He Kanghao 13’

4’ Wen Junxiang

20’ Wen Junxiang

22’ Cui Juncheng

45’+2 Li Shenglong

47’ Li Shenglong

90’ Yang Qiandong

Tỷ lệ kèo

1

5.2

X

3.85

2

1.43

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Shanghai Second

49%

Shanghai Port B

51%

5 Sút trúng đích 10

2

5

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
4’
Wen Junxiang

Wen Junxiang

He Kanghao

He Kanghao

13’
1-1
1-2
20’
Wen Junxiang

Wen Junxiang

1-3
22’
Cui Juncheng

Cui Juncheng

Li Xin

38’

Wen Da

Qi Long

45’
1-4
47’
Li Shenglong

Li Shenglong

1-5
47’
Li Shenglong

Li Shenglong

Zhao Weihui

52’

Wang Jiaqi

He Shaolin

61’
67’

Han Yang

Zhang Junjie

78’

Cao Zhezhe

Li Jiaqi

1-6
90’
Yang Qiandong

Yang Qiandong

Kết thúc trận đấu
1-6

Đối đầu

Xem tất cả
Shanghai Second
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Shanghai Port B
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân
Donghua University Stadium
Sức chứa
10,000
Địa điểm
Shanghai, China

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Shanghai Second

49%

Shanghai Port B

51%

1 Assists 3
6 Total Shots 15
5 Sút trúng đích 10
0 Blocked Shots 1
2 Corner Kicks 5
1 Free Kicks 17
15 Clearances 26
20 Fouls 22
3 Offsides 2
350 Passes 343
2 Yellow Cards 0

GOALS

Shanghai Second

1

Shanghai Port B

6

6 Goals Against 1

SHOTS

6 Total Shots 15
10 Sút trúng đích 10
0 Hit Woodwork 1
0 Blocked Shots 1

ATTACK

0 Fastbreaks 2
0 Fastbreak Shots 2
0 Fastbreak Goal 1
3 Offsides 2

PASSES

350 Passes 343
270 Passes accuracy 278
3 Key passes 10
22 Crosses 14
8 Crosses Accuracy 8
90 Long Balls 63
31 Long balls accuracy 30

DUELS & DROBBLIN

92 Duels 92
40 Duels won 52
8 Dribble 12
2 Dribble success 7

DEFENDING

13 Total Tackles 10
5 Interceptions 9
15 Clearances 26

DISCIPLINE

20 Fouls 22
21 Was Fouled 20
2 Yellow Cards 0
1 Red Cards 0
1 Card upgrade confirmed 0

Mất kiểm soát bóng

132 Lost the ball 109

Ball Possession

Shanghai Second

48%

Shanghai Port B

52%

3 Total Shots 6
3 Sút trúng đích 5
9 Clearances 12
1 Offsides 1
152 Passes 91

GOALS

Shanghai Second

1%

Shanghai Port B

4%

SHOTS

3 Total Shots 6
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

1 Offsides 1

PASSES

152 Passes 91
2 Key passes 4
10 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

2 Total Tackles 5
2 Interceptions 8
9 Clearances 12

DISCIPLINE

1 Red Cards 0

Mất kiểm soát bóng

72 Lost the ball 56

Ball Possession

Shanghai Second

43%

Shanghai Port B

57%

3 Total Shots 9
2 Sút trúng đích 5
0 Blocked Shots 1
6 Clearances 14
2 Offsides 1
198 Passes 252
1 Yellow Cards 0

GOALS

Shanghai Second

0%

Shanghai Port B

2%

SHOTS

3 Total Shots 9
5 Sút trúng đích 5
0 Hit Woodwork 1
0 Blocked Shots 1

ATTACK

2 Offsides 1

PASSES

198 Passes 252
1 Key passes 6
12 Crosses 8

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

11 Total Tackles 5
3 Interceptions 1
6 Clearances 14

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

60 Lost the ball 53

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shanghai Port B

Shanghai Port B

7 13 19
2
Shandong Taishan B

Shandong Taishan B

6 7 15
3
Tai'an Tiankuang

Tai'an Tiankuang

7 2 11
4
Dalian Kewei

Dalian Kewei

6 2 10
5
Shanxi Chongde Ronghai

Shanxi Chongde Ronghai

7 -1 8
6
Haimen Codion

Haimen Codion

7 2 7
7
Dalian Yingbo B

Dalian Yingbo B

6 -1 7
8
Lanzhou Longyuan Athletic

Lanzhou Longyuan Athletic

7 -3 7
9
Changchun Xidu

Changchun Xidu

6 -4 6
10
Qingdao Red Lions

Qingdao Red Lions

7 -2 5
11
Shanghai Second

Shanghai Second

7 -8 5
12
Beijing IT

Beijing IT

7 -7 3
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Guangzhou Dandelion Alpha

Guangzhou Dandelion Alpha

6 3 12
2
Hubei Istar

Hubei Istar

7 2 12
3
Chengdu Rongcheng B

Chengdu Rongcheng B

7 2 12
4
Guizhou Guiyang Athletic

Guizhou Guiyang Athletic

6 1 12
5
Xiamen Feilu

Xiamen Feilu

7 2 10
6
Shenzhen 2028

Shenzhen 2028

6 1 9
7
Hangzhou Linping Wuyue

Hangzhou Linping Wuyue

7 0 8
8
Ganzhou Ruishi

Ganzhou Ruishi

6 0 7
9
Jiangxi Lushan

Jiangxi Lushan

6 0 6
10
Guangdong Mingtu

Guangdong Mingtu

7 -4 4
11
Wuhan Three Towns B

Wuhan Three Towns B

7 -4 4
12
Wenzhou Professional Football Club

Wenzhou Professional Football Club

6 -3 3

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shandong Taishan B

Shandong Taishan B

4 3 9
2
Dalian Kewei

Dalian Kewei

4 2 8
3
Shanghai Port B

Shanghai Port B

3 2 7
4
Tai'an Tiankuang

Tai'an Tiankuang

4 1 7
5
Haimen Codion

Haimen Codion

4 4 6
6
Dalian Yingbo B

Dalian Yingbo B

3 1 5
7
Qingdao Red Lions

Qingdao Red Lions

4 0 4
8
Shanghai Second

Shanghai Second

4 -6 4
9
Shanxi Chongde Ronghai

Shanxi Chongde Ronghai

3 -2 3
10
Changchun Xidu

Changchun Xidu

1 1 3
W ?
11
Lanzhou Longyuan Athletic

Lanzhou Longyuan Athletic

3 -3 2
12
Beijing IT

Beijing IT

3 -3 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Guizhou Guiyang Athletic

Guizhou Guiyang Athletic

4 5 12
2
Hubei Istar

Hubei Istar

4 2 8
3
Xiamen Feilu

Xiamen Feilu

3 3 7
4
Guangzhou Dandelion Alpha

Guangzhou Dandelion Alpha

3 2 6
5
Chengdu Rongcheng B

Chengdu Rongcheng B

4 2 6
6
Shenzhen 2028

Shenzhen 2028

3 2 5
7
Ganzhou Ruishi

Ganzhou Ruishi

3 1 5
8
Jiangxi Lushan

Jiangxi Lushan

3 1 4
9
Hangzhou Linping Wuyue

Hangzhou Linping Wuyue

4 -1 3
10
Guangdong Mingtu

Guangdong Mingtu

3 -1 2
11
Wuhan Three Towns B

Wuhan Three Towns B

3 -1 2
12
Wenzhou Professional Football Club

Wenzhou Professional Football Club

2 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shanghai Port B

Shanghai Port B

4 11 12
2
Shandong Taishan B

Shandong Taishan B

2 4 6
3
Shanxi Chongde Ronghai

Shanxi Chongde Ronghai

4 1 5
4
Lanzhou Longyuan Athletic

Lanzhou Longyuan Athletic

4 0 5
5
Tai'an Tiankuang

Tai'an Tiankuang

3 1 4
6
Changchun Xidu

Changchun Xidu

5 -5 3
7
Dalian Kewei

Dalian Kewei

2 0 2
8
Dalian Yingbo B

Dalian Yingbo B

3 -2 2
9
Beijing IT

Beijing IT

4 -4 2
10
Haimen Codion

Haimen Codion

3 -2 1
11
Qingdao Red Lions

Qingdao Red Lions

3 -2 1
12
Shanghai Second

Shanghai Second

3 -2 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Guangzhou Dandelion Alpha

Guangzhou Dandelion Alpha

3 1 6
2
Chengdu Rongcheng B

Chengdu Rongcheng B

3 0 6
3
Hangzhou Linping Wuyue

Hangzhou Linping Wuyue

3 1 5
4
Hubei Istar

Hubei Istar

3 0 4
5
Shenzhen 2028

Shenzhen 2028

3 -1 4
6
Xiamen Feilu

Xiamen Feilu

4 -1 3
7
Wenzhou Professional Football Club

Wenzhou Professional Football Club

4 -1 3
8
Ganzhou Ruishi

Ganzhou Ruishi

3 -1 2
9
Jiangxi Lushan

Jiangxi Lushan

3 -1 2
10
Guangdong Mingtu

Guangdong Mingtu

4 -3 2
11
Wuhan Three Towns B

Wuhan Three Towns B

4 -3 2
12
Guizhou Guiyang Athletic

Guizhou Guiyang Athletic

2 -4 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Chinese Football League 2 Đội bóng G
1
Liu Ziming

Liu Ziming

Xiamen Feilu 4
2
Deng Chunze

Deng Chunze

Shandong Taishan B 4
3
Wen Junxiang

Wen Junxiang

Shanghai Port B 4
4
Wu Yuhang

Wu Yuhang

Hangzhou Linping Wuyue 4
5
Jiang Wenjing

Jiang Wenjing

Shenzhen 2028 3
5
Tong Zhicheng

Tong Zhicheng

Tai'an Tiankuang 1
6
Li Shenglong

Li Shenglong

Shanghai Port B 3
7
Rehmitulla Shohret

Rehmitulla Shohret

Guangzhou Dandelion Alpha 3
8
Eysajan Kurban

Eysajan Kurban

Shanxi Chongde Ronghai 3
9
Xiao Lirong

Xiao Lirong

Dalian Yingbo B 3

Shanghai Second

Đối đầu

Shanghai Port B

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Shanghai Second
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Shanghai Port B
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

5.2
3.85
1.43
6.03
3.75
1.51
34
29
1
5.2
3.85
1.43
2.7
3.2
2.4
91
56
1.01
126
61
1.01
6.5
4.1
1.44
70
29
1.01
4.97
3.82
1.45
201
51
1.01

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.31
+0.25 1.69
0 2.22
0 0.32
-0.25 0.3
+0.25 2.2
-0.25 0.3
+0.25 1.66
-0.25 0.31
+0.25 2.45
-0.25 0.3
+0.25 1.78
-0.5 0.03
+0.5 6.65

Xỉu

Tài

U 6.5 0.19
O 6.5 2.12
U 6.5 0.26
O 6.5 2.62
U 6.5 0.24
O 6.5 2.9
U 6.5 0.18
O 6.5 2.08
U 7 0.73
O 7 0.91
U 2.5 1.5
O 2.5 0.4
U 2.5 0.65
O 2.5 1.1
U 6.5 0.25
O 6.5 2.55
U 7.5 0.09
O 7.5 4.5
U 6.5 0.2
O 6.5 2.38
U 7.75 0.09
O 7.75 4.42

Xỉu

Tài

U 7.5 0.5
O 7.5 1.5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.