Etnik brruti 37’
Tỷ lệ kèo
1
1.69
X
3.44
2
4.47
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả49%
51%
6
8
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Etnik brruti
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
21/05
09:00
Malisheva
KF Drenica Skenderaj
05/05
09:00
KF Ferizaj
Malisheva
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
49%
51%
GOALS
1
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
39%
61%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Drita |
32 | 18 | 63 | |
| 2 |
FC Ballkani |
32 | 23 | 55 | |
| 3 |
Malisheva |
32 | 5 | 52 | |
| 4 |
Prishtina |
32 | 2 | 45 | |
| 5 |
Gjilani |
32 | -2 | 45 | |
| 6 |
KF Drenica Skenderaj |
32 | -6 | 42 | |
| 7 |
KF Dukagjini |
32 | 2 | 41 | |
| 8 |
KF Llapi |
32 | -7 | 39 | |
| 9 |
KF Ferizaj |
32 | -13 | 34 | |
| 10 |
KF Prishtina e Re |
32 | -22 | 26 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Drita |
16 | 19 | 40 | |
| 2 |
FC Ballkani |
16 | 18 | 31 | |
| 3 |
Prishtina |
16 | 10 | 28 | |
| 4 |
KF Llapi |
16 | 7 | 24 | |
| 5 |
Malisheva |
16 | -1 | 23 | |
| 6 |
KF Drenica Skenderaj |
16 | 3 | 23 | |
| 7 |
KF Ferizaj |
16 | -2 | 22 | |
| 8 |
Gjilani |
16 | -2 | 18 | |
| 9 |
KF Dukagjini |
16 | 3 | 18 | |
| 10 |
KF Prishtina e Re |
16 | -7 | 15 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Malisheva |
16 | 6 | 29 | |
| 2 |
Gjilani |
16 | 0 | 27 | |
| 3 |
FC Ballkani |
16 | 5 | 24 | |
| 4 |
FC Drita |
16 | -1 | 23 | |
| 5 |
KF Dukagjini |
16 | -1 | 23 | |
| 6 |
KF Drenica Skenderaj |
16 | -9 | 19 | |
| 7 |
Prishtina |
16 | -8 | 17 | |
| 8 |
KF Llapi |
16 | -14 | 15 | |
| 9 |
KF Ferizaj |
16 | -11 | 12 | |
| 10 |
KF Prishtina e Re |
16 | -15 | 11 |
Không có dữ liệu
Malisheva
Đối đầu
KF Prishtina e Re
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu