Yan Ge 5’

Cao Yuetao 17’

Tan Jingbo 57’

Pei Guoguang 90’+4

Tỷ lệ kèo

Pinnacle Xem tất cả

1

1.08

X

8.25

2

27.13

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Haimen Codion

61%

Changchun Xidu

39%

9 Sút trúng đích 2

7

2

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Yan Ge

Yan Ge

5’
1-0
Cao Yuetao

Cao Yuetao

17’
2-0
18’

Geng Xianglong

Tan Jingbo

Zheng Lei

25’
45’

Ma Yangyang

Sun Fei

Tan Jingbo

Tan Jingbo

57’
3-0
61’

Xu Haojunmeng

Nuryasin Memet

Xu Yuese

Dai Yuanji

69’
76’

Wang Xin

Wang Tianci

Ding Jianhua

Bai Xianyi

79’
86’

Wang Song

89’

Geng Xianglong

Pei Guoguang

Pei Guoguang

94’
4-0
Kết thúc trận đấu
4-0

Đối đầu

Xem tất cả
Haimen Codion
1 Trận thắng 50%
1 Trận hoà 50%
Changchun Xidu
0 Trận thắng 0%
Haimen Codion

0 - 0

Changchun Xidu
Haimen Codion

0 - 1

Changchun Xidu

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân
Codion Center Stadium
Sức chứa
8,000
Địa điểm
Nantong, China

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Haimen Codion

61%

Changchun Xidu

39%

1 Assists 0
14 Total Shots 6
9 Sút trúng đích 2
2 Blocked Shots 1
7 Corner Kicks 2
1 Free Kicks 1
18 Clearances 32
11 Fouls 20
2 Offsides 0
433 Passes 270
0 Yellow Cards 2

GOALS

Haimen Codion

4

Changchun Xidu

0

0 Goals Against 4

SHOTS

14 Total Shots 6
2 Sút trúng đích 2
1 Hit Woodwork 1
2 Blocked Shots 1

ATTACK

1 Fastbreaks 0
1 Fastbreak Shots 0
2 Offsides 0

PASSES

433 Passes 270
330 Passes accuracy 162
8 Key passes 3
19 Crosses 7
5 Crosses Accuracy 2
109 Long Balls 122
43 Long balls accuracy 38

DUELS & DROBBLIN

99 Duels 99
53 Duels won 46
18 Dribble 9
6 Dribble success 2

DEFENDING

16 Total Tackles 21
9 Interceptions 8
18 Clearances 32

DISCIPLINE

11 Fouls 20
18 Was Fouled 11
0 Yellow Cards 2
0 Red Cards 1

Mất kiểm soát bóng

169 Lost the ball 158

Ball Possession

Haimen Codion

54%

Changchun Xidu

46%

6 Total Shots 3
5 Sút trúng đích 1
8 Clearances 19
2 Offsides 0
201 Passes 147
0 Yellow Cards 1

GOALS

Haimen Codion

2%

Changchun Xidu

0%

SHOTS

6 Total Shots 3
1 Sút trúng đích 1
1 Hit Woodwork 1

ATTACK

2 Offsides 0

PASSES

201 Passes 147
3 Key passes 1
10 Crosses 6

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

7 Total Tackles 9
3 Interceptions 4
8 Clearances 19

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

92 Lost the ball 86

Ball Possession

Haimen Codion

68%

Changchun Xidu

32%

8 Total Shots 3
4 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 1
10 Clearances 13
232 Passes 123
0 Yellow Cards 1

