Ge Yuxiang 51’

Tỷ lệ kèo

Pinnacle Xem tất cả

1

2.62

X

3.06

2

2.61

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Dalian Kewei

33%

Haimen Codion

67%

3 Sút trúng đích 2

3

2

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
1’

Yu Hang

Ge Yuxiang

Liu Zhizhi

45’
45’

Dai Yuanji

Yin Hanlong

Ge Yuxiang

Ge Yuxiang

51’
1-0
54’

Cao Yuetao

Chen Weijing

Ge Yuxiang

68’

Dilshat Ablimit

71’
80’

Xu Yuese

Pei Guoguang

Liu Xiaolong

Chen Yongze

82’

Tang Junhao

Yu Zeyuan

88’
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Dalian Kewei
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Haimen Codion
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân
Dalian Football Youth Training Base Competition Ground
Sức chứa
Địa điểm
Dalian

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Dalian Kewei

33%

Haimen Codion

67%

1 Assists 0
10 Total Shots 9
3 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 2
3 Corner Kicks 2
8 Free Kicks 11
25 Clearances 23
12 Fouls 10
1 Offsides 0
291 Passes 577
2 Yellow Cards 1

GOALS

Dalian Kewei

1

Haimen Codion

0

0 Goals Against 1

SHOTS

10 Total Shots 9
2 Sút trúng đích 2
0 Hit Woodwork 2
2 Blocked Shots 2

ATTACK

2 Fastbreaks 1
1 Fastbreak Shots 1
1 Fastbreak Goal 0
1 Offsides 0

PASSES

291 Passes 577
191 Passes accuracy 469
2 Key passes 7
14 Crosses 20
1 Crosses Accuracy 5
101 Long Balls 92
29 Long balls accuracy 24

DUELS & DROBBLIN

105 Duels 105
53 Duels won 52
20 Dribble 6
12 Dribble success 1

DEFENDING

14 Total Tackles 22
11 Interceptions 8
25 Clearances 23

DISCIPLINE

12 Fouls 10
8 Was Fouled 11
2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

168 Lost the ball 167

Ball Possession

Dalian Kewei

34%

Haimen Codion

66%

3 Total Shots 0
1 Sút trúng đích 0
10 Clearances 10
1 Offsides 0
165 Passes 304
0 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

3 Total Shots 0
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

1 Offsides 0

PASSES

165 Passes 304
8 Crosses 9

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 10
4 Interceptions 4
10 Clearances 10

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

81 Lost the ball 79

Ball Possession

Dalian Kewei

32%

Haimen Codion

68%

7 Total Shots 7
2 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 2
15 Clearances 13
126 Passes 272
2 Yellow Cards 0

GOALS

Dalian Kewei

1%

Haimen Codion

0%

SHOTS

7 Total Shots 7
1 Sút trúng đích 1
0 Hit Woodwork 2
2 Blocked Shots 2

ATTACK

PASSES

126 Passes 272
2 Key passes 5
6 Crosses 11

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 12
7 Interceptions 4
15 Clearances 13

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

86 Lost the ball 88

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shanghai Port B

Shanghai Port B

6 12 16
2
Shandong Taishan B

Shandong Taishan B

6 7 15
3
Tai'an Tiankuang

Tai'an Tiankuang

6 3 11
4
Dalian Kewei

Dalian Kewei

6 2 10
5
Dalian Yingbo B

Dalian Yingbo B

6 -1 7
6
Shanxi Chongde Ronghai

Shanxi Chongde Ronghai

6 -1 7
7
Lanzhou Longyuan Athletic

Lanzhou Longyuan Athletic

6 -2 7
8
Haimen Codion

Haimen Codion

6 2 6
9
Changchun Xidu

Changchun Xidu

6 -4 6
10
Qingdao Red Lions

Qingdao Red Lions

6 -2 4
11
Beijing IT

Beijing IT

6 -7 2
12
Shanghai Second

Shanghai Second

6 -9 2
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Guangzhou Dandelion Alpha

Guangzhou Dandelion Alpha

6 3 12
2
Guizhou Guiyang Athletic

Guizhou Guiyang Athletic

6 1 12
3
Hubei Istar

Hubei Istar

6 2 11
4
Chengdu Rongcheng B

Chengdu Rongcheng B

6 2 11
5
Xiamen Feilu

Xiamen Feilu

6 2 9
6
Shenzhen 2028

Shenzhen 2028

6 1 9
7
Hangzhou Linping Wuyue

Hangzhou Linping Wuyue

6 0 7
8
Ganzhou Ruishi

Ganzhou Ruishi

6 0 7
9
Jiangxi Lushan

Jiangxi Lushan

6 0 6
10
Wenzhou Professional Football Club

Wenzhou Professional Football Club

6 -3 3
11
Wuhan Three Towns B

Wuhan Three Towns B

6 -4 3
12
Guangdong Mingtu

Guangdong Mingtu

6 -4 3

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shandong Taishan B

Shandong Taishan B

4 3 9
2
Dalian Kewei

Dalian Kewei

4 2 8
3
Shanghai Port B

Shanghai Port B

3 2 7
4
Tai'an Tiankuang

Tai'an Tiankuang

3 2 7
5
Dalian Yingbo B

Dalian Yingbo B

3 1 5
6
Haimen Codion

Haimen Codion

3 4 5
7
Qingdao Red Lions

Qingdao Red Lions

4 0 4
8
Shanxi Chongde Ronghai

Shanxi Chongde Ronghai

3 -2 3
9
Changchun Xidu

Changchun Xidu

1 1 3
W ?
10
Lanzhou Longyuan Athletic

Lanzhou Longyuan Athletic

3 -3 2
11
Shanghai Second

Shanghai Second

3 -7 1
12
Beijing IT

Beijing IT

2 -3 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Guizhou Guiyang Athletic

