76’ Liu Xinyu

Tỷ lệ kèo

1

14

X

10.5

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Beijing IT

37%

Lanzhou Longyuan Athletic

63%

0 Sút trúng đích 7

0

12

3

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Wang Chenyang

23’
39’

Mewlan Memetimin

Hu Jiaqi

40’
45’

Sun Xinkai

Zhu Haiwei

49’

Zhu Haiwei

Wang Jian

49’
58’

Luo Hanbowen

Yu Kunyi

Wang Jian

59’
0-1
76’
Liu Xinyu

Liu Xinyu

Zhang Teng

Zheng Zehao

77’
80’

Omer Abdukerim

Chen Kerui

Mao Peng

Li Xinyao

83’

Zhang Yuye

Li Libo

88’
90’

Yang Shengming

Ural Muhtar

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
Beijing IT
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Lanzhou Longyuan Athletic
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

12

Beijing IT

7

-7

3

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Beijing Institute of Technology Stadium
Sức chứa
4,600
Địa điểm
Beijing, China

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Beijing IT

37%

Lanzhou Longyuan Athletic

63%

0 Kiến tạo 1
1 Tổng cú sút 21
0 Sút trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 5
0 Phạt góc 12
13 Đá phạt 21
56 Phá bóng 14
23 Phạm lỗi 13
1 Việt vị 1
221 Đường chuyền 406
3 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Beijing IT

0

Lanzhou Longyuan Athletic

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

1 Tổng cú sút 21
7 Sút trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 5

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

221 Đường chuyền 406
111 Độ chính xác chuyền bóng 298
0 Đường chuyền quyết định 15
2 Tạt bóng 38
0 Độ chính xác tạt bóng 10
120 Chuyền dài 99
36 Độ chính xác chuyền dài 38

Tranh chấp & rê bóng

77 Tranh chấp 77
29 Tranh chấp thắng 48
8 Rê bóng 9
2 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 10
7 Cắt bóng 5
56 Phá bóng 14

Kỷ luật

23 Phạm lỗi 13
12 Bị phạm lỗi 21
3 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
1 Xác nhận nâng cấp thẻ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

155 Mất bóng 169

Kiểm soát bóng

Beijing IT

38%

Lanzhou Longyuan Athletic

62%

1 Tổng cú sút 9
0 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 2
23 Phá bóng 7
1 Việt vị 0
114 Đường chuyền 179
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

1 Tổng cú sút 9
5 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

114 Đường chuyền 179
0 Đường chuyền quyết định 7
2 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 1
1 Cắt bóng 4
23 Phá bóng 7

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

81 Mất bóng 81

Kiểm soát bóng

Beijing IT

36%

Lanzhou Longyuan Athletic

64%

0 Tổng cú sút 12
0 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 3
33 Phá bóng 7
0 Việt vị 1
107 Đường chuyền 227
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Beijing IT

0

Lanzhou Longyuan Athletic

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 12
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

107 Đường chuyền 227
0 Đường chuyền quyết định 8
0 Tạt bóng 26

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 9
6 Cắt bóng 1
33 Phá bóng 7

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

74 Mất bóng 88

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shanghai Port B

Shanghai Port B

7 13 19
2
Shandong Taishan B

Shandong Taishan B

7 7 16
3
Tai'an Tiankuang

Tai'an Tiankuang

7 2 11
4
Dalian Kewei

Dalian Kewei

7 2 11
5
Dalian Yingbo B

Dalian Yingbo B

7 -1 8
6
Shanxi Chongde Ronghai

Shanxi Chongde Ronghai

7 -1 8
7
Haimen Codion

Haimen Codion

7 2 7
8
Lanzhou Longyuan Athletic

Lanzhou Longyuan Athletic

7 -3 7
9
Changchun Xidu

Changchun Xidu

7 -4 7
10
Qingdao Red Lions

Qingdao Red Lions

7 -2 5
11
Shanghai Second

Shanghai Second

7 -8 5
12
Beijing IT

Beijing IT

7 -7 3
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Guizhou Guiyang Athletic

Guizhou Guiyang Athletic

7 2 15
2
Guangzhou Dandelion Alpha

Guangzhou Dandelion Alpha

7 3 13
3
Hubei Istar

Hubei Istar

7 2 12
4
Chengdu Rongcheng B

Chengdu Rongcheng B

7 2 12
5
Xiamen Feilu

Xiamen Feilu

7 2 10
6
Jiangxi Lushan

Jiangxi Lushan

7 2 9
7
Shenzhen 2028

Shenzhen 2028

7 -1 9
8
Hangzhou Linping Wuyue

Hangzhou Linping Wuyue

7 0 8
9
Ganzhou Ruishi

Ganzhou Ruishi

7 -1 7
10
Wenzhou Professional Football Club

Wenzhou Professional Football Club

7 -3 4
11
Guangdong Mingtu

Guangdong Mingtu

7 -4 4
12
Wuhan Three Towns B

Wuhan Three Towns B

7 -4 4

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shandong Taishan B

Shandong Taishan B

4 3 9
2
Dalian Kewei

Dalian Kewei

4 2 8
3
Shanghai Port B

Shanghai Port B

3 2 7
4
Tai'an Tiankuang

Tai'an Tiankuang

4 1 7
5
Dalian Yingbo B

Dalian Yingbo B

4 1 6
6
Haimen Codion

Haimen Codion

4 4 6
7
Changchun Xidu

Changchun Xidu

2 1 4
8
Qingdao Red Lions

Qingdao Red Lions

4 0 4
9
Shanghai Second

Shanghai Second

4 -6 4
10
Shanxi Chongde Ronghai

Shanxi Chongde Ronghai

3 -2 3
11
Lanzhou Longyuan Athletic

Lanzhou Longyuan Athletic

3 -3 2
12
Beijing IT

Beijing IT

3 -3 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Guizhou Guiyang Athletic

