67’ Parmanjan Qeyyum

90’+6 Bughrahan Iskandar

Tỷ lệ kèo

1

17.61

X

4.44

2

1.24

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Shanghai Second

37%

Shanxi Chongde Ronghai

63%

2 Sút trúng đích 6

1

6

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
21’

Li Jinyu

Li Guihao

29’

Xu Lei

35’

Li Xin

Xu Lei

45’
61’

Zhang Hui

Eysajan Kurban

He Shaolin

Lin Jinghao

62’
0-1
67’
Parmanjan Qeyyum

Parmanjan Qeyyum

Qi Long

Wen Da

76’
77’

Ren Yiqiu

Luan Hao

88’

He Youzu

Parmanjan Qeyyum

Wang Junqiang

92’
0-2
96’
Bughrahan Iskandar

Bughrahan Iskandar

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Shanghai Second
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Shanxi Chongde Ronghai
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Le Power Lingang Football Comprehensive Sports Center
Sức chứa
2,300
Địa điểm
Shanghai, China

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Shanghai Second

37%

Shanxi Chongde Ronghai

63%

0 Kiến tạo 1
10 Tổng cú sút 17
2 Sút trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 6
1 Phạt góc 6
13 Đá phạt 18
23 Phá bóng 19
18 Phạm lỗi 13
1 Việt vị 1
255 Đường chuyền 529
3 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Shanghai Second

0

Shanxi Chongde Ronghai

2

2 Bàn thua 0

Cú sút

10 Tổng cú sút 17
6 Sút trúng đích 6
4 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

255 Đường chuyền 529
172 Độ chính xác chuyền bóng 441
5 Đường chuyền quyết định 12
13 Tạt bóng 9
1 Độ chính xác tạt bóng 1
79 Chuyền dài 86
34 Độ chính xác chuyền dài 37

Tranh chấp & rê bóng

60 Tranh chấp 60
27 Tranh chấp thắng 33
2 Rê bóng 8
0 Rê bóng thành công 3

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 8
9 Cắt bóng 3
23 Phá bóng 19

Kỷ luật

18 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 17
3 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

118 Mất bóng 127

Kiểm soát bóng

Shanghai Second

32%

Shanxi Chongde Ronghai

68%

2 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2
13 Phá bóng 5
0 Việt vị 1
103 Đường chuyền 244
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

2 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

103 Đường chuyền 244
2 Đường chuyền quyết định 4
5 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 4
3 Cắt bóng 1
13 Phá bóng 5

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

53 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Shanghai Second

42%

Shanxi Chongde Ronghai

58%

6 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 4
10 Phá bóng 14
1 Việt vị 0
152 Đường chuyền 285
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Shanghai Second

0

Shanxi Chongde Ronghai

2

Cú sút

6 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

152 Đường chuyền 285
3 Đường chuyền quyết định 6
8 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 4
6 Cắt bóng 2
10 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 64

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shanghai Port B

Shanghai Port B

7 13 19
2
Shandong Taishan B

Shandong Taishan B

7 7 16
3
Tai'an Tiankuang

Tai'an Tiankuang

7 2 11
4
Dalian Kewei

Dalian Kewei

7 2 11
5
Dalian Yingbo B

Dalian Yingbo B

7 -1 8
6
Shanxi Chongde Ronghai

Shanxi Chongde Ronghai

7 -1 8
7
Haimen Codion

Haimen Codion

7 2 7
8
Lanzhou Longyuan Athletic

Lanzhou Longyuan Athletic

7 -3 7
9
Changchun Xidu

Changchun Xidu

7 -4 7
10
Qingdao Red Lions

Qingdao Red Lions

7 -2 5
11
Shanghai Second

Shanghai Second

7 -8 5
12
Beijing IT

Beijing IT

7 -7 3
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Guizhou Guiyang Athletic

Guizhou Guiyang Athletic

7 2 15
2
Guangzhou Dandelion Alpha

Guangzhou Dandelion Alpha

7 3 13
3
Hubei Istar

Hubei Istar

7 2 12
4
Chengdu Rongcheng B

Chengdu Rongcheng B

7 2 12
5
Xiamen Feilu

Xiamen Feilu

7 2 10
6
Jiangxi Lushan

Jiangxi Lushan

7 2 9
7
Shenzhen 2028

Shenzhen 2028

7 -1 9
8
Hangzhou Linping Wuyue

Hangzhou Linping Wuyue

7 0 8
9
Ganzhou Ruishi

Ganzhou Ruishi

7 -1 7
10
Wenzhou Professional Football Club

Wenzhou Professional Football Club

7 -3 4
11
Guangdong Mingtu

Guangdong Mingtu

7 -4 4
12
Wuhan Three Towns B

Wuhan Three Towns B

7 -4 4

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shandong Taishan B

Shandong Taishan B

4 3 9
2
Dalian Kewei

Dalian Kewei

4 2 8
3
Shanghai Port B

Shanghai Port B

3 2 7
4
Tai'an Tiankuang

Tai'an Tiankuang

4 1 7
5
Dalian Yingbo B

Dalian Yingbo B

4 1 6
6
Haimen Codion

Haimen Codion

4 4 6
7
Changchun Xidu

Changchun Xidu

2 1 4
8
Qingdao Red Lions

Qingdao Red Lions

4 0 4
9
Shanghai Second

Shanghai Second

4 -6 4
10
Shanxi Chongde Ronghai

Shanxi Chongde Ronghai

3 -2 3
11
Lanzhou Longyuan Athletic

Lanzhou Longyuan Athletic

3 -3 2
12
Beijing IT

Beijing IT

3 -3 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Guizhou Guiyang Athletic