Guizhou Guiyang Athletic

4 5 12
2
Hubei Istar

Hubei Istar

4 2 8
3
Xiamen Feilu

Xiamen Feilu

3 3 7
4
Guangzhou Dandelion Alpha

Guangzhou Dandelion Alpha

3 2 6
5
Chengdu Rongcheng B

Chengdu Rongcheng B

3 2 5
6
Shenzhen 2028

Shenzhen 2028

3 2 5
7
Ganzhou Ruishi

Ganzhou Ruishi

3 1 5
8
Jiangxi Lushan

Jiangxi Lushan

3 1 4
9
Hangzhou Linping Wuyue

Hangzhou Linping Wuyue

3 -1 2
10
Guangdong Mingtu

Guangdong Mingtu

3 -1 2
11
Wuhan Three Towns B

Wuhan Three Towns B

2 -1 1
12
Wenzhou Professional Football Club

Wenzhou Professional Football Club

2 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shanghai Port B

Shanghai Port B

3 10 9
2
Shandong Taishan B

Shandong Taishan B

2 4 6
3
Lanzhou Longyuan Athletic

Lanzhou Longyuan Athletic

3 1 5
4
Tai'an Tiankuang

Tai'an Tiankuang

3 1 4
5
Shanxi Chongde Ronghai

Shanxi Chongde Ronghai

3 1 4
6
Changchun Xidu

Changchun Xidu

5 -5 3
7
Dalian Kewei

Dalian Kewei

2 0 2
8
Dalian Yingbo B

Dalian Yingbo B

3 -2 2
9
Beijing IT

Beijing IT

4 -4 2
10
Haimen Codion

Haimen Codion

3 -2 1
11
Shanghai Second

Shanghai Second

3 -2 1
12
Qingdao Red Lions

Qingdao Red Lions

2 -2 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Guangzhou Dandelion Alpha

Guangzhou Dandelion Alpha

3 1 6
2
Chengdu Rongcheng B

Chengdu Rongcheng B

3 0 6
3
Hangzhou Linping Wuyue

Hangzhou Linping Wuyue

3 1 5
4
Shenzhen 2028

Shenzhen 2028

3 -1 4
5
Hubei Istar

Hubei Istar

2 0 3
6
Wenzhou Professional Football Club

Wenzhou Professional Football Club

4 -1 3
7
Xiamen Feilu

Xiamen Feilu

3 -1 2
8
Ganzhou Ruishi

Ganzhou Ruishi

3 -1 2
9
Jiangxi Lushan

Jiangxi Lushan

3 -1 2
10
Wuhan Three Towns B

Wuhan Three Towns B

4 -3 2
11
Guangdong Mingtu

Guangdong Mingtu

3 -3 1
12
Guizhou Guiyang Athletic

Guizhou Guiyang Athletic

2 -4 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Chinese Football League 2 Đội bóng G
1
Deng Chunze

Deng Chunze

Shandong Taishan B 4
2
Liu Ziming

Liu Ziming

Xiamen Feilu 3
3
Wen Junxiang

Wen Junxiang

Shanghai Port B 3
4
Li Shenglong

Li Shenglong

Shanghai Port B 3
5
Tong Zhicheng

Tong Zhicheng

Tai'an Tiankuang 1
5
Jiang Wenjing

Jiang Wenjing

Shenzhen 2028 3
6
Rehmitulla Shohret

Rehmitulla Shohret

Guangzhou Dandelion Alpha 3
7
Xiao Lirong

Xiao Lirong

Dalian Yingbo B 3
8
Wu Yuhang

Wu Yuhang

Hangzhou Linping Wuyue 3
9
Cui Juncheng

Cui Juncheng

Shanghai Port B 2

Dalian Kewei

Đối đầu

Haimen Codion

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Dalian Kewei
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Haimen Codion
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.62
3.06
2.61
1.44
3.75
7.5
3.4
1.94
2.94
3.45
2.06
3.09
1.01
23
91
3.35
1.92
3.05
1.01
91
151
1.33
4
9
3.6
1.95
3.25
2.55
3
2.6
3.35
1.92
3.05
3.25
1.97
2.97
3.43
1.82
3.22
1.01
34
501

Chủ nhà

Đội khách

0 0.9
0 0.88
0 1.15
0 0.62
0 0.99
0 0.71
0 1.01
0 0.75
0 0.91
0 0.87
0 1.01
0 0.79
0 0.97
0 0.79
0 0.97
0 0.79
0 0.95
0 0.79
0 0.93
0 0.72

Xỉu

Tài

U 2.25 0.86
O 2.25 0.93
U 2 0.95
O 2 0.85
U 0.75 1.04
O 0.75 0.66
U 1 0.66
O 1 1
U 2.5 0.06
O 2.5 6
U 1 0.68
O 1 1.08
U 2.5 0.55
O 2.5 1.25
U 2 0.71
O 2 1.08
U 1 0.71
O 1 1.13
U 2.5 0.55
O 2.5 1.2
U 1 0.68
O 1 1.08
U 1 0.66
O 1 1.11
U 0.75 1.07
O 0.75 0.67
U 1 0.68
O 1 0.99

Xỉu

Tài

U 7.5 0.66
O 7.5 1.1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.