Zhang Chengji 54’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

9.1

2

19.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Hubei Istar

38%

Guangzhou Dandelion Alpha

62%

1 Sút trúng đích 3

2

5

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Li Yubing

Liu Mingyu

23’
+2 phút bù giờ
Zhang Chengji

Zhang Chengji

54’
1-0
61’

Tian Xiangyu

Li Haoyu

Wang Zheng

62’
63’

Zhang Ran

Fan Ruiwei

Shen Hongxiang

Lin Feiyang

66’

Huang Bo

Zhu Shiqi

68’

Huang Wenzheng

Chen Jiaqi

77’
77’

Hu Yanbiao

Gao Kanghao

87’

Dilyar Alamas

+8 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Hubei Istar
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Guangzhou Dandelion Alpha
0 Trận thắng 0%

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Hubei Football Management Center Training Base Central Stadium
Sức chứa
5,000
Địa điểm
Wuhan

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Hubei Istar

38%

Guangzhou Dandelion Alpha

62%

1 Kiến tạo 0
8 Tổng cú sút 15
1 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 6
2 Phạt góc 5
3 Đá phạt 1
37 Phá bóng 11
21 Phạm lỗi 10
0 Việt vị 1
249 Đường chuyền 495
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Hubei Istar

1

Guangzhou Dandelion Alpha

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

8 Tổng cú sút 15
3 Sút trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
0 Việt vị 1

Đường chuyền

249 Đường chuyền 495
163 Độ chính xác chuyền bóng 409
5 Đường chuyền quyết định 12
11 Tạt bóng 39
4 Độ chính xác tạt bóng 10
114 Chuyền dài 67
46 Độ chính xác chuyền dài 23

Tranh chấp & rê bóng

103 Tranh chấp 102
56 Tranh chấp thắng 46
14 Rê bóng 6
11 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 9
8 Cắt bóng 8
37 Phá bóng 11

Kỷ luật

21 Phạm lỗi 10
10 Bị phạm lỗi 21
1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

124 Mất bóng 145

Kiểm soát bóng

Hubei Istar

33%

Guangzhou Dandelion Alpha

67%

4 Tổng cú sút 8
0 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 4
17 Phá bóng 3
0 Việt vị 1
116 Đường chuyền 256

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 8
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

116 Đường chuyền 256
2 Đường chuyền quyết định 7
5 Tạt bóng 16

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 4
4 Cắt bóng 3
17 Phá bóng 3

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

63 Mất bóng 68

Kiểm soát bóng

Hubei Istar

43%

Guangzhou Dandelion Alpha

57%

4 Tổng cú sút 7
1 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2
20 Phá bóng 7
133 Đường chuyền 239
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Hubei Istar

1

Guangzhou Dandelion Alpha

0

Cú sút

4 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

133 Đường chuyền 239
3 Đường chuyền quyết định 5
6 Tạt bóng 23

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 5
4 Cắt bóng 5
20 Phá bóng 7

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

61 Mất bóng 77

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shanghai Port B

Shanghai Port B

8 13 20
2
Shandong Taishan B

Shandong Taishan B

8 6 16
3
Tai'an Tiankuang

Tai'an Tiankuang

8 3 14
4
Dalian Kewei

Dalian Kewei

8 3 14
5
Lanzhou Longyuan Athletic

Lanzhou Longyuan Athletic

8 -2 10
6
Dalian Yingbo B

Dalian Yingbo B

8 -1 9
7
Shanxi Chongde Ronghai

Shanxi Chongde Ronghai

7 -1 8
8
Shanghai Second

Shanghai Second

8 -7 8
9
Haimen Codion

Haimen Codion

8 1 7
10
Changchun Xidu

Changchun Xidu

8 -5 7
11
Qingdao Red Lions

Qingdao Red Lions

8 -3 5
12
Beijing IT

Beijing IT

7 -7 3
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hubei Istar

Hubei Istar

8 3 15
2
Guizhou Guiyang Athletic

Guizhou Guiyang Athletic

8 1 15
3
Guangzhou Dandelion Alpha

Guangzhou Dandelion Alpha

8 3 14
4
Xiamen Feilu

Xiamen Feilu

8 4 13
5
Jiangxi Lushan

Jiangxi Lushan

8 4 12
6
Shenzhen 2028

Shenzhen 2028

8 0 12
7
Chengdu Rongcheng B

Chengdu Rongcheng B

8 0 12
8
Ganzhou Ruishi

Ganzhou Ruishi

8 0 10
9
Hangzhou Linping Wuyue

Hangzhou Linping Wuyue

8 -1 8
10
Wuhan Three Towns B

Wuhan Three Towns B

8 -4 5
11
Guangdong Mingtu

Guangdong Mingtu

8 -5 4
12
Wenzhou Professional Football Club

Wenzhou Professional Football Club

8 -5 4

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dalian Kewei

Dalian Kewei

5 3 11
2
Tai'an Tiankuang

Tai'an Tiankuang

5 2 10
3
Shandong Taishan B

Shandong Taishan B

4 3 9
4
Shanghai Port B

Shanghai Port B

4 2 8
5
Dalian Yingbo B

Dalian Yingbo B

4 1 6
6
Haimen Codion

Haimen Codion

4 4 6
7
Lanzhou Longyuan Athletic

Lanzhou Longyuan Athletic

4 -2 5
8
Shanghai Second

Shanghai Second

4 -6 4
9
Changchun Xidu

Changchun Xidu

3 0 4
10
Qingdao Red Lions

Qingdao Red Lions

4 0 4
11
Shanxi Chongde Ronghai

Shanxi Chongde Ronghai

3 -2 3
12
Beijing IT

Beijing IT

3 -3 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Guizhou Guiyang Athletic

