Hao Fubo 66’

Deng Chunze 81’

61’ He Shaolin

Tỷ lệ kèo

1

3.17

X

1.49

2

9.42

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Shandong Taishan B

68%

Shanghai Second

32%

4 Sút trúng đích 2

8

2

1

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
35’

He Kanghao

Shen You

+3 phút bù giờ
47’

Liu Wenjie

57’

Li Xin

Li Yuanjie

Yan Hengye

59’

Chen Zihan

60’
61’

He Shaolin

Phạt đền

He Bingzhuang

Chen Zihan

62’
66’

He Linhan

Liu Wenjie

Hao Fubo

Hao Fubo

66’
1-1
78’

Lin Jinghao

Li Xin

78’

Wang Jiaqi

Qi Long

78’

Zhao Weihui

Shi Yiyi

Wang Yuxuan

Ma Yinhao

80’
Deng Chunze

Deng Chunze

81’
2-1
84’

Lin Jinghao

+6 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Shandong Taishan B
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Shanghai Second
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Linyi Olympic Sports Park
Sức chứa
57,000
Địa điểm
Linyi, China

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Shandong Taishan B

68%

Shanghai Second

32%

2 Kiến tạo 0
12 Tổng cú sút 4
4 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 0
8 Phạt góc 2
14 Đá phạt 17
12 Phá bóng 29
17 Phạm lỗi 15
0 Việt vị 3
478 Đường chuyền 245
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Shandong Taishan B

2

Shanghai Second

1

1 Bàn thua 2
0 Phạt đền 1

Cú sút

12 Tổng cú sút 4
2 Sút trúng đích 2
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 3

Đường chuyền

478 Đường chuyền 245
401 Độ chính xác chuyền bóng 165
9 Đường chuyền quyết định 2
25 Tạt bóng 11
6 Độ chính xác tạt bóng 3
66 Chuyền dài 91
30 Độ chính xác chuyền dài 23

Tranh chấp & rê bóng

99 Tranh chấp 99
51 Tranh chấp thắng 48
21 Rê bóng 12
6 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

23 Tổng tắc bóng 22
10 Cắt bóng 8
12 Phá bóng 29

Kỷ luật

17 Phạm lỗi 15
14 Bị phạm lỗi 17
1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

143 Mất bóng 136

Kiểm soát bóng

Shandong Taishan B

76%

Shanghai Second

24%

6 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
2 Phá bóng 15
0 Việt vị 2
296 Đường chuyền 101
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

6 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 2

Đường chuyền

296 Đường chuyền 101
5 Đường chuyền quyết định 1
13 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 11
2 Cắt bóng 6
2 Phá bóng 15

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Shandong Taishan B

60%

Shanghai Second

40%

6 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
10 Phá bóng 14
0 Việt vị 1
182 Đường chuyền 144
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Shandong Taishan B

2

Shanghai Second

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

182 Đường chuyền 144
4 Đường chuyền quyết định 1
12 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 11
8 Cắt bóng 2
10 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

76 Mất bóng 73

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shanghai Port B

Shanghai Port B

8 13 20
2
Shandong Taishan B

Shandong Taishan B

8 6 16
3
Tai'an Tiankuang

Tai'an Tiankuang

8 3 14
4
Dalian Kewei

Dalian Kewei

8 3 14
5
Lanzhou Longyuan Athletic

Lanzhou Longyuan Athletic

8 -2 10
6
Dalian Yingbo B

Dalian Yingbo B

8 -1 9
7
Shanxi Chongde Ronghai

Shanxi Chongde Ronghai

7 -1 8
8
Shanghai Second

Shanghai Second

8 -7 8
9
Haimen Codion

Haimen Codion

8 1 7
10
Changchun Xidu

Changchun Xidu

8 -5 7
11
Qingdao Red Lions

Qingdao Red Lions

8 -3 5
12
Beijing IT

Beijing IT

7 -7 3
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hubei Istar

Hubei Istar

8 3 15
2
Guizhou Guiyang Athletic

Guizhou Guiyang Athletic

8 1 15
3
Guangzhou Dandelion Alpha

Guangzhou Dandelion Alpha

8 3 14
4
Xiamen Feilu

Xiamen Feilu

8 4 13
5
Jiangxi Lushan

Jiangxi Lushan

8 4 12
6
Shenzhen 2028

Shenzhen 2028

8 0 12
7
Chengdu Rongcheng B

Chengdu Rongcheng B

8 0 12
8
Ganzhou Ruishi

Ganzhou Ruishi

8 0 10
9
Hangzhou Linping Wuyue

Hangzhou Linping Wuyue

8 -1 8
10
Wuhan Three Towns B

Wuhan Three Towns B

8 -4 5
11
Guangdong Mingtu

Guangdong Mingtu

8 -5 4
12
Wenzhou Professional Football Club

Wenzhou Professional Football Club

8 -5 4

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dalian Kewei

Dalian Kewei

5 3 11
2
Tai'an Tiankuang

Tai'an Tiankuang

5 2 10
3
Shandong Taishan B

Shandong Taishan B

4 3 9
4
Shanghai Port B

Shanghai Port B

4 2 8
5
Dalian Yingbo B

Dalian Yingbo B

4 1 6
6
Haimen Codion

Haimen Codion

4 4 6
7
Lanzhou Longyuan Athletic

Lanzhou Longyuan Athletic

4 -2 5
8
Shanghai Second

Shanghai Second

4 -6 4
9
Changchun Xidu

Changchun Xidu

3 0 4
10
Qingdao Red Lions

Qingdao Red Lions

4 0 4
11
Shanxi Chongde Ronghai

Shanxi Chongde Ronghai

3 -2 3
12
Beijing IT

Beijing IT

3 -3 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Guizhou Guiyang Athletic

Guizhou Guiyang Athletic

4 5 12
2
Xiamen Feilu

Xiamen Feilu

4 5 10
3
Hubei Istar

Hubei Istar

4 2 8
4
Shenzhen 2028

Shenzhen 2028

5 1 8
5
Jiangxi Lushan

Jiangxi Lushan

4 3 7
6
Guangzhou Dandelion Alpha

Guangzhou Dandelion Alpha

3 2 6
7
Chengdu Rongcheng B

Chengdu Rongcheng B

4 2 6
8
Ganzhou Ruishi

Ganzhou Ruishi

4 0 5
9
Hangzhou Linping Wuyue

Hangzhou Linping Wuyue

5 -2 3
10
Wuhan Three Towns B

Wuhan Three Towns B

4 -1 3
11
Guangdong Mingtu

Guangdong Mingtu

4 -2 2
12
Wenzhou Professional Football Club

Wenzhou Professional Football Club

3 -2 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shanghai Port B

Shanghai Port B

4 11 12
2
Shandong Taishan B

Shandong Taishan B

4 3 7
3
Lanzhou Longyuan Athletic

Lanzhou Longyuan Athletic

4 0 5
4
Shanxi Chongde Ronghai

Shanxi Chongde Ronghai

4 1 5
5
Tai'an Tiankuang

Tai'an Tiankuang

3 1 4
6
Shanghai Second

Shanghai Second

4 -1 4
7
Dalian Kewei

Dalian Kewei

3 0 3
8
Dalian Yingbo B

Dalian Yingbo B

4 -2 3
9
Changchun Xidu

Changchun Xidu

5 -5 3
10
Beijing IT

Beijing IT

4 -4 2
11
Haimen Codion

Haimen Codion

4 -3 1
12
Qingdao Red Lions

Qingdao Red Lions

4 -3 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Guangzhou Dandelion Alpha

Guangzhou Dandelion Alpha

5 1 8
2
Hubei Istar

Hubei Istar

4 1 7
3
Chengdu Rongcheng B

Chengdu Rongcheng B

4 -2 6
4
Jiangxi Lushan

Jiangxi Lushan

4 1 5
5
Ganzhou Ruishi

Ganzhou Ruishi

4 0 5
6
Hangzhou Linping Wuyue

Hangzhou Linping Wuyue

3 1 5
7
Shenzhen 2028

Shenzhen 2028

3 -1 4
8
Guizhou Guiyang Athletic

Guizhou Guiyang Athletic

4 -4 3
9
Xiamen Feilu

Xiamen Feilu

4 -1 3
10
Wenzhou Professional Football Club

Wenzhou Professional Football Club

5 -3 3
11
Wuhan Three Towns B

Wuhan Three Towns B

4 -3 2
12
Guangdong Mingtu

Guangdong Mingtu

4 -3 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Chinese Football League 2 Đội bóng G
1
Liu Ziming

Liu Ziming

Xiamen Feilu 4
2
Jiang Wenjing

Jiang Wenjing

Shenzhen 2028 4
3
Deng Chunze

Deng Chunze

Shandong Taishan B 4
4
Wen Junxiang

Wen Junxiang

Shanghai Port B 4
5
Tong Zhicheng

Tong Zhicheng

Tai'an Tiankuang 1
5
Wu Yuhang

Wu Yuhang

Hangzhou Linping Wuyue 4
6
Li Shenglong

Li Shenglong

Shanghai Port B 3
7
Pang Zhiquan

Pang Zhiquan

Tai'an Tiankuang 3
8
Eysajan Kurban

Eysajan Kurban

Shanxi Chongde Ronghai 3
9
Rehmitulla Shohret

Rehmitulla Shohret

Guangzhou Dandelion Alpha 3

+
-
×

Shandong Taishan B

Đối đầu

Shanghai Second

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Shandong Taishan B
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Shanghai Second
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3.17
1.49
9.42
1
29
101
1.01
10
14.5
1.01
18.73
100
1.01
17
91
1.02
6
150
1.01
21
151
1.01
26
101
1.02
9.5
176
1.01
13
65
1.03
5.9
150
1.04
8.95
12.1
1.53
3.7
5.75

Chủ nhà

Đội khách

0 0.4
0 1.85
0 0.4
0 1.85
0 0.27
0 1.75
+0.25 3.7
-0.25 0.03
0 0.39
0 1.8
0 0.42
0 1.86
0 0.63
0 1.14
+0.25 3.33
-0.25 0.04
+1 0.9
-1 0.75

Xỉu

Tài

U 3.5 0.25
O 3.5 2.79
U 3.5 0.09
O 3.5 6.8
U 3.5 0.04
O 3.5 2.94
U 3.5 0.02
O 3.5 7.09
U 2.5 0.48
O 2.5 1.4
U 3.5 0.02
O 3.5 6.66
U 2.5 0.65
O 2.5 1.05
U 3.75 0.01
O 3.75 5.6
U 3.5 0.23
O 3.5 2.75
U 3.5 0.01
O 3.5 9
U 3.5 0.02
O 3.5 6.66
U 3.5 0.06
O 3.5 3.57
U 2.25 0.86
O 2.25 0.79

Xỉu

Tài

U 9.5 0.33
O 9.5 2.25

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.