Gao Su 15’

Wen Jialong 64’

20’ Nuaili Ziming

68’ Shi Letian

Tỷ lệ kèo

1

8.5

X

1.16

2

5.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Hubei Istar

57%

Xiamen Feilu

43%

2 Sút trúng đích 5

2

8

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Gao Su

Gao Su

15’
1-0
1-1
20’
Nuaili Ziming

Nuaili Ziming

Sun Wenchao

Wang Zheng

45’

Wen Jialong

Phạt đền

64’
66’

Han Yiheng

Wu Wei

2-2
68’
Shi Letian

Shi Letian

Nie Aoshuang

Li Zesheng

69’

Yang Bowen

Shen Hongxiang

76’
79’

Han Yiheng

83’

Zhang Yue

Lu Chenghe

Du Xiaoyu

Wen Jialong

86’
92’

Cui Wei

Nuaili Ziming

96’

Liao Lei

He Mingli

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
Hubei Istar
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Xiamen Feilu
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Hubei Football Management Center Training Base Central Stadium
Sức chứa
5,000
Địa điểm
Wuhan

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Hubei Istar

57%

Xiamen Feilu

43%

1 Kiến tạo 1
8 Tổng cú sút 20
2 Sút trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 3
2 Phạt góc 8
9 Đá phạt 13
28 Phá bóng 15
13 Phạm lỗi 9
499 Đường chuyền 333
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Hubei Istar

2

Xiamen Feilu

2

2 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

8 Tổng cú sút 20
5 Sút trúng đích 5
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1

Đường chuyền

499 Đường chuyền 333
440 Độ chính xác chuyền bóng 280
6 Đường chuyền quyết định 18
12 Tạt bóng 42
1 Độ chính xác tạt bóng 15
59 Chuyền dài 52
30 Độ chính xác chuyền dài 26

Tranh chấp & rê bóng

73 Tranh chấp 73
34 Tranh chấp thắng 39
11 Rê bóng 6
5 Rê bóng thành công 1

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 13
2 Cắt bóng 7
28 Phá bóng 15

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 13
0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

95 Mất bóng 103

Kiểm soát bóng

Hubei Istar

72%

Xiamen Feilu

28%

2 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
7 Phá bóng 10
330 Đường chuyền 125

Bàn thắng

Hubei Istar

1

Xiamen Feilu

1

Cú sút

2 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

Đường chuyền

330 Đường chuyền 125
2 Đường chuyền quyết định 8
9 Tạt bóng 15

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 9
1 Cắt bóng 3
7 Phá bóng 10

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

51 Mất bóng 46

Kiểm soát bóng

Hubei Istar

42%

Xiamen Feilu

58%

6 Tổng cú sút 12
1 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 2
21 Phá bóng 5
169 Đường chuyền 208
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Hubei Istar

1

Xiamen Feilu

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 12
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

169 Đường chuyền 208
4 Đường chuyền quyết định 10
3 Tạt bóng 27

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 4
1 Cắt bóng 4
21 Phá bóng 5

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

44 Mất bóng 57

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shanghai Port B

Shanghai Port B

7 13 19
2
Shandong Taishan B

Shandong Taishan B

7 7 16
3
Tai'an Tiankuang

Tai'an Tiankuang

7 2 11
4
Dalian Kewei

Dalian Kewei

7 2 11
5
Dalian Yingbo B

Dalian Yingbo B

7 -1 8
6
Shanxi Chongde Ronghai

Shanxi Chongde Ronghai

7 -1 8
7
Haimen Codion

Haimen Codion

7 2 7
8
Lanzhou Longyuan Athletic

Lanzhou Longyuan Athletic

7 -3 7
9
Changchun Xidu

Changchun Xidu

7 -4 7
10
Qingdao Red Lions

Qingdao Red Lions

7 -2 5
11
Shanghai Second

Shanghai Second

7 -8 5
12
Beijing IT

Beijing IT

7 -7 3
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Guizhou Guiyang Athletic

Guizhou Guiyang Athletic

7 2 15
2
Guangzhou Dandelion Alpha

Guangzhou Dandelion Alpha

7 3 13
3
Hubei Istar

Hubei Istar

7 2 12
4
Chengdu Rongcheng B

Chengdu Rongcheng B

7 2 12
5
Xiamen Feilu

Xiamen Feilu

7 2 10
6
Jiangxi Lushan

Jiangxi Lushan

7 2 9
7
Shenzhen 2028

Shenzhen 2028

7 -1 9
8
Hangzhou Linping Wuyue

Hangzhou Linping Wuyue

7 0 8
9
Ganzhou Ruishi

Ganzhou Ruishi

7 -1 7
10
Wenzhou Professional Football Club

Wenzhou Professional Football Club

7 -3 4
11
Guangdong Mingtu

Guangdong Mingtu

7 -4 4
12
Wuhan Three Towns B

Wuhan Three Towns B

7 -4 4

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shandong Taishan B

Shandong Taishan B

4 3 9
2
Dalian Kewei

Dalian Kewei

4 2 8
3
Shanghai Port B

Shanghai Port B

3 2 7
4
Tai'an Tiankuang

Tai'an Tiankuang

4 1 7
5
Dalian Yingbo B

Dalian Yingbo B

4 1 6
6
Haimen Codion

Haimen Codion

4 4 6
7
Changchun Xidu

Changchun Xidu

2 1 4
8
Qingdao Red Lions

Qingdao Red Lions

4 0 4
9
Shanghai Second

Shanghai Second

4 -6 4
10
Shanxi Chongde Ronghai

Shanxi Chongde Ronghai

3 -2 3
11
Lanzhou Longyuan Athletic

Lanzhou Longyuan Athletic

3 -3 2
12
Beijing IT

Beijing IT

3 -3 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Guizhou Guiyang Athletic

Guizhou Guiyang Athletic

4 5 12
2
Hubei Istar

Hubei Istar

4 2 8
3
Xiamen Feilu

Xiamen Feilu

3 3 7
4
Guangzhou Dandelion Alpha

Guangzhou Dandelion Alpha

3 2 6
5
Chengdu Rongcheng B

Chengdu Rongcheng B

4 2 6
6
Shenzhen 2028

Shenzhen 2028

4 0 5
7
Ganzhou Ruishi

Ganzhou Ruishi

4 0 5
8
Jiangxi Lushan

Jiangxi Lushan

3 1 4
9
Hangzhou Linping Wuyue

Hangzhou Linping Wuyue

4 -1 3
10
Guangdong Mingtu

Guangdong Mingtu

3 -1 2
11
Wuhan Three Towns B

Wuhan Three Towns B

3 -1 2
12
Wenzhou Professional Football Club

Wenzhou Professional Football Club

3 -2 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shanghai Port B

Shanghai Port B

4 11 12
2
Shandong Taishan B

Shandong Taishan B

3 4 7
3
Shanxi Chongde Ronghai

Shanxi Chongde Ronghai

4 1 5
4
Lanzhou Longyuan Athletic

Lanzhou Longyuan Athletic

4 0 5
5
Tai'an Tiankuang

Tai'an Tiankuang

3 1 4
6
Dalian Kewei

Dalian Kewei

3 0 3
7
Changchun Xidu

Changchun Xidu

5 -5 3
8
Dalian Yingbo B

Dalian Yingbo B

3 -2 2
9
Beijing IT

Beijing IT

4 -4 2
10
Haimen Codion

Haimen Codion

3 -2 1
11
Qingdao Red Lions

Qingdao Red Lions

3 -2 1
12
Shanghai Second

Shanghai Second

3 -2 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Guangzhou Dandelion Alpha

Guangzhou Dandelion Alpha

4 1 7
2
Chengdu Rongcheng B

Chengdu Rongcheng B

3 0 6
3
Jiangxi Lushan

Jiangxi Lushan

4 1 5
4
Hangzhou Linping Wuyue

Hangzhou Linping Wuyue

3 1 5
5
Hubei Istar

Hubei Istar

3 0 4
6
Shenzhen 2028

Shenzhen 2028

3 -1 4
7
Guizhou Guiyang Athletic

Guizhou Guiyang Athletic

3 -3 3
8
Xiamen Feilu

Xiamen Feilu

4 -1 3
9
Wenzhou Professional Football Club

Wenzhou Professional Football Club

4 -1 3
10
Ganzhou Ruishi

Ganzhou Ruishi

3 -1 2
11
Guangdong Mingtu

Guangdong Mingtu

4 -3 2
12
Wuhan Three Towns B

Wuhan Three Towns B

4 -3 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Chinese Football League 2 Đội bóng G
1
Liu Ziming

Liu Ziming

Xiamen Feilu 4
2
Deng Chunze

Deng Chunze

Shandong Taishan B 4
3
Wen Junxiang

Wen Junxiang

Shanghai Port B 4
4
Wu Yuhang

Wu Yuhang

Hangzhou Linping Wuyue 4
5
Li Shenglong

Li Shenglong

Shanghai Port B 3
5
Tong Zhicheng

Tong Zhicheng

Tai'an Tiankuang 1
6
Jiang Wenjing

Jiang Wenjing

Shenzhen 2028 3
7
Rehmitulla Shohret

Rehmitulla Shohret

Guangzhou Dandelion Alpha 3
8
Eysajan Kurban

Eysajan Kurban

Shanxi Chongde Ronghai 3
9
Xiao Lirong

Xiao Lirong

Dalian Yingbo B 3

Hubei Istar

Đối đầu

Xiamen Feilu

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Hubei Istar
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Xiamen Feilu
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

8.5
1.16
5.7
8.86
1.22
5.88
19
1.02
19
8.5
1.16
5.7
18.49
1.05
11.1
19
1.02
15
8.2
1.21
4.95
101
1.01
81
8.5
1.16
5.7
18
1.05
11.5
22
1.03
14
8.2
1.21
4.95
8.4
1.19
5.2
6.5
1.23
4.46
14.5
1.01
32

Chủ nhà

Đội khách

0 1.36
0 0.45
0 1.48
0 0.52
0 1.6
0 0.47
0 1.35
0 0.44
0 1.38
0 0.48
0 1.35
0 0.44
0 1.86
0 0.42
0 1.38
0 0.48
-0.25 0.7
+0.25 1.06
0 1.33
0 0.49
0 1.37
0 0.48

Xỉu

Tài

U 4.5 0.19
O 4.5 2.12
U 4.5 0.25
O 4.5 2.76
U 4.5 0.26
O 4.5 2.7
U 4.5 0.21
O 4.5 1.96
U 4.5 0.05
O 4.5 5.93
U 2.5 1.1
O 2.5 0.6
U 4.5 0.25
O 4.5 2.43
U 2.5 0.44
O 2.5 1.5
U 4.5 0.14
O 4.5 1.9
U 4.5 0.22
O 4.5 2.85
U 4.5 0.03
O 4.5 7
U 4.5 0.25
O 4.5 2.43
U 4.5 0.2
O 4.5 2.63
U 4.5 0.16
O 4.5 2.5
U 4.5 0.01
O 4.5 9.01

Xỉu

Tài

U 9.5 1.1
O 9.5 0.66
U 10 1.1
O 10 0.65

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.