Qi Dan 73’

45’+3 Eysajan Kurban

Tỷ lệ kèo

1

7.51

X

1.13

2

11.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Haimen Codion

52%

Shanxi Chongde Ronghai

48%

5 Sút trúng đích 2

4

4

4

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Cao Yuetao

36’

Wang Bowen

Cao Yuetao

45’

Zheng Lei

Cheng Xin

45’
0-1
48’
Eysajan Kurban

Eysajan Kurban

57’

Parmanjan Qeyyum

He Youzu

61’

Parmanjan Qeyyum

Xu Yuese

Dai Yuanji

66’

Qi Dan

Ding Jianhua

71’

Tan Jingbo

Pei Guoguang

71’
72’

Ren Yiqiu

Luan Hao

Qi Dan

Qi Dan

73’
1-1

Tan Jingbo

78’
80’

Xie Jinzheng

Zhang Hui

Yu Hang

86’
91’

Bughrahan Iskandar

Xu Yuese

93’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Haimen Codion
3 Trận thắng 75%
0 Trận hoà 0%
Shanxi Chongde Ronghai
1 Trận thắng 25%
Shanxi Chongde Ronghai

1 - 0

Haimen Codion
Haimen Codion

7 - 0

Shanxi Chongde Ronghai
Haimen Codion

1 - 0

Shanxi Chongde Ronghai
Shanxi Chongde Ronghai

1 - 4

Haimen Codion

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Codion Center Stadium
Sức chứa
8,000
Địa điểm
Nantong, China

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Haimen Codion

52%

Shanxi Chongde Ronghai

48%

14 Tổng cú sút 11
5 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 4
4 Phạt góc 4
11 Đá phạt 1
17 Phá bóng 29
16 Phạm lỗi 14
0 Việt vị 1
424 Đường chuyền 258
4 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Haimen Codion

1

Shanxi Chongde Ronghai

1

1 Bàn thua 1
0 Bàn từ đá phạt 1

Cú sút

14 Tổng cú sút 11
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
0 Việt vị 1

Đường chuyền

424 Đường chuyền 258
327 Độ chính xác chuyền bóng 156
10 Đường chuyền quyết định 6
23 Tạt bóng 10
8 Độ chính xác tạt bóng 3
100 Chuyền dài 108
34 Độ chính xác chuyền dài 33

Tranh chấp & rê bóng

94 Tranh chấp 94
44 Tranh chấp thắng 50
11 Rê bóng 8
3 Rê bóng thành công 1

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 19
11 Cắt bóng 19
17 Phá bóng 29

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 14
14 Bị phạm lỗi 15
4 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

153 Mất bóng 140

Kiểm soát bóng

Haimen Codion

45%

Shanxi Chongde Ronghai

55%

5 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1
11 Phá bóng 12
0 Việt vị 1
225 Đường chuyền 149
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Haimen Codion

0

Shanxi Chongde Ronghai

1

Cú sút

5 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

225 Đường chuyền 149
4 Đường chuyền quyết định 1
11 Tạt bóng 2

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 10
6 Cắt bóng 10
11 Phá bóng 12

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

82 Mất bóng 81

Kiểm soát bóng

Haimen Codion

59%

Shanxi Chongde Ronghai

41%

9 Tổng cú sút 8
3 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 3
6 Phá bóng 17
199 Đường chuyền 109
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Haimen Codion

1

Shanxi Chongde Ronghai

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

Đường chuyền

199 Đường chuyền 109
6 Đường chuyền quyết định 5
12 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 9
5 Cắt bóng 9
6 Phá bóng 17

