Oualid Mhamdi 44’
Marco Womer 45’+1
Oualid Mhamdi 48’
Jonas Arweiler 45’+4
Tỷ lệ kèo
1
1.12
X
7.68
2
24.81
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả64%
36%
9
4
0
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJulius Düker
Fabian Wessig
Dennis Waidner
dennis duah
Oualid Mhamdi
Marko Ilic
Christopher Schepp
Noah·Plume
Julian Rufidis
Robin Müller
dennis duah
Marco Womer
Oualid Mhamdi
Jonas Arweiler
Besfort Kolgeci
Julian Stark
Yari Otto
Michel Stocker
Niko Kijewski
Alem Japaur
Jonas Arweiler
Tobias Knost
Oualid Mhamdi
Timo Friedrich
Leon Sommer
Temilola Awoyale
Lorenzo Paldino
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 2
1 - 1
1 - 3
5 - 3
2 - 1
1 - 0
1 - 4
1 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
10/05
Unknown
Havelse
Schweinfurt 05 FC
09/05
Unknown
Rot-Weiss Essen
SC Verl
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
64%
36%
GOALS
4
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
72%
28%
GOALS
3%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
60%
40%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
VfL Osnabrück |
36 | 31 | 76 | |
| 2 |
Energie Cottbus |
36 | 19 | 66 | |
| 3 |
MSV Duisburg |
36 | 17 | 66 | |
| 4 |
Rot-Weiss Essen |
36 | 10 | 64 | |
| 5 |
SC Verl |
36 | 32 | 61 | |
| 6 |
Hansa Rostock |
36 | 22 | 61 | |
| 7 |
Alemannia Aachen |
36 | 11 | 58 | |
| 8 |
TSV 1860 München |
36 | 5 | 56 | |
| 9 |
SV Wehen Wiesbaden |
36 | 1 | 50 | |
| 10 |
FC Viktoria Köln |
36 | 1 | 50 | |
| 11 |
SSV Jahn Regensburg |
36 | -2 | 49 | |
| 12 |
SV Waldhof Mannheim |
36 | -10 | 49 | |
| 13 |
VfB Stuttgart II |
36 | -9 | 46 | |
| 14 |
1. FC Saarbrücken |
36 | -4 | 44 | |
| 15 |
FC Ingolstadt |
36 | 4 | 43 | |
| 16 |
TSG Hoffenheim Youth |
36 | -5 | 40 | |
| 17 |
Havelse |
36 | -28 | 32 | |
| 18 |
SSV Ulm 1846 |
36 | -28 | 32 | |
| 19 |
Erzgebirge Aue |
36 | -21 | 30 | |
| 20 |
Schweinfurt 05 FC |
36 | -46 | 21 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MSV Duisburg |
18 | 21 | 46 | |
| 2 |
VfL Osnabrück |
18 | 17 | 37 | |
| 3 |
Energie Cottbus |
18 | 17 | 37 | |
| 4 |
Rot-Weiss Essen |
18 | 16 | 37 | |
| 5 |
SC Verl |
18 | 29 | 37 | |
| 6 |
TSV 1860 München |
18 | 9 | 34 | |
| 7 |
SV Wehen Wiesbaden |
18 | 11 | 32 | |
| 8 |
SV Waldhof Mannheim |
18 | 2 | 31 | |
| 9 |
VfB Stuttgart II |
18 | 7 | 31 | |
| 10 |
1. FC Saarbrücken |
18 | 10 | 31 | |
| 11 |
SSV Jahn Regensburg |
18 | 3 | 30 | |
| 12 |
Hansa Rostock |
18 | 7 | 29 | |
| 13 |
FC Viktoria Köln |
18 | 1 | 27 | |
| 14 |
Alemannia Aachen |
18 | 0 | 26 | |
| 15 |
Havelse |
18 | -9 | 22 | |
| 16 |
FC Ingolstadt |
18 | -2 | 20 | |
| 17 |
TSG Hoffenheim Youth |
18 | -3 | 20 | |
| 18 |
SSV Ulm 1846 |
18 | -12 | 19 | |
| 19 |
Erzgebirge Aue |
18 | -7 | 19 | |
| 20 |
Schweinfurt 05 FC |
18 | -11 | 16 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
VfL Osnabrück |
18 | 14 | 39 | |
| 2 |
Hansa Rostock |
18 | 15 | 32 | |
| 3 |
Alemannia Aachen |
18 | 11 | 32 | |
| 4 |
Energie Cottbus |
18 | 2 | 29 | |
| 5 |
Rot-Weiss Essen |
18 | -6 | 27 | |
| 6 |
SC Verl |
18 | 3 | 24 | |
| 7 |
FC Viktoria Köln |
18 | 0 | 23 | |
| 8 |
FC Ingolstadt |
18 | 6 | 23 | |
| 9 |
TSV 1860 München |
18 | -4 | 22 | |
| 10 |
MSV Duisburg |
18 | -4 | 20 | |
| 11 |
TSG Hoffenheim Youth |
18 | -2 | 20 | |
| 12 |
SSV Jahn Regensburg |
18 | -5 | 19 | |
| 13 |
SV Wehen Wiesbaden |
18 | -10 | 18 | |
| 14 |
SV Waldhof Mannheim |
18 | -12 | 18 | |
| 15 |
VfB Stuttgart II |
18 | -16 | 15 | |
| 16 |
1. FC Saarbrücken |
18 | -14 | 13 | |
| 17 |
SSV Ulm 1846 |
18 | -16 | 13 | |
| 18 |
Erzgebirge Aue |
18 | -14 | 11 | |
| 19 |
Havelse |
18 | -19 | 10 | |
| 20 |
Schweinfurt 05 FC |
18 | -35 | 5 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Lars Gindorf |
|
23 |
| 2 |
Erik Engelhardt |
|
22 |
| 3 |
Mika Schroers |
|
18 |
| 4 |
Lex-Tyger Lobinger |
|
17 |
| 5 |
Tolcay Cigerci |
|
17 |
| 6 |
Sigurd Haugen |
|
16 |
| 7 |
Marcel Costly |
|
16 |
| 8 |
Felix Lohkemper |
|
16 |
| 9 |
Jonas Arweiler |
|
15 |
| 10 |
deniz zeitler |
|
15 |
SC Verl
Đối đầu
Havelse
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu