |
14 | 11 | 27 | |
| 4 |
KF Drenica Skenderaj |
15 | 4 | 23 | |
| 5 |
KF Ferizaj |
15 | -1 | 22 | |
| 6 |
KF Llapi |
15 | 3 | 21 | |
| 7 |
Malisheva |
15 | -3 | 20 | |
| 8 |
KF Dukagjini |
14 | 5 | 18 | |
| 9 |
Gjilani |
15 | -2 | 17 | |
| 10 |
KF Prishtina e Re |
14 | -5 | 15 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gjilani |
14 | 2 | 26 | |
| 2 |
Malisheva |
14 | 4 | 23 | |
| 3 |
FC Ballkani |
15 | 4 | 21 | |
| 4 |
FC Drita |
15 | -2 | 20 | |
| 5 |
KF Dukagjini |
15 | -2 | 20 | |
| 6 |
Prishtina |
15 | -7 | 17 | |
| 7 |
KF Drenica Skenderaj |
14 | -11 | 13 | |
| 8 |
KF Llapi |
14 | -12 | 12 | |
| 9 |
KF Prishtina e Re |
15 | -11 | 11 | |
| 10 |
KF Ferizaj |
14 | -8 | 11 |
Không có dữ liệu
KF Prishtina e Re
Đối đầu
KF Llapi
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu