Kaito Mizuta 43’

Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

12.5

2

18

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Rot-Weiss Essen

51%

MSV Duisburg

49%

3 Sút trúng đích 3

7

8

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
42’

Ben Schlicke

Kaito Mizuta

Kaito Mizuta

43’
1-0
+1 phút bù giờ

Klaus Gjasula

57’
67’

Dominik Kother

Patrick Sussek

cuber jaka potocnik

Marek Janssen

69’
73’

Joshua Bitter

73’

Aljaž Casar

78’

Christian Viet

Can Coskun

Ramien Safi

Kaito Mizuta

83’
84’

niklas jessen

Rasim Bulic

Ruben Seyram Reisig

Lucas Brumme

89’
+4 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Rot-Weiss Essen
3 Trận thắng 25%
4 Trận hoà 33%
MSV Duisburg
5 Trận thắng 42%
MSV Duisburg

1 - 1

Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen

4 - 1

MSV Duisburg
MSV Duisburg

1 - 2

Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen

1 - 1

MSV Duisburg
MSV Duisburg

2 - 2

Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen

0 - 2

MSV Duisburg
Rot-Weiss Essen

0 - 0

MSV Duisburg
Rot-Weiss Essen

2 - 5

MSV Duisburg
MSV Duisburg

3 - 0

Rot-Weiss Essen
Rot-Weiss Essen

1 - 2

MSV Duisburg
Rot-Weiss Essen

1 - 0

MSV Duisburg
MSV Duisburg

1 - 0

Rot-Weiss Essen

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

MSV Duisburg

37

17

67

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadion Essen
Sức chứa
20,650
Địa điểm
Essen, Germany

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Rot-Weiss Essen

51%

MSV Duisburg

49%

1 Kiến tạo 0
23 Tổng cú sút 13
3 Sút trúng đích 3
7 Cú sút bị chặn 4
7 Phạt góc 8
2 Đá phạt 0
28 Phá bóng 37
9 Phạm lỗi 15
1 Việt vị 0
327 Đường chuyền 297
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Rot-Weiss Essen

1

MSV Duisburg

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

23 Tổng cú sút 13
3 Sút trúng đích 3
3 Dội khung gỗ 0
7 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 0

Đường chuyền

327 Đường chuyền 297
245 Độ chính xác chuyền bóng 217
17 Đường chuyền quyết định 8
22 Tạt bóng 19
8 Độ chính xác tạt bóng 4
73 Chuyền dài 85
19 Độ chính xác chuyền dài 28

Tranh chấp & rê bóng

137 Tranh chấp 137
71 Tranh chấp thắng 66
18 Rê bóng 20
9 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 23
3 Cắt bóng 7
28 Phá bóng 37

Kỷ luật

9 Phạm lỗi 15
12 Bị phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

150 Mất bóng 127

Kiểm soát bóng

Rot-Weiss Essen

61%

MSV Duisburg

39%

3 Sút trúng đích 1
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Rot-Weiss Essen

1

MSV Duisburg

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Rot-Weiss Essen

41%

MSV Duisburg

59%

1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
VfL Osnabrück

VfL Osnabrück

37 31 77
2
Energie Cottbus

Energie Cottbus

37 20 69
3
MSV Duisburg

MSV Duisburg

37 17 67
4
Rot-Weiss Essen

Rot-Weiss Essen

37 11 67
5
Hansa Rostock

Hansa Rostock

37 24 64
6
SC Verl

SC Verl

37 31 61
7
Alemannia Aachen

Alemannia Aachen

37 14 61
8
TSV 1860 München

TSV 1860 München

37 4 56
9
SV Waldhof Mannheim

SV Waldhof Mannheim

37 -9 52
10
SV Wehen Wiesbaden

SV Wehen Wiesbaden

37 0 50
11
FC Viktoria Köln

FC Viktoria Köln

37 -2 50
12
SSV Jahn Regensburg

SSV Jahn Regensburg

37 -3 49
13
FC Ingolstadt

FC Ingolstadt

37 5 46
14
VfB Stuttgart II

VfB Stuttgart II

37 -11 46
15
1. FC Saarbrücken

1. FC Saarbrücken

37 -5 44
16
TSG Hoffenheim Youth

TSG Hoffenheim Youth

37 -4 43
17
Havelse

Havelse

37 -27 35
18
SSV Ulm 1846

SSV Ulm 1846

37 -28 33
19
Erzgebirge Aue

Erzgebirge Aue

37 -21 31
20
Schweinfurt 05 FC

Schweinfurt 05 FC

37 -47 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
MSV Duisburg

MSV Duisburg

18 21 46
2
Energie Cottbus

Energie Cottbus

19 18 40
3
Rot-Weiss Essen

Rot-Weiss Essen

19 17 40
4
VfL Osnabrück

VfL Osnabrück

19 17 38
5
SC Verl

SC Verl

18 29 37
6
TSV 1860 München

TSV 1860 München

19 8 34
7
SV Waldhof Mannheim

SV Waldhof Mannheim

19 3 34
8
Hansa Rostock

Hansa Rostock

19 9 32
9
SV Wehen Wiesbaden

SV Wehen Wiesbaden

18 11 32
10
VfB Stuttgart II

VfB Stuttgart II

18 7 31
11
1. FC Saarbrücken

1. FC Saarbrücken

18 10 31
12
SSV Jahn Regensburg

SSV Jahn Regensburg

18 3 30
13
FC Viktoria Köln

FC Viktoria Köln

19 -2 27
14
Alemannia Aachen

Alemannia Aachen

18 0 26
15
Havelse

Havelse

19 -8 25
16
TSG Hoffenheim Youth

TSG Hoffenheim Youth

19 -2 23
17
FC Ingolstadt

FC Ingolstadt

18 -2 20
18
Erzgebirge Aue

Erzgebirge Aue

19 -7 20
19
SSV Ulm 1846

SSV Ulm 1846

18 -12 19
20
Schweinfurt 05 FC

Schweinfurt 05 FC

18 -11 16

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
VfL Osnabrück

VfL Osnabrück

18 14 39
2
Alemannia Aachen

Alemannia Aachen

19 14 35
3
Hansa Rostock

Hansa Rostock

18 15 32
4
Energie Cottbus

Energie Cottbus

18 2 29
5
Rot-Weiss Essen

Rot-Weiss Essen

18 -6 27
6
FC Ingolstadt

FC Ingolstadt

19 7 26
7
SC Verl

SC Verl

19 2 24
8
FC Viktoria Köln

FC Viktoria Köln

18 0 23
9
TSV 1860 München

TSV 1860 München

18 -4 22
10
MSV Duisburg

MSV Duisburg

19 -4 21
11
TSG Hoffenheim Youth

TSG Hoffenheim Youth

18 -2 20
12
SSV Jahn Regensburg

SSV Jahn Regensburg

19 -6 19
13
SV Waldhof Mannheim

SV Waldhof Mannheim

18 -12 18
14
SV Wehen Wiesbaden

SV Wehen Wiesbaden

19 -11 18
15
VfB Stuttgart II

VfB Stuttgart II

19 -18 15
16
SSV Ulm 1846

SSV Ulm 1846

19 -16 14
17
1. FC Saarbrücken

1. FC Saarbrücken

19 -15 13
18
Erzgebirge Aue

Erzgebirge Aue

18 -14 11
19
Havelse

Havelse

18 -19 10
20
Schweinfurt 05 FC

Schweinfurt 05 FC

19 -36 5

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

German 3.Liga Đội bóng G
1
Lars Gindorf

Lars Gindorf

Alemannia Aachen 25
2
Erik Engelhardt

Erik Engelhardt

Energie Cottbus 22
3
Mika Schroers

Mika Schroers

Alemannia Aachen 18
4
Marcel Costly

Marcel Costly

FC Ingolstadt 17
5
Lex-Tyger Lobinger

Lex-Tyger Lobinger

MSV Duisburg 17
6
Tolcay Cigerci

Tolcay Cigerci

Energie Cottbus 17
7
Sigurd Haugen

Sigurd Haugen

TSV 1860 München 16
8
Felix Lohkemper

Felix Lohkemper

SV Waldhof Mannheim 16
9
Jonas Arweiler

Jonas Arweiler

SC Verl 15
10
deniz zeitler

deniz zeitler

TSG Hoffenheim Youth 15

+
-
×

Rot-Weiss Essen

Đối đầu

MSV Duisburg

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Rot-Weiss Essen
3 Trận thắng 25%
4 Trận hoà 33%
MSV Duisburg
5 Trận thắng 42%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
12.5
18
1.2
5.22
23.28
1.01
23
501
1.01
12.5
18
1.03
7.4
100
1.01
15
81
1.01
8.2
250
1.01
51
151
2.03
3.4
3.1
1.02
5.25
41
1.01
13
100
1.01
9.4
150
1.01
8.2
250
1.04
12.3
30
1.01
34
501

Chủ nhà

Đội khách

0 0.33
0 2.22
0 0.37
0 2.09
0 0.32
0 2.3
+0.25 5.88
-0.25 0.03
+0.5 0.8
-0.5 0.91
0 0.36
0 2.17
+0.5 0.9
-0.5 0.96
0 0.28
0 1.38
+0.5 0.85
-0.5 0.85
0 0.29
0 2.56
+0.5 2
-0.5 0.4
+0.25 4.75
-0.25 0.09
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 1.5 14.28
O 1.5 4.76
U 1.5 0.23
O 1.5 3.08
U 1.5 0.13
O 1.5 4.9
U 1.5 0.06
O 1.5 4.54
U 1.5 0.31
O 1.5 1.9
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 1.5 0.12
O 1.5 4.54
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 2.5 1.02
O 2.5 0.8
U 1.5 0.2
O 1.5 1.72
U 1.5 0.08
O 1.5 5
U 1.5 0.02
O 1.5 7.14
U 1.5 0.09
O 1.5 5.26
U 1.5 0.07
O 1.5 5.85
U 1.75 0.04
O 1.75 7.98

Xỉu

Tài

U 14.5 0.4
O 14.5 1.75
U 10.5 0.67
O 10.5 1.05
U 12.5 0.68
O 12.5 0.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.