Guizhou Guiyang Athletic

4 5 12
2
Xiamen Feilu

Xiamen Feilu

4 5 10
3
Hubei Istar

Hubei Istar

4 2 8
4
Shenzhen 2028

Shenzhen 2028

5 1 8
5
Jiangxi Lushan

Jiangxi Lushan

4 3 7
6
Guangzhou Dandelion Alpha

Guangzhou Dandelion Alpha

3 2 6
7
Chengdu Rongcheng B

Chengdu Rongcheng B

4 2 6
8
Ganzhou Ruishi

Ganzhou Ruishi

4 0 5
9
Hangzhou Linping Wuyue

Hangzhou Linping Wuyue

5 -2 3
10
Wuhan Three Towns B

Wuhan Three Towns B

4 -1 3
11
Guangdong Mingtu

Guangdong Mingtu

4 -2 2
12
Wenzhou Professional Football Club

Wenzhou Professional Football Club

3 -2 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shanghai Port B

Shanghai Port B

4 11 12
2
Shandong Taishan B

Shandong Taishan B

4 3 7
3
Lanzhou Longyuan Athletic

Lanzhou Longyuan Athletic

4 0 5
4
Shanxi Chongde Ronghai

Shanxi Chongde Ronghai

4 1 5
5
Tai'an Tiankuang

Tai'an Tiankuang

3 1 4
6
Shanghai Second

Shanghai Second

4 -1 4
7
Dalian Kewei

Dalian Kewei

3 0 3
8
Dalian Yingbo B

Dalian Yingbo B

4 -2 3
9
Changchun Xidu

Changchun Xidu

5 -5 3
10
Beijing IT

Beijing IT

4 -4 2
11
Haimen Codion

Haimen Codion

4 -3 1
12
Qingdao Red Lions

Qingdao Red Lions

4 -3 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Guangzhou Dandelion Alpha

Guangzhou Dandelion Alpha

5 1 8
2
Hubei Istar

Hubei Istar

4 1 7
3
Chengdu Rongcheng B

Chengdu Rongcheng B

4 -2 6
4
Jiangxi Lushan

Jiangxi Lushan

4 1 5
5
Ganzhou Ruishi

Ganzhou Ruishi

4 0 5
6
Hangzhou Linping Wuyue

Hangzhou Linping Wuyue

3 1 5
7
Shenzhen 2028

Shenzhen 2028

3 -1 4
8
Guizhou Guiyang Athletic

Guizhou Guiyang Athletic

4 -4 3
9
Xiamen Feilu

Xiamen Feilu

4 -1 3
10
Wenzhou Professional Football Club

Wenzhou Professional Football Club

5 -3 3
11
Wuhan Three Towns B

Wuhan Three Towns B

4 -3 2
12
Guangdong Mingtu

Guangdong Mingtu

4 -3 2

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Chinese Football League 2 Đội bóng G
1
Liu Ziming

Liu Ziming

Xiamen Feilu 4
2
Jiang Wenjing

Jiang Wenjing

Shenzhen 2028 4
3
Deng Chunze

Deng Chunze

Shandong Taishan B 4
4
Wen Junxiang

Wen Junxiang

Shanghai Port B 4
5
Tong Zhicheng

Tong Zhicheng

Tai'an Tiankuang 1
5
Wu Yuhang

Wu Yuhang

Hangzhou Linping Wuyue 4
6
Li Shenglong

Li Shenglong

Shanghai Port B 3
7
Pang Zhiquan

Pang Zhiquan

Tai'an Tiankuang 3
8
Eysajan Kurban

Eysajan Kurban

Shanxi Chongde Ronghai 3
9
Rehmitulla Shohret

Rehmitulla Shohret

Guangzhou Dandelion Alpha 3

+
-
×

Hubei Istar

Đối đầu

Guangzhou Dandelion Alpha

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Hubei Istar
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Guangzhou Dandelion Alpha
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
9.1
19.5
1.14
5.83
30.19
1.04
13
67
1.01
9.1
19.5
1.24
4.44
14.31
1.01
17
81
1.07
4.9
68
1.01
29
151
1.01
9.1
20
1.05
7.5
111
1.01
13
70
1.06
5.1
78
1.09
5.95
13.6
1.01
34
501

Chủ nhà

Đội khách

0 1.01
0 0.71
0 1.06
0 0.72
0 1.05
0 0.75
0 1
0 0.7
0 1.09
0 0.67
0 1
0 0.7
0 1.09
0 0.73
0 1.09
0 0.67
+0.25 3.03
-0.25 0.07
0 1.05
0 0.64

Xỉu

Tài

U 1.5 0.06
O 1.5 2.94
U 1.5 0.26
O 1.5 2.71
U 1.5 0.1
O 1.5 6
U 1.5 0.04
O 1.5 2.94
U 1.5 0.85
O 1.5 0.79
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.11
O 1.5 4
U 2.5 0.44
O 2.5 1.45
U 1.5 0.04
O 1.5 2.7
U 1.5 0.19
O 1.5 3.15
U 1.5 0.01
O 1.5 9
U 1.5 0.09
O 1.5 4.34
U 1.5 0.19
O 1.5 2.43
U 1.5 0.12
O 1.5 3.88

Xỉu

Tài

U 7.5 0.44
O 7.5 1.62
U 8 0.98
O 8 0.73

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.