40’ Xie Hongyu

82’ Deng Jiajun

Tỷ lệ kèo

1

30.84

X

6.69

2

1.11

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Beijing IT

40%

Shanghai Port B

60%

3 Sút trúng đích 3

4

7

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
24’

Liu Tiecheng

0-1
40’
Xie Hongyu

Xie Hongyu

43’

Zhang Junjie

+3 phút bù giờ

Tang Hao

Zeng Yuxiang

45’
63’

Han Yang

Zhang Junjie

Cui Hao

Zhang Yuye

64’

Deng Jiajun

67’
69’

Wang Zhaopu

Li Ruilong

Wang Jian

76’
82’

Deng Jiajun

85’

Li Shenglong

Huang Yonghai

+7 phút bù giờ
95’

Wang Yiwei

95’

Xu Ruixuan

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Beijing IT
2 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Shanghai Port B
0 Trận thắng 0%
Shanghai Port B

0 - 3

Beijing IT
Beijing IT

2 - 0

Shanghai Port B

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Beijing IT

7

-7

3

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Beijing Institute of Technology Stadium
Sức chứa
4,600
Địa điểm
Beijing, China

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Beijing IT

40%

Shanghai Port B

60%

0 Kiến tạo 1
12 Tổng cú sút 18
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 7
4 Phạt góc 7
14 Đá phạt 21
30 Phá bóng 29
22 Phạm lỗi 15
266 Đường chuyền 454
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Beijing IT

0

Shanghai Port B

2

2 Bàn thua 0

Cú sút

12 Tổng cú sút 18
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 7

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0

Đường chuyền

266 Đường chuyền 454
170 Độ chính xác chuyền bóng 373
8 Đường chuyền quyết định 13
20 Tạt bóng 26
4 Độ chính xác tạt bóng 6
87 Chuyền dài 75
29 Độ chính xác chuyền dài 35

Tranh chấp & rê bóng

85 Tranh chấp 85
43 Tranh chấp thắng 42
7 Rê bóng 8
1 Rê bóng thành công 1

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 14
7 Cắt bóng 9
30 Phá bóng 29

Kỷ luật

22 Phạm lỗi 15
13 Bị phạm lỗi 21
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

151 Mất bóng 140

Kiểm soát bóng

Beijing IT

32%

Shanghai Port B

68%

5 Tổng cú sút 13
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 5
20 Phá bóng 8
112 Đường chuyền 266
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Beijing IT

0

Shanghai Port B

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 13
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

Đường chuyền

112 Đường chuyền 266
3 Đường chuyền quyết định 9
7 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 7
4 Cắt bóng 3
20 Phá bóng 8

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

57 Mất bóng 65

Kiểm soát bóng

Beijing IT

48%

Shanghai Port B

52%

7 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2
10 Phá bóng 21
155 Đường chuyền 188
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Beijing IT

0

Shanghai Port B

1

Cú sút

7 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

155 Đường chuyền 188
5 Đường chuyền quyết định 4
13 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 7
3 Cắt bóng 6
10 Phá bóng 21

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

93 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shanghai Port B

Shanghai Port B

8 13 20
2
Shandong Taishan B

Shandong Taishan B

8 6 16
3
Tai'an Tiankuang

Tai'an Tiankuang

8 3 14
4
Dalian Kewei

Dalian Kewei

8 3 14
5
Lanzhou Longyuan Athletic

Lanzhou Longyuan Athletic

8 -2 10
6
Dalian Yingbo B

Dalian Yingbo B

8 -1 9
7
Shanxi Chongde Ronghai

Shanxi Chongde Ronghai

7 -1 8
8
Shanghai Second

Shanghai Second

8 -7 8
9
Haimen Codion

Haimen Codion

8 1 7
10
Changchun Xidu

Changchun Xidu

8 -5 7
11
Qingdao Red Lions

Qingdao Red Lions

8 -3 5
12
Beijing IT

Beijing IT

7 -7 3
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hubei Istar

Hubei Istar

8 3 15
2
Guizhou Guiyang Athletic

Guizhou Guiyang Athletic

8 1 15
3
Guangzhou Dandelion Alpha

Guangzhou Dandelion Alpha

8 3 14
4
Xiamen Feilu

Xiamen Feilu

8 4 13
5
Jiangxi Lushan

Jiangxi Lushan

8 4 12
6
Shenzhen 2028

Shenzhen 2028

8 0 12
7
Chengdu Rongcheng B

Chengdu Rongcheng B

8 0 12
8
Ganzhou Ruishi

Ganzhou Ruishi

8 0 10
9
Hangzhou Linping Wuyue

Hangzhou Linping Wuyue

8 -1 8
10
Wuhan Three Towns B

Wuhan Three Towns B

8 -4 5
11
Guangdong Mingtu

Guangdong Mingtu

8 -5 4
12
Wenzhou Professional Football Club

Wenzhou Professional Football Club

8 -5 4

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dalian Kewei

Dalian Kewei

5 3 11
2
Tai'an Tiankuang

Tai'an Tiankuang

5 2 10
3
Shandong Taishan B

Shandong Taishan B

4 3 9
4
Shanghai Port B

Shanghai Port B

4 2 8
5
Dalian Yingbo B

Dalian Yingbo B

4 1 6
6
Haimen Codion

Haimen Codion

4 4 6
7
Lanzhou Longyuan Athletic

Lanzhou Longyuan Athletic

4 -2 5
8
Shanghai Second

Shanghai Second

4 -6 4
9
Changchun Xidu

Changchun Xidu

3 0 4
10
Qingdao Red Lions

Qingdao Red Lions

4 0 4
11
Shanxi Chongde Ronghai

Shanxi Chongde Ronghai

3 -2 3
12
Beijing IT

Beijing IT

3 -3 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Guizhou Guiyang Athletic

Guizhou Guiyang Athletic

4 5 12
2
Xiamen Feilu

Xiamen Feilu

4 5 10
3
Hubei Istar

Hubei Istar

4 2 8
4
Shenzhen 2028

Shenzhen 2028

5 1 8
5
Jiangxi Lushan

Jiangxi Lushan

4 3 7
6
Guangzhou Dandelion Alpha

Guangzhou Dandelion Alpha

3 2 6
7
Chengdu Rongcheng B

Chengdu Rongcheng B

4 2 6
8
Ganzhou Ruishi

Ganzhou Ruishi

4 0 5
9
Hangzhou Linping Wuyue

Hangzhou Linping Wuyue

5 -2 3
10
Wuhan Three Towns B

Wuhan Three Towns B

4 -1 3
11
Guangdong Mingtu

Guangdong Mingtu

4 -2 2
12
Wenzhou Professional Football Club

Wenzhou Professional Football Club

3 -2 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shanghai Port B

Shanghai Port B

4 11 12
2
Shandong Taishan B

Shandong Taishan B

4 3 7
3
Lanzhou Longyuan Athletic

Lanzhou Longyuan Athletic

4 0 5
4
Shanxi Chongde Ronghai

Shanxi Chongde Ronghai

4 1 5
5
Tai'an Tiankuang

Tai'an Tiankuang

3 1 4
6
Shanghai Second

Shanghai Second

4 -1 4
7
Dalian Kewei

Dalian Kewei

3 0 3
8
Dalian Yingbo B

Dalian Yingbo B

4 -2 3
9
Changchun Xidu

Changchun Xidu

5 -5 3
10
Beijing IT

Beijing IT

4 -4 2
11
Haimen Codion

Haimen Codion

4 -3 1
12
Qingdao Red Lions

Qingdao Red Lions

4 -3 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Guangzhou Dandelion Alpha

Guangzhou Dandelion Alpha

5 1 8
2
Hubei Istar

Hubei Istar

4 1 7
3
Chengdu Rongcheng B

Chengdu Rongcheng B

4 -2 6
4
Jiangxi Lushan

Jiangxi Lushan

4 1 5
5
Ganzhou Ruishi

Ganzhou Ruishi

4 0 5
6
Hangzhou Linping Wuyue

Hangzhou Linping Wuyue

3 1 5
7
Shenzhen 2028

Shenzhen 2028

3 -1 4
8
Guizhou Guiyang Athletic

Guizhou Guiyang Athletic

4 -4 3
9
Xiamen Feilu

Xiamen Feilu

4 -1 3
10
Wenzhou Professional Football Club

Wenzhou Professional Football Club

5 -3 3
11
Wuhan Three Towns B

Wuhan Three Towns B

4 -3 2
12
Guangdong Mingtu

Guangdong Mingtu

4 -3 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Chinese Football League 2 Đội bóng G
1
Liu Ziming

Liu Ziming

Xiamen Feilu 4
2
Jiang Wenjing

Jiang Wenjing

Shenzhen 2028 4
3
Deng Chunze

Deng Chunze

Shandong Taishan B 4
4
Wen Junxiang

Wen Junxiang

Shanghai Port B 4
5
Tong Zhicheng

Tong Zhicheng

Tai'an Tiankuang 1
5
Wu Yuhang

Wu Yuhang

Hangzhou Linping Wuyue 4
6
Li Shenglong

Li Shenglong

Shanghai Port B 3
7
Pang Zhiquan

Pang Zhiquan

Tai'an Tiankuang 3
8
Eysajan Kurban

Eysajan Kurban

Shanxi Chongde Ronghai 3
9
Rehmitulla Shohret

Rehmitulla Shohret

Guangzhou Dandelion Alpha 3

+
-
×

Beijing IT

Đối đầu

Shanghai Port B

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Beijing IT
2 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Shanghai Port B
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

30.84
6.69
1.11
101
51
1
21
8.5
1.01
82.39
6.51
1.07
81
34
1.01
150
5.4
1.04
151
151
1.01
81
41
1
56
13
1.01
5.75
4.1
1.47
150
5.4
1.04
14.1
7.35
1.05
301
76
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 1.82
0 0.41
0 2
0 0.37
-0.25 0.04
+0.25 2.94
0 1.42
0 0.46
0 2
0 0.37
0 1.75
0 0.45
0 1.42
0 0.46
0 2.04
0 0.23
-0.5 0.01
+0.5 9.01

Xỉu

Tài

U 2.5 0.25
O 2.5 2.78
U 2.5 0.06
O 2.5 9
U 2.5 0.02
O 2.5 3.12
U 2.5 0.18
O 2.5 2.99
U 2.5 0.03
O 2.5 8.5
U 2.5 0.02
O 2.5 6.66
U 2.5 0.91
O 2.5 0.75
U 2.5 0
O 2.5 7.4
U 2.5 0.22
O 2.5 2.85
U 2.5 0.9
O 2.5 0.75
U 2.5 0.02
O 2.5 6.66
U 2.5 0.11
O 2.5 3.03
U 2.75 0.02
O 2.75 7.25

Xỉu

Tài

U 11.5 0.36
O 11.5 2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.