GOALS

Haimen Codion

2%

Changchun Xidu

0%

SHOTS

8 Total Shots 3
1 Sút trúng đích 1
2 Blocked Shots 1

ATTACK

PASSES

232 Passes 123
5 Key passes 2
9 Crosses 1

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

9 Total Tackles 12
6 Interceptions 4
10 Clearances 13

DISCIPLINE

0 Yellow Cards 1
0 Red Cards 1

Mất kiểm soát bóng

77 Lost the ball 72

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shanghai Port B

Shanghai Port B

6 12 16
2
Shandong Taishan B

Shandong Taishan B

6 7 15
3
Tai'an Tiankuang

Tai'an Tiankuang

6 3 11
4
Dalian Kewei

Dalian Kewei

6 2 10
5
Dalian Yingbo B

Dalian Yingbo B

6 -1 7
6
Shanxi Chongde Ronghai

Shanxi Chongde Ronghai

6 -1 7
7
Lanzhou Longyuan Athletic

Lanzhou Longyuan Athletic

6 -2 7
8
Haimen Codion

Haimen Codion

6 2 6
9
Changchun Xidu

Changchun Xidu

6 -4 6
10
Qingdao Red Lions

Qingdao Red Lions

6 -2 4
11
Beijing IT

Beijing IT

6 -7 2
12
Shanghai Second

Shanghai Second

6 -9 2
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Guangzhou Dandelion Alpha

Guangzhou Dandelion Alpha

6 3 12
2
Guizhou Guiyang Athletic

Guizhou Guiyang Athletic

6 1 12
3
Hubei Istar

Hubei Istar

6 2 11
4
Chengdu Rongcheng B

Chengdu Rongcheng B

6 2 11
5
Xiamen Feilu

Xiamen Feilu

6 2 9
6
Shenzhen 2028

Shenzhen 2028

6 1 9
7
Hangzhou Linping Wuyue

Hangzhou Linping Wuyue

6 0 7
8
Ganzhou Ruishi

Ganzhou Ruishi

6 0 7
9
Jiangxi Lushan

Jiangxi Lushan

6 0 6
10
Wenzhou Professional Football Club

Wenzhou Professional Football Club

6 -3 3
11
Wuhan Three Towns B

Wuhan Three Towns B

6 -4 3
12
Guangdong Mingtu

Guangdong Mingtu

6 -4 3

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Shandong Taishan B

Shandong Taishan B

4 3 9
4
Dalian Kewei

Dalian Kewei

4 2 8
1
Shanghai Port B

Shanghai Port B

3 2 7
3
Tai'an Tiankuang

Tai'an Tiankuang

3 2 7
5
Dalian Yingbo B

Dalian Yingbo B

3 1 5
8
Haimen Codion

Haimen Codion

3 4 5
10
Qingdao Red Lions

Qingdao Red Lions

4 0 4
6
Shanxi Chongde Ronghai

Shanxi Chongde Ronghai

3 -2 3
9
Changchun Xidu

Changchun Xidu

1 1 3
W ?
7
Lanzhou Longyuan Athletic

Lanzhou Longyuan Athletic

3 -3 2
12
Shanghai Second

Shanghai Second

3 -7 1
11
Beijing IT

Beijing IT

2 -3 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Guizhou Guiyang Athletic

Guizhou Guiyang Athletic

4 5 12
3
Hubei Istar

Hubei Istar

4 2 8
5
Xiamen Feilu

Xiamen Feilu

3 3 7
1
Guangzhou Dandelion Alpha

Guangzhou Dandelion Alpha

3 2 6
4
Chengdu Rongcheng B

Chengdu Rongcheng B

3 2 5
6
Shenzhen 2028

Shenzhen 2028

3 2 5
8
Ganzhou Ruishi

Ganzhou Ruishi

3 1 5
9
Jiangxi Lushan

Jiangxi Lushan

3 1 4
7
Hangzhou Linping Wuyue

Hangzhou Linping Wuyue

3 -1 2
12
Guangdong Mingtu

Guangdong Mingtu

3 -1 2
11
Wuhan Three Towns B

Wuhan Three Towns B

2 -1 1
10
Wenzhou Professional Football Club

Wenzhou Professional Football Club

2 -2 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shanghai Port B

Shanghai Port B

3 10 9
2
Shandong Taishan B

Shandong Taishan B

2 4 6
7
Lanzhou Longyuan Athletic

Lanzhou Longyuan Athletic

3 1 5
3
Tai'an Tiankuang

Tai'an Tiankuang

3 1 4
6
Shanxi Chongde Ronghai

Shanxi Chongde Ronghai

3 1 4
9
Changchun Xidu

Changchun Xidu

5 -5 3
4
Dalian Kewei

Dalian Kewei

2 0 2
5
Dalian Yingbo B

Dalian Yingbo B

3 -2 2
11
Beijing IT

Beijing IT

4 -4 2
8
Haimen Codion

Haimen Codion

3 -2 1
12
Shanghai Second

Shanghai Second

3 -2 1
10
Qingdao Red Lions

Qingdao Red Lions

2 -2 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Guangzhou Dandelion Alpha

Guangzhou Dandelion Alpha

3 1 6
4
Chengdu Rongcheng B

Chengdu Rongcheng B

3 0 6
7
Hangzhou Linping Wuyue

Hangzhou Linping Wuyue

3 1 5
6
Shenzhen 2028

Shenzhen 2028

3 -1 4
3
Hubei Istar

Hubei Istar

2 0 3
10
Wenzhou Professional Football Club

Wenzhou Professional Football Club

4 -1 3
5
Xiamen Feilu

Xiamen Feilu

3 -1 2
8
Ganzhou Ruishi

Ganzhou Ruishi

3 -1 2
9
Jiangxi Lushan

Jiangxi Lushan

3 -1 2
11
Wuhan Three Towns B

Wuhan Three Towns B

4 -3 2
12
Guangdong Mingtu

Guangdong Mingtu

3 -3 1
2
Guizhou Guiyang Athletic

Guizhou Guiyang Athletic

2 -4 0

Title Play-offs

Relegation Play-offs

Chinese Football League 2 Đội bóng G
1
Deng Chunze

Deng Chunze

Shandong Taishan B 4
2
Liu Ziming

Liu Ziming

Xiamen Feilu 3
3
Wen Junxiang

Wen Junxiang

Shanghai Port B 3
4
Li Shenglong

Li Shenglong

Shanghai Port B 3
5
Tong Zhicheng

Tong Zhicheng

Tai'an Tiankuang 1
5
Jiang Wenjing

Jiang Wenjing

Shenzhen 2028 3
6
Rehmitulla Shohret

Rehmitulla Shohret

Guangzhou Dandelion Alpha 3
7
Xiao Lirong

Xiao Lirong

Dalian Yingbo B 3
8
Wu Yuhang

Wu Yuhang

Hangzhou Linping Wuyue 3
9
Cui Juncheng

Cui Juncheng

Shanghai Port B 2

Haimen Codion

Đối đầu

Changchun Xidu

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Haimen Codion
1 Trận thắng 50%
1 Trận hoà 50%
Changchun Xidu
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.08
8.25
27.13
1.02
19
34
1.31
3.9
7.5
1.01
11.14
63.45
1.01
21
51
1.36
3.6
7.3
1.01
126
151
1.31
3.9
7.5
1.01
11.5
56
1.01
20
50
1.36
3.6
7.3
1.07
6.3
17
1.33
3.71
7.45
1.01
76
284

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 2.27
-0.25 0.31
+0.25 3
-0.25 0.21
0 0.25
0 1.81
+0.25 1.51
-0.25 0.42
0 0.25
0 1.8
+0.25 2.9
-0.25 0.25
0 0.38
0 1.61
+0.5 1.69
-0.5 0.35
0 0.36
0 1.61
+0.5 9.01
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 3.5 0.36
O 3.5 2.07
U 3.5 0.12
O 3.5 5
U 3.5 0.13
O 3.5 2.32
U 3.5 0.17
O 3.5 3.06
U 2.5 1.75
O 2.5 0.36
U 3.5 0.14
O 3.5 3.33
U 2.5 0.67
O 2.5 1.05
U 3.5 0.13
O 3.5 2.1
U 3.5 0.18
O 3.5 3.3
U 3.5 0.16
O 3.5 3.1
U 3.5 0.15
O 3.5 3.22
U 4 0.47
O 4 1.4
U 3.5 0.14
O 3.5 2.77
U 4.5 0.01
O 4.5 9.01

Xỉu

Tài

U 9.5 0.44
O 9.5 1.62
U 9 1.1
O 9 0.65

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.