Guizhou Guiyang Athletic

4 5 12
2
Hubei Istar

Hubei Istar

4 2 8
3
Xiamen Feilu

Xiamen Feilu

3 3 7
4
Guangzhou Dandelion Alpha

Guangzhou Dandelion Alpha

3 2 6
5
Chengdu Rongcheng B

Chengdu Rongcheng B

4 2 6
6
Shenzhen 2028

Shenzhen 2028

4 0 5
7
Ganzhou Ruishi

Ganzhou Ruishi

4 0 5
8
Jiangxi Lushan

Jiangxi Lushan

3 1 4
9
Hangzhou Linping Wuyue

Hangzhou Linping Wuyue

4 -1 3
10
Guangdong Mingtu

Guangdong Mingtu

3 -1 2
11
Wuhan Three Towns B

Wuhan Three Towns B

3 -1 2
12
Wenzhou Professional Football Club

Wenzhou Professional Football Club

3 -2 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shanghai Port B

Shanghai Port B

4 11 12
2
Shandong Taishan B

Shandong Taishan B

3 4 7
3
Shanxi Chongde Ronghai

Shanxi Chongde Ronghai

4 1 5
4
Lanzhou Longyuan Athletic

Lanzhou Longyuan Athletic

4 0 5
5
Tai'an Tiankuang

Tai'an Tiankuang

3 1 4
6
Dalian Kewei

Dalian Kewei

3 0 3
7
Changchun Xidu

Changchun Xidu

5 -5 3
8
Dalian Yingbo B

Dalian Yingbo B

3 -2 2
9
Beijing IT

Beijing IT

4 -4 2
10
Haimen Codion

Haimen Codion

3 -2 1
11
Qingdao Red Lions

Qingdao Red Lions

3 -2 1
12
Shanghai Second

Shanghai Second

3 -2 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Guangzhou Dandelion Alpha

Guangzhou Dandelion Alpha

4 1 7
2
Chengdu Rongcheng B

Chengdu Rongcheng B

3 0 6
3
Jiangxi Lushan

Jiangxi Lushan

4 1 5
4
Hangzhou Linping Wuyue

Hangzhou Linping Wuyue

3 1 5
5
Hubei Istar

Hubei Istar

3 0 4
6
Shenzhen 2028

Shenzhen 2028

3 -1 4
7
Guizhou Guiyang Athletic

Guizhou Guiyang Athletic

3 -3 3
8
Xiamen Feilu

Xiamen Feilu

4 -1 3
9
Wenzhou Professional Football Club

Wenzhou Professional Football Club

4 -1 3
10
Ganzhou Ruishi

Ganzhou Ruishi

3 -1 2
11
Guangdong Mingtu

Guangdong Mingtu

4 -3 2
12
Wuhan Three Towns B

Wuhan Three Towns B

4 -3 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Chinese Football League 2 Đội bóng G
1
Liu Ziming

Liu Ziming

Xiamen Feilu 4
2
Deng Chunze

Deng Chunze

Shandong Taishan B 4
3
Wen Junxiang

Wen Junxiang

Shanghai Port B 4
4
Wu Yuhang

Wu Yuhang

Hangzhou Linping Wuyue 4
5
Li Shenglong

Li Shenglong

Shanghai Port B 3
5
Tong Zhicheng

Tong Zhicheng

Tai'an Tiankuang 1
6
Jiang Wenjing

Jiang Wenjing

Shenzhen 2028 3
7
Rehmitulla Shohret

Rehmitulla Shohret

Guangzhou Dandelion Alpha 3
8
Eysajan Kurban

Eysajan Kurban

Shanxi Chongde Ronghai 3
9
Xiao Lirong

Xiao Lirong

Dalian Yingbo B 3

Beijing IT

Đối đầu

Lanzhou Longyuan Athletic

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Beijing IT
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Lanzhou Longyuan Athletic
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

14
10.5
1.01
11.39
1.62
2.56
151
41
1
14
10.5
1.01
2.85
2.89
2.48
56
12
1.01
150
5.4
1.04
151
51
1.01
14
10.5
1.01
111
8.5
1.03
65
16
1.01
150
5.4
1.04
14.5
8.5
1.03
501
34
1.01

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.32
+0.25 1.66
-0.25 0.32
+0.25 2.15
-0.25 0.35
+0.25 2.1
-0.25 0.31
+0.25 1.63
-0.25 0.36
+0.25 1.66
-0.25 0.33
+0.25 1.6
-0.25 0.43
+0.25 1.81
-0.25 0.34
+0.25 1.72
-0.25 0.33
+0.25 1.69
-0.5 0.01
+0.5 9.01

Xỉu

Tài

U 1.5 0.17
O 1.5 2.22
U 1.5 0.27
O 1.5 2.6
U 1.5 0.22
O 1.5 3.1
U 1.5 0.16
O 1.5 2.17
U 1.75 0.77
O 1.75 0.87
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.01
O 1.5 4
U 2.5 0.44
O 2.5 1.45
U 1.5 0.13
O 1.5 1.9
U 1.5 0.33
O 1.5 2.05
U 1.5 0.01
O 1.5 9
U 1.5 0.01
O 1.5 4
U 1.5 0.02
O 1.5 4.15
U 1.75 0.09
O 1.75 4.42

Xỉu

Tài

U 11.5 1.37
O 11.5 0.53
U 12 1.25
O 12 0.63

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.