Guizhou Guiyang Athletic

4 5 12
2
Hubei Istar

Hubei Istar

4 2 8
3
Xiamen Feilu

Xiamen Feilu

3 3 7
4
Guangzhou Dandelion Alpha

Guangzhou Dandelion Alpha

3 2 6
5
Chengdu Rongcheng B

Chengdu Rongcheng B

4 2 6
6
Shenzhen 2028

Shenzhen 2028

4 0 5
7
Ganzhou Ruishi

Ganzhou Ruishi

4 0 5
8
Jiangxi Lushan

Jiangxi Lushan

3 1 4
9
Hangzhou Linping Wuyue

Hangzhou Linping Wuyue

4 -1 3
10
Guangdong Mingtu

Guangdong Mingtu

3 -1 2
11
Wuhan Three Towns B

Wuhan Three Towns B

3 -1 2
12
Wenzhou Professional Football Club

Wenzhou Professional Football Club

3 -2 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shanghai Port B

Shanghai Port B

4 11 12
2
Shandong Taishan B

Shandong Taishan B

3 4 7
3
Shanxi Chongde Ronghai

Shanxi Chongde Ronghai

4 1 5
4
Lanzhou Longyuan Athletic

Lanzhou Longyuan Athletic

4 0 5
5
Tai'an Tiankuang

Tai'an Tiankuang

3 1 4
6
Dalian Kewei

Dalian Kewei

3 0 3
7
Changchun Xidu

Changchun Xidu

5 -5 3
8
Dalian Yingbo B

Dalian Yingbo B

3 -2 2
9
Beijing IT

Beijing IT

4 -4 2
10
Haimen Codion

Haimen Codion

3 -2 1
11
Qingdao Red Lions

Qingdao Red Lions

3 -2 1
12
Shanghai Second

Shanghai Second

3 -2 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Guangzhou Dandelion Alpha

Guangzhou Dandelion Alpha

4 1 7
2
Chengdu Rongcheng B

Chengdu Rongcheng B

3 0 6
3
Jiangxi Lushan

Jiangxi Lushan

4 1 5
4
Hangzhou Linping Wuyue

Hangzhou Linping Wuyue

3 1 5
5
Hubei Istar

Hubei Istar

3 0 4
6
Shenzhen 2028

Shenzhen 2028

3 -1 4
7
Guizhou Guiyang Athletic

Guizhou Guiyang Athletic

3 -3 3
8
Xiamen Feilu

Xiamen Feilu

4 -1 3
9
Wenzhou Professional Football Club

Wenzhou Professional Football Club

4 -1 3
10
Ganzhou Ruishi

Ganzhou Ruishi

3 -1 2
11
Guangdong Mingtu

Guangdong Mingtu

4 -3 2
12
Wuhan Three Towns B

Wuhan Three Towns B

4 -3 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Chinese Football League 2 Đội bóng G
1
Liu Ziming

Liu Ziming

Xiamen Feilu 4
2
Deng Chunze

Deng Chunze

Shandong Taishan B 4
3
Wen Junxiang

Wen Junxiang

Shanghai Port B 4
4
Wu Yuhang

Wu Yuhang

Hangzhou Linping Wuyue 4
5
Li Shenglong

Li Shenglong

Shanghai Port B 3
5
Tong Zhicheng

Tong Zhicheng

Tai'an Tiankuang 1
6
Jiang Wenjing

Jiang Wenjing

Shenzhen 2028 3
7
Rehmitulla Shohret

Rehmitulla Shohret

Guangzhou Dandelion Alpha 3
8
Eysajan Kurban

Eysajan Kurban

Shanxi Chongde Ronghai 3
9
Xiao Lirong

Xiao Lirong

Dalian Yingbo B 3

Shanghai Second

Đối đầu

Shanxi Chongde Ronghai

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Shanghai Second
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Shanxi Chongde Ronghai
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

17.61
4.44
1.24
41
8
1.08
23
8
1.02
100
6.84
1.06
41
8.5
1.04
56
6.5
1.08
91
7
1.06
70
8.5
1.04
95
5.4
1.04
13.4
5.7
1.11
3.05
2.95
2.2

Chủ nhà

Đội khách

0 0.74
0 1.04
0 0.6
0 1.3
0 0.53
0 1.2
0 0.78
0 1.03
0 0.86
0 0.9
0 0.58
0 1.19
-0.25 0.77
+0.25 0.79

Xỉu

Tài

U 1.5 0.27
O 1.5 2.65
U 1.5 0.2
O 1.5 3.4
U 1.5 0.08
O 1.5 2.63
U 1.5 0.16
O 1.5 3.22
U 2.5 0.06
O 2.5 6
U 2.5 0.53
O 2.5 1.3
U 1.5 0.19
O 1.5 3.15
U 1.5 0.13
O 1.5 3.4
U 1.5 0.1
O 1.5 3.57
U 1.5 0.18
O 1.5 2.5
U 2.25 0.76
O 2.25 0.8

Xỉu

Tài

U 7.5 0.66
O 7.5 1.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.