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

71 Mất bóng 59

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shanghai Port B

Shanghai Port B

7 13 19
2
Shandong Taishan B

Shandong Taishan B

8 6 16
3
Tai'an Tiankuang

Tai'an Tiankuang

8 3 14
4
Dalian Kewei

Dalian Kewei

8 3 14
5
Dalian Yingbo B

Dalian Yingbo B

7 -1 8
6
Shanxi Chongde Ronghai

Shanxi Chongde Ronghai

7 -1 8
7
Haimen Codion

Haimen Codion

8 1 7
8
Lanzhou Longyuan Athletic

Lanzhou Longyuan Athletic

7 -3 7
9
Changchun Xidu

Changchun Xidu

7 -4 7
10
Qingdao Red Lions

Qingdao Red Lions

7 -2 5
11
Shanghai Second

Shanghai Second

7 -8 5
12
Beijing IT

Beijing IT

7 -7 3
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Guizhou Guiyang Athletic

Guizhou Guiyang Athletic

8 1 15
2
Guangzhou Dandelion Alpha

Guangzhou Dandelion Alpha

8 3 14
3
Jiangxi Lushan

Jiangxi Lushan

8 4 12
4
Hubei Istar

Hubei Istar

7 2 12
5
Chengdu Rongcheng B

Chengdu Rongcheng B

7 2 12
6
Shenzhen 2028

Shenzhen 2028

8 0 12
7
Xiamen Feilu

Xiamen Feilu

7 2 10
8
Ganzhou Ruishi

Ganzhou Ruishi

8 0 10
9
Hangzhou Linping Wuyue

Hangzhou Linping Wuyue

8 -1 8
10
Wuhan Three Towns B

Wuhan Three Towns B

8 -4 5
11
Guangdong Mingtu

Guangdong Mingtu

7 -4 4
12
Wenzhou Professional Football Club

Wenzhou Professional Football Club

8 -5 4

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dalian Kewei

Dalian Kewei

5 3 11
2
Tai'an Tiankuang

Tai'an Tiankuang

5 2 10
3
Shandong Taishan B

Shandong Taishan B

4 3 9
4
Shanghai Port B

Shanghai Port B

3 2 7
5
Dalian Yingbo B

Dalian Yingbo B

4 1 6
6
Haimen Codion

Haimen Codion

4 4 6
7
Changchun Xidu

Changchun Xidu

2 1 4
8
Qingdao Red Lions

Qingdao Red Lions

4 0 4
9
Shanghai Second

Shanghai Second

4 -6 4
10
Shanxi Chongde Ronghai

Shanxi Chongde Ronghai

3 -2 3
11
Lanzhou Longyuan Athletic

Lanzhou Longyuan Athletic

3 -3 2
12
Beijing IT

Beijing IT

3 -3 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Guizhou Guiyang Athletic

Guizhou Guiyang Athletic

4 5 12
2
Hubei Istar

Hubei Istar

4 2 8
3
Shenzhen 2028

Shenzhen 2028

5 1 8
4
Jiangxi Lushan

Jiangxi Lushan

4 3 7
5
Xiamen Feilu

Xiamen Feilu

3 3 7
6
Guangzhou Dandelion Alpha

Guangzhou Dandelion Alpha

3 2 6
7
Chengdu Rongcheng B

Chengdu Rongcheng B

4 2 6
8
Ganzhou Ruishi

Ganzhou Ruishi

4 0 5
9
Hangzhou Linping Wuyue

Hangzhou Linping Wuyue

5 -2 3
10
Wuhan Three Towns B

Wuhan Three Towns B

4 -1 3
11
Guangdong Mingtu

Guangdong Mingtu

3 -1 2
12
Wenzhou Professional Football Club

Wenzhou Professional Football Club

3 -2 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shanghai Port B

Shanghai Port B

4 11 12
2
Shandong Taishan B

Shandong Taishan B

4 3 7
3
Shanxi Chongde Ronghai

Shanxi Chongde Ronghai

4 1 5
4
Lanzhou Longyuan Athletic

Lanzhou Longyuan Athletic

4 0 5
5
Tai'an Tiankuang

Tai'an Tiankuang

3 1 4
6
Dalian Kewei

Dalian Kewei

3 0 3
7
Changchun Xidu

Changchun Xidu

5 -5 3
8
Dalian Yingbo B

Dalian Yingbo B

3 -2 2
9
Beijing IT

Beijing IT

4 -4 2
10
Haimen Codion

Haimen Codion

4 -3 1
11
Qingdao Red Lions

Qingdao Red Lions

3 -2 1
12
Shanghai Second

Shanghai Second

3 -2 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Guangzhou Dandelion Alpha

Guangzhou Dandelion Alpha

5 1 8
2
Chengdu Rongcheng B

Chengdu Rongcheng B

3 0 6
3
Jiangxi Lushan

Jiangxi Lushan

4 1 5
4
Ganzhou Ruishi

Ganzhou Ruishi

4 0 5
5
Hangzhou Linping Wuyue

Hangzhou Linping Wuyue

3 1 5
6
Hubei Istar

Hubei Istar

3 0 4
7
Shenzhen 2028

Shenzhen 2028

3 -1 4
8
Guizhou Guiyang Athletic

Guizhou Guiyang Athletic

4 -4 3
9
Xiamen Feilu

Xiamen Feilu

4 -1 3
10
Wenzhou Professional Football Club

Wenzhou Professional Football Club

5 -3 3
11
Wuhan Three Towns B

Wuhan Three Towns B

4 -3 2
12
Guangdong Mingtu

Guangdong Mingtu

4 -3 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Chinese Football League 2 Đội bóng G
1
Liu Ziming

Liu Ziming

Xiamen Feilu 4
2
Jiang Wenjing

Jiang Wenjing

Shenzhen 2028 4
3
Deng Chunze

Deng Chunze

Shandong Taishan B 4
4
Wen Junxiang

Wen Junxiang

Shanghai Port B 4
5
Tong Zhicheng

Tong Zhicheng

Tai'an Tiankuang 1
5
Wu Yuhang

Wu Yuhang

Hangzhou Linping Wuyue 4
6
Li Shenglong

Li Shenglong

Shanghai Port B 3
7
Pang Zhiquan

Pang Zhiquan

Tai'an Tiankuang 3
8
Eysajan Kurban

Eysajan Kurban

Shanxi Chongde Ronghai 3
9
Rehmitulla Shohret

Rehmitulla Shohret

Guangzhou Dandelion Alpha 3

Haimen Codion

Đối đầu

Shanxi Chongde Ronghai

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Haimen Codion
3 Trận thắng 75%
0 Trận hoà 0%
Shanxi Chongde Ronghai
1 Trận thắng 25%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

7.51
1.13
11.5
13
1.03
15
10.5
1.02
14.5
7.38
1.14
11.25
11
1.05
15
6.1
1.14
9.3
5
1.22
8
13
1.06
15
13
1.05
17
14
1.04
18
10
1.02
14
8.4
1.07
10
8.95
1.04
11.7
1.57
3.7
5.25

Chủ nhà

Đội khách

0 0.48
0 1.56
0 0.42
0 1.75
+0.25 3.03
-0.25 0.03
0 0.6
0 1.19
0 0.49
0 1.49
0 0.41
0 1.9
0 0.53
0 1.29
0 0.7
0 1.06
+0.25 3.22
-0.25 0.05
+0.75 0.7
-0.75 0.96

Xỉu

Tài

U 2.5 0.3
O 2.5 2.41
U 2.5 0.14
O 2.5 4.75
U 2.5 0.01
O 2.5 3.22
U 2.5 0.15
O 2.5 3.37
U 2.5 0.11
O 2.5 4.25
U 2.5 0.03
O 2.5 6.25
U 2.5 0.75
O 2.5 0.91
U 2.5 0.05
O 2.5 4.2
U 2.5 0.16
O 2.5 3.6
U 2.5 0.04
O 2.5 6.5
U 2.5 0.03
O 2.5 6.25
U 2.5 0.06
O 2.5 4.16
U 2.5 0.05
O 2.5 3.7
U 2.5 0.77
O 2.5 0.87

Xỉu

Tài

U 7.5 0.66
O 7.5 1.1
U 8 1.2
O 8 0.65

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.