Jasper Maljojoki 88’

7’ Marco Womer

12’ Berkan Taz

Tỷ lệ kèo

1

18.5

X

12.5

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Ingolstadt

45%

SC Verl

55%

1 Sút trúng đích 6

3

4

2

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
7’
Marco Womer

Marco Womer

0-2
12’
Berkan Taz

Berkan Taz

Yannick Deichmann

Linus Rosenlocher

45’
47’

Alessio Besio

Antonio Foti

Max Plath

52’

Max Besuschkow

57’

Yann Sturm

Dennis Kaygin

65’
72’

Julian Stark

Berkan Taz

Emre Gul

Max Besuschkow

76’

Emilio Kehrer

Lukas Fröde

84’
85’

Michel Stocker

Joshua Eze

Jasper Maljojoki

Jasper Maljojoki

88’
1-2
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
FC Ingolstadt
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SC Verl
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

SC Verl

37

31

61

13

FC Ingolstadt

37

5

46

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Audi Sportpark
Sức chứa
15,200
Địa điểm
Ingolstadt, Germany

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Ingolstadt

45%

SC Verl

55%

0 Kiến tạo 1
11 Tổng cú sút 11
1 Sút trúng đích 6
7 Cú sút bị chặn 1
3 Phạt góc 4
13 Đá phạt 11
18 Phá bóng 28
12 Phạm lỗi 13
4 Việt vị 2
425 Đường chuyền 628
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

FC Ingolstadt

1

SC Verl

2

2 Bàn thua 1
2 Phạt đền 12

Cú sút

11 Tổng cú sút 11
6 Sút trúng đích 6
0 Dội khung gỗ 1
7 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 1
0 Cú sút phản công nhanh 1
4 Việt vị 2

Đường chuyền

425 Đường chuyền 628
311 Độ chính xác chuyền bóng 531
10 Đường chuyền quyết định 9
15 Tạt bóng 8
6 Độ chính xác tạt bóng 1
113 Chuyền dài 84
36 Độ chính xác chuyền dài 23

Tranh chấp & rê bóng

95 Tranh chấp 95
57 Tranh chấp thắng 38
10 Rê bóng 16
4 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 9
9 Cắt bóng 6
18 Phá bóng 28

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

157 Mất bóng 145

Kiểm soát bóng

FC Ingolstadt

43%

SC Verl

57%

5 Tổng cú sút 7
0 Sút trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 0
3 Phá bóng 11
215 Đường chuyền 346

Bàn thắng

FC Ingolstadt

0

SC Verl

2

Cú sút

5 Tổng cú sút 7
4 Sút trúng đích 4
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

215 Đường chuyền 346
5 Đường chuyền quyết định 6
6 Tạt bóng 5

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 4
3 Cắt bóng 0
3 Phá bóng 11

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 56

Kiểm soát bóng

FC Ingolstadt

47%

SC Verl

53%

6 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
13 Phá bóng 11
4 Việt vị 2
208 Đường chuyền 286
2 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

FC Ingolstadt

1

SC Verl

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

4 Việt vị 2

Đường chuyền

208 Đường chuyền 286
5 Đường chuyền quyết định 2
9 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 5
5 Cắt bóng 7
13 Phá bóng 11

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

92 Mất bóng 94

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
VfL Osnabrück

VfL Osnabrück

37 31 77
2
Energie Cottbus

Energie Cottbus

37 20 69
3
MSV Duisburg

MSV Duisburg

37 17 67
4
Rot-Weiss Essen

Rot-Weiss Essen

37 11 67
5
Hansa Rostock

Hansa Rostock

37 24 64
6
SC Verl

SC Verl

37 31 61
7
Alemannia Aachen

Alemannia Aachen

36 11 58
8
TSV 1860 München

TSV 1860 München

37 4 56
9
SV Waldhof Mannheim

SV Waldhof Mannheim

37 -9 52
10
FC Viktoria Köln

FC Viktoria Köln

36 1 50
11
SV Wehen Wiesbaden

SV Wehen Wiesbaden

37 0 50
12
SSV Jahn Regensburg

SSV Jahn Regensburg

37 -3 49
13
FC Ingolstadt

FC Ingolstadt

37 5 46
14
VfB Stuttgart II

VfB Stuttgart II

37 -11 46
15
1. FC Saarbrücken

1. FC Saarbrücken

36 -4 44
16
TSG Hoffenheim Youth

TSG Hoffenheim Youth

36 -5 40
17
SSV Ulm 1846

SSV Ulm 1846

37 -28 33
18
Havelse

Havelse

36 -28 32
19
Erzgebirge Aue

Erzgebirge Aue

37 -21 31
20
Schweinfurt 05 FC

Schweinfurt 05 FC

36 -46 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
MSV Duisburg

MSV Duisburg

18 21 46
2
Energie Cottbus

Energie Cottbus

19 18 40
3
Rot-Weiss Essen

Rot-Weiss Essen

19 17 40
4
VfL Osnabrück

VfL Osnabrück

19 17 38
5
SC Verl

SC Verl

18 29 37
6
TSV 1860 München

TSV 1860 München

19 8 34
7
SV Waldhof Mannheim

SV Waldhof Mannheim

19 3 34
8
Hansa Rostock

Hansa Rostock

19 9 32
9
SV Wehen Wiesbaden

SV Wehen Wiesbaden

18 11 32
10
VfB Stuttgart II

VfB Stuttgart II

18 7 31
11
1. FC Saarbrücken

1. FC Saarbrücken

18 10 31
12
SSV Jahn Regensburg

SSV Jahn Regensburg

18 3 30
13
FC Viktoria Köln

FC Viktoria Köln

18 1 27
14
Alemannia Aachen

Alemannia Aachen

18 0 26
15
Havelse

Havelse

18 -9 22
16
FC Ingolstadt

FC Ingolstadt

18 -2 20
17
TSG Hoffenheim Youth

TSG Hoffenheim Youth

18 -3 20
18
Erzgebirge Aue

Erzgebirge Aue

19 -7 20
19
SSV Ulm 1846

SSV Ulm 1846

18 -12 19
20
Schweinfurt 05 FC

Schweinfurt 05 FC

18 -11 16

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
VfL Osnabrück

VfL Osnabrück

18 14 39
2
Hansa Rostock

Hansa Rostock

18 15 32
3
Alemannia Aachen

Alemannia Aachen

18 11 32
4
Energie Cottbus

Energie Cottbus

18 2 29
5
Rot-Weiss Essen

Rot-Weiss Essen

18 -6 27
6
FC Ingolstadt

FC Ingolstadt

19 7 26
7
SC Verl

SC Verl

19 2 24
8
FC Viktoria Köln

FC Viktoria Köln

18 0 23
9
TSV 1860 München

TSV 1860 München

18 -4 22
10
MSV Duisburg

MSV Duisburg

19 -4 21
11
TSG Hoffenheim Youth

TSG Hoffenheim Youth

18 -2 20
12
SSV Jahn Regensburg

SSV Jahn Regensburg

19 -6 19
13
SV Waldhof Mannheim

SV Waldhof Mannheim

18 -12 18
14
SV Wehen Wiesbaden

SV Wehen Wiesbaden

19 -11 18
15
VfB Stuttgart II

VfB Stuttgart II

19 -18 15
16
SSV Ulm 1846

SSV Ulm 1846

19 -16 14
17
1. FC Saarbrücken

1. FC Saarbrücken

18 -14 13
18
Erzgebirge Aue

Erzgebirge Aue

18 -14 11
19
Havelse

Havelse

18 -19 10
20
Schweinfurt 05 FC

Schweinfurt 05 FC

18 -35 5

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

German 3.Liga Đội bóng G
1
Lars Gindorf

Lars Gindorf

Alemannia Aachen 23
2
Erik Engelhardt

Erik Engelhardt

Energie Cottbus 22
3
Mika Schroers

Mika Schroers

Alemannia Aachen 18
4
Marcel Costly

Marcel Costly

FC Ingolstadt 17
5
Lex-Tyger Lobinger

Lex-Tyger Lobinger

MSV Duisburg 17
6
Tolcay Cigerci

Tolcay Cigerci

Energie Cottbus 17
7
Sigurd Haugen

Sigurd Haugen

TSV 1860 München 16
8
Felix Lohkemper

Felix Lohkemper

SV Waldhof Mannheim 16
9
Jonas Arweiler

Jonas Arweiler

SC Verl 15
10
deniz zeitler

deniz zeitler

TSG Hoffenheim Youth 15

FC Ingolstadt

Đối đầu

SC Verl

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Ingolstadt
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SC Verl
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

18.5
12.5
1.01
29.19
11.35
1.07
501
21
1.01
18.5
12.5
1.01
100
7.79
1.02
71
17
1.01
157
9.1
1.02
151
71
1.01
12
7.5
1.11
36
5
1.03
100
13
1.01
157
9.1
1.02
22
9
1.05
20
10.6
1.07
38
20
1.01

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.81
+0.25 1.07
0 1.15
0 0.72
0 1.07
0 0.72
-0.25 0.01
+0.25 6.66
-0.5 0.55
+0.5 1.3
0 1.13
0 0.78
-0.25 0.8
+0.25 1.06
0 0.87
0 0.51
0 0.95
0 0.75
-0.25 0.81
+0.25 1.09
-0.25 0.78
+0.25 1.13
-0.25 0.04
+0.25 6.25
-0.5 0.01
+0.5 13.18

Xỉu

Tài

U 3.5 50
O 3.5 6.25
U 2.75 0.76
O 2.75 1.07
U 2.75 0.75
O 2.75 1.05
U 3.5 0.01
O 3.5 5.88
U 3.5 0.09
O 3.5 4.29
U 2.5 3.6
O 2.5 0.14
U 3.5 0.02
O 3.5 10
U 2.5 1.45
O 2.5 0.44
U 2.5 1.11
O 2.5 0.73
U 2.75 0.56
O 2.75 0.79
U 3.5 0.01
O 3.5 11
U 2.75 0.82
O 2.75 1.06
U 2.75 0.81
O 2.75 1.07
U 3.5 0.05
O 3.5 6.65
U 3.75 0.01
O 3.75 11.14

Xỉu

Tài

U 6.5 1.37
O 6.5 0.53
U 9.5 1.05
O 9.5 0.7
U 7 0.73
O 7 0.98

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.