Gianluca Swajkowski 50’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
40%
60%
4
7
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảGianluca Swajkowski
Michel Stocker
Yari Otto
Michael Kostka
Lucas Brumme
Gianluca Swajkowski
Nils Kaiser
Jannik Hofmann
Ruben Seyram Reisig
Gianluca Swajkowski
Julian Stark
Joshua Eze
Alem Japaur
Almin mesanovic
Fabian Wessig
Yari Otto
Julian Stark
Marvin Obuz
Ramien Safi
Danny schmidt
Torben Müsel
Emmanuel Bamba
Michel Stocker
Tobias Knost
Jonas Arweiler
Kaito Mizuta
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
3 - 0
1 - 3
1 - 1
0 - 5
2 - 2
1 - 1
4 - 4
1 - 4
0 - 2
1 - 1
1 - 1
1 - 1
0 - 0
2 - 0
1 - 0
1 - 1
1 - 0
1 - 1
2 - 0
0 - 1
0 - 1
2 - 3
2 - 1
3 - 1
2 - 0
0 - 3
2 - 0
2 - 1
2 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
16/05
07:30
SC Verl
TSV 1860 München
16/05
07:30
SSV Ulm 1846
Essen
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
30
€275K
25
€125K
23
€350K
25
€400K
22
€200K
31
€275K
24
€500K
33
€250K
24
€150K
30
€275K
25
€125K
23
€350K
25
€400K
22
€200K
31
€275K
24
€500K
33
€250K
24
€150K
30
€275K
25
€125K
23
€350K
25
€400K
22
€200K
31
€275K
24
€500K
33
€250K
24
€150K
30
€275K
25
€125K
23
€350K
25
€400K
22
€200K
31
€275K
24
€500K
33
€250K
24
€150K
25
€400K
22
€200K
31
€275K
24
€500K
33
€250K
24
€150K
30
€275K
25
€125K
23
€350K
25
€400K
22
€200K
31
€275K
24
€500K
33
€250K
24
€150K
30
€275K
25
€125K
23
€350K
25
€400K
22
€200K
31
€275K
24
€500K
33
€250K
24
€150K
30
€275K
25
€125K
23
€350K
30
€275K
25
€125K
23
€350K
25
€400K
22
€200K
31
€275K
24
€500K
33
€250K
24
€150K
30
€275K
25
€125K
23
€350K
25
€400K
22
€200K
31
€275K
24
€500K
33
€250K
24
€150K
30
€275K
25
€125K
23
€350K
25
€400K
22
€200K
31
€275K
24
€500K
33
€250K
24
€150K
30
€275K
25
€125K
23
€350K
25
€400K
22
€200K
31
€275K
24
€500K
33
€250K
24
€150K
30
€275K
25
€125K
23
€350K
25
€400K
22
€200K
31
€275K
24
€500K
33
€250K
24
€150K
30
€275K
25
€125K
23
€350K
25
€400K
22
€200K
31
€275K
24
€500K
33
€250K
24
€150K
30
€275K
25
€125K
23
€350K
25
€400K
22
€200K
31
€275K
24
€500K
33
€250K
24
€150K
30
€275K
25
€125K
23
€350K
25
€400K
22
€200K
31
€275K
24
€500K
33
€250K
24
€150K
30
€275K
25
€125K
23
€350K
25
€400K
22
€200K
31
€275K
24
€500K
33
€250K
24
€150K
22
€200K
30
€275K
25
€125K
23
€350K
25
€400K
22
€200K
31
€275K
24
€500K
33
€250K
24
€150K
30
€275K
25
€125K
23
€350K
25
€400K
22
€200K
31
€275K
24
€500K
33
€250K
24
€150K
25
€125K
23
€350K
22
€200K
31
€275K
24
€500K
33
€250K
24
€150K
22
€200K
33
€250K
30
€275K
25
€125K
23
€350K
25
€400K
31
€275K
24
€500K
24
€150K
30
€275K
25
€125K
23
€350K
25
€400K
22
€200K
31
€275K
24
€500K
33
€250K
24
€150K
31
€275K
30
€275K
25
€125K
23
€350K
25
€400K
22
€200K
24
€500K
33
€250K
24
€150K
30
€275K
25
€125K
23
€350K
25
€400K
22
€200K
31
€275K
24
€500K
33
€250K
24
€150K
30
€275K
25
€125K
23
€350K
25
€400K
22
€200K
31
€275K
24
€500K
33
€250K
24
€150K
30
€275K
25
€125K
23
€350K
25
€400K
31
€275K
24
€500K
33
€250K
24
€150K
30
€275K
22
€200K
33
€250K
25
€125K
23
€350K
25
€400K
31
€275K
24
€500K
24
€150K
30
€275K
25
€125K
23
€350K
25
€400K
22
€200K
31
€275K
24
€500K
33
€250K
24
€150K
30
€275K
25
€400K
-
-
23
€150K
27
€125K
-
-
26
€225K
24
€150K
-
-
23
€150K
27
€125K
-
-
26
€225K
24
€150K
24
€150K
-
-
23
€150K
27
€125K
-
-
26
€225K
24
€150K
-
-
23
€150K
27
€125K
-
-
26
€225K
24
€150K
-
-
23
€150K
27
€125K
-
-
26
€225K
24
€150K
-
-
23
€150K
27
€125K
-
-
26
€225K
24
€150K
27
€125K
-
-
26
€225K
24
€150K
-
-
23
€150K
-
-
23
€150K
27
€125K
-
-
26
€225K
-
-
23
€150K
27
€125K
-
-
26
€225K
24
€150K
-
-
23
€150K
27
€125K
-
-
26
€225K
24
€150K
-
-
23
€150K
27
€125K
-
-
26
€225K
24
€150K
-
-
23
€150K
27
€125K
-
-
26
€225K
24
€150K
-
-
23
€150K
27
€125K
-
-
26
€225K
24
€150K
-
-
23
€150K
27
€125K
-
-
24
€150K
26
€225K
-
-
23
€150K
27
€125K
-
-
26
€225K
24
€150K
-
-
23
€150K
27
€125K
-
-
26
€225K
24
€150K
-
-
23
€150K
27
€125K
-
-
26
€225K
24
€150K
-
-
-
-
23
€150K
27
€125K
-
-
26
€225K
24
€150K
-
-
23
€150K
27
€125K
26
€225K
24
€150K
-
-
-
-
23
€150K
27
€125K
26
€225K
24
€150K
-
-
-
-
23
€150K
27
€125K
26
€225K
24
€150K
-
-
23
€150K
27
€125K
-
-
26
€225K
24
€150K
-
-
-
-
23
€150K
27
€125K
26
€225K
24
€150K
-
-
23
€150K
27
€125K
-
-
26
€225K
24
€150K
23
€150K
27
€125K
-
-
26
€225K
24
€150K
-
-
24
€150K
-
-
23
€150K
27
€125K
26
€225K
-
-
23
€150K
27
€125K
-
-
26
€225K
24
€150K
-
-
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
40%
60%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
37%
63%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
VfL Osnabrück |
37 | 31 | 77 | |
| 2 |
Energie Cottbus |
37 | 20 | 69 | |
| 3 |
MSV Duisburg |
37 | 17 | 67 | |
| 4 |
Rot-Weiss Essen |
37 | 11 | 67 | |
| 5 |
Hansa Rostock |
37 | 24 | 64 | |
| 6 |
SC Verl |
37 | 31 | 61 | |
| 7 |
Alemannia Aachen |
37 | 14 | 61 | |
| 8 |
TSV 1860 München |
37 | 4 | 56 | |
| 9 |
SV Waldhof Mannheim |
37 | -9 | 52 | |
| 10 |
SV Wehen Wiesbaden |
37 | 0 | 50 | |
| 11 |
FC Viktoria Köln |
37 | -2 | 50 | |
| 12 |
SSV Jahn Regensburg |
37 | -3 | 49 | |
| 13 |
FC Ingolstadt |
37 | 5 | 46 | |
| 14 |
VfB Stuttgart II |
37 | -11 | 46 | |
| 15 |
1. FC Saarbrücken |
37 | -5 | 44 | |
| 16 |
TSG Hoffenheim Youth |
37 | -4 | 43 | |
| 17 |
Havelse |
37 | -27 | 35 | |
| 18 |
SSV Ulm 1846 |
37 | -28 | 33 | |
| 19 |
Erzgebirge Aue |
37 | -21 | 31 | |
| 20 |
Schweinfurt 05 FC |
37 | -47 | 21 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MSV Duisburg |
18 | 21 | 46 | |
| 2 |
Energie Cottbus |
19 | 18 | 40 | |
| 3 |
Rot-Weiss Essen |
19 | 17 | 40 | |
| 4 |
VfL Osnabrück |
19 | 17 | 38 | |
| 5 |
SC Verl |
18 | 29 | 37 | |
| 6 |
TSV 1860 München |
19 | 8 | 34 | |
| 7 |
SV Waldhof Mannheim |
19 | 3 | 34 | |
| 8 |
Hansa Rostock |
19 | 9 | 32 | |
| 9 |
SV Wehen Wiesbaden |
18 | 11 | 32 | |
| 10 |
VfB Stuttgart II |
18 | 7 | 31 | |
| 11 |
1. FC Saarbrücken |
18 | 10 | 31 | |
| 12 |
SSV Jahn Regensburg |
18 | 3 | 30 | |
| 13 |
FC Viktoria Köln |
19 | -2 | 27 | |
| 14 |
Alemannia Aachen |
18 | 0 | 26 | |
| 15 |
Havelse |
19 | -8 | 25 | |
| 16 |
TSG Hoffenheim Youth |
19 | -2 | 23 | |
| 17 |
FC Ingolstadt |
18 | -2 | 20 | |
| 18 |
Erzgebirge Aue |
19 | -7 | 20 | |
| 19 |
SSV Ulm 1846 |
18 | -12 | 19 | |
| 20 |
Schweinfurt 05 FC |
18 | -11 | 16 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
VfL Osnabrück |
18 | 14 | 39 | |
| 2 |
Alemannia Aachen |
19 | 14 | 35 | |
| 3 |
Hansa Rostock |
18 | 15 | 32 | |
| 4 |
Energie Cottbus |
18 | 2 | 29 | |
| 5 |
Rot-Weiss Essen |
18 | -6 | 27 | |
| 6 |
FC Ingolstadt |
19 | 7 | 26 | |
| 7 |
SC Verl |
19 | 2 | 24 | |
| 8 |
FC Viktoria Köln |
18 | 0 | 23 | |
| 9 |
TSV 1860 München |
18 | -4 | 22 | |
| 10 |
MSV Duisburg |
19 | -4 | 21 | |
| 11 |
TSG Hoffenheim Youth |
18 | -2 | 20 | |
| 12 |
SSV Jahn Regensburg |
19 | -6 | 19 | |
| 13 |
SV Waldhof Mannheim |
18 | -12 | 18 | |
| 14 |
SV Wehen Wiesbaden |
19 | -11 | 18 | |
| 15 |
VfB Stuttgart II |
19 | -18 | 15 | |
| 16 |
SSV Ulm 1846 |
19 | -16 | 14 | |
| 17 |
1. FC Saarbrücken |
19 | -15 | 13 | |
| 18 |
Erzgebirge Aue |
18 | -14 | 11 | |
| 19 |
Havelse |
18 | -19 | 10 | |
| 20 |
Schweinfurt 05 FC |
19 | -36 | 5 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Lars Gindorf |
|
25 |
| 2 |
Erik Engelhardt |
|
22 |
| 3 |
Mika Schroers |
|
18 |
| 4 |
Marcel Costly |
|
17 |
| 5 |
Lex-Tyger Lobinger |
|
17 |
| 6 |
Tolcay Cigerci |
|
17 |
| 7 |
Sigurd Haugen |
|
16 |
| 8 |
Felix Lohkemper |
|
16 |
| 9 |
Jonas Arweiler |
|
15 |
| 10 |
deniz zeitler |
|
15 |
Rot-Weiss Essen
Đối đầu
SC Verl
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu