Berkan Taz 45’
54’ Christian Kinsombi
58’ Emil Holten
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
68%
32%
8
6
3
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảLukas Kunze
Berkan Taz
Christian Kinsombi
Adrian Lebeau
Christian Kinsombi
Emil Holten
Alessio Besio
Marco Womer
Jonas Arweiler
Yari Otto
Daniel Brinkmann
Martin Ens
Andreas Voglsammer
Emil Holten
Michel Stocker
Niko Kijewski
Lukas Wallner
Benno Dietze
Berkan Taz
Timur Gayret
Maximilian Krauss
Marco Schuster
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 2
4 - 0
1 - 0
3 - 2
2 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadion an der Poststraße |
|---|---|
|
|
5,001 |
|
|
Verl, Germany |
Trận đấu tiếp theo
16/05
07:30
SC Verl
TSV 1860 München
16/05
07:30
Saarbrücken
Hansa Rostock
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
68%
32%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
65%
35%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
71%
29%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
VfL Osnabrück |
37 | 31 | 77 | |
| 2 |
Energie Cottbus |
37 | 20 | 69 | |
| 3 |
MSV Duisburg |
37 | 17 | 67 | |
| 4 |
Rot-Weiss Essen |
37 | 11 | 67 | |
| 5 |
Hansa Rostock |
37 | 24 | 64 | |
| 6 |
SC Verl |
37 | 31 | 61 | |
| 7 |
Alemannia Aachen |
37 | 14 | 61 | |
| 8 |
TSV 1860 München |
37 | 4 | 56 | |
| 9 |
SV Waldhof Mannheim |
37 | -9 | 52 | |
| 10 |
SV Wehen Wiesbaden |
37 | 0 | 50 | |
| 11 |
FC Viktoria Köln |
37 | -2 | 50 | |
| 12 |
SSV Jahn Regensburg |
37 | -3 | 49 | |
| 13 |
FC Ingolstadt |
37 | 5 | 46 | |
| 14 |
VfB Stuttgart II |
37 | -11 | 46 | |
| 15 |
1. FC Saarbrücken |
37 | -5 | 44 | |
| 16 |
TSG Hoffenheim Youth |
37 | -4 | 43 | |
| 17 |
Havelse |
37 | -27 | 35 | |
| 18 |
SSV Ulm 1846 |
37 | -28 | 33 | |
| 19 |
Erzgebirge Aue |
37 | -21 | 31 | |
| 20 |
Schweinfurt 05 FC |
37 | -47 | 21 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MSV Duisburg |
18 | 21 | 46 | |
| 2 |
Energie Cottbus |
19 | 18 | 40 | |
| 3 |
Rot-Weiss Essen |
19 | 17 | 40 | |
| 4 |
VfL Osnabrück |
19 | 17 | 38 | |
| 5 |
SC Verl |
18 | 29 | 37 | |
| 6 |
TSV 1860 München |
19 | 8 | 34 | |
| 7 |
SV Waldhof Mannheim |
19 | 3 | 34 | |
| 8 |
Hansa Rostock |
19 | 9 | 32 | |
| 9 |
SV Wehen Wiesbaden |
18 | 11 | 32 | |
| 10 |
VfB Stuttgart II |
18 | 7 | 31 | |
| 11 |
1. FC Saarbrücken |
18 | 10 | 31 | |
| 12 |
SSV Jahn Regensburg |
18 | 3 | 30 | |
| 13 |
FC Viktoria Köln |
19 | -2 | 27 | |
| 14 |
Alemannia Aachen |
18 | 0 | 26 | |
| 15 |
Havelse |
19 | -8 | 25 | |
| 16 |
TSG Hoffenheim Youth |
19 | -2 | 23 | |
| 17 |
FC Ingolstadt |
18 | -2 | 20 | |
| 18 |
Erzgebirge Aue |
19 | -7 | 20 | |
| 19 |
SSV Ulm 1846 |
18 | -12 | 19 | |
| 20 |
Schweinfurt 05 FC |
18 | -11 | 16 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
VfL Osnabrück |
18 | 14 | 39 | |
| 2 |
Alemannia Aachen |
19 | 14 | 35 | |
| 3 |
Hansa Rostock |
18 | 15 | 32 | |
| 4 |
Energie Cottbus |
18 | 2 | 29 | |
| 5 |
Rot-Weiss Essen |
18 | -6 | 27 | |
| 6 |
FC Ingolstadt |
19 | 7 | 26 | |
| 7 |
SC Verl |
19 | 2 | 24 | |
| 8 |
FC Viktoria Köln |
18 | 0 | 23 | |
| 9 |
TSV 1860 München |
18 | -4 | 22 | |
| 10 |
MSV Duisburg |
19 | -4 | 21 | |
| 11 |
TSG Hoffenheim Youth |
18 | -2 | 20 | |
| 12 |
SSV Jahn Regensburg |
19 | -6 | 19 | |
| 13 |
SV Waldhof Mannheim |
18 | -12 | 18 | |
| 14 |
SV Wehen Wiesbaden |
19 | -11 | 18 | |
| 15 |
VfB Stuttgart II |
19 | -18 | 15 | |
| 16 |
SSV Ulm 1846 |
19 | -16 | 14 | |
| 17 |
1. FC Saarbrücken |
19 | -15 | 13 | |
| 18 |
Erzgebirge Aue |
18 | -14 | 11 | |
| 19 |
Havelse |
18 | -19 | 10 | |
| 20 |
Schweinfurt 05 FC |
19 | -36 | 5 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Lars Gindorf |
|
25 |
| 2 |
Erik Engelhardt |
|
22 |
| 3 |
Mika Schroers |
|
18 |
| 4 |
Marcel Costly |
|
17 |
| 5 |
Lex-Tyger Lobinger |
|
17 |
| 6 |
Tolcay Cigerci |
|
17 |
| 7 |
Sigurd Haugen |
|
16 |
| 8 |
Felix Lohkemper |
|
16 |
| 9 |
Jonas Arweiler |
|
15 |
| 10 |
deniz zeitler |
|
15 |
SC Verl
Đối đầu
Hansa Rostock
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu