20’ Axel Borgmann
23’ Tolcay Cigerci
57’ Moritz Hannemann
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
48%
52%
1
4
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Axel Borgmann
Tolcay Cigerci
Lorenzo Paldino
Arlind Rexhepi
Leon Sommer
Moritz Hannemann
Henry Rorig
Jannis Boziaris
Erik Engelhardt
dennis duah
Besfort Kolgeci
Mladen cvjetinovic
Dominik Leon Pelivan
Jannik Oltrogge
Johann Berger
Ted Tattermusch
Erik Engelhardt
Đối đầu
Xem tất cả
4 - 3
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Eilenriedestadion |
|---|---|
|
|
18,500 |
|
|
Hannover, Germany |
Trận đấu tiếp theo
16/05
07:30
Alemannia Aachen
Havelse
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
48%
52%
Bàn thắng
0
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
VfL Osnabrück |
37 | 31 | 77 | |
| 2 |
Energie Cottbus |
37 | 20 | 69 | |
| 3 |
MSV Duisburg |
37 | 17 | 67 | |
| 4 |
Rot-Weiss Essen |
37 | 11 | 67 | |
| 5 |
Hansa Rostock |
37 | 24 | 64 | |
| 6 |
SC Verl |
37 | 31 | 61 | |
| 7 |
Alemannia Aachen |
37 | 14 | 61 | |
| 8 |
TSV 1860 München |
37 | 4 | 56 | |
| 9 |
SV Waldhof Mannheim |
37 | -9 | 52 | |
| 10 |
SV Wehen Wiesbaden |
37 | 0 | 50 | |
| 11 |
FC Viktoria Köln |
37 | -2 | 50 | |
| 12 |
SSV Jahn Regensburg |
37 | -3 | 49 | |
| 13 |
FC Ingolstadt |
37 | 5 | 46 | |
| 14 |
VfB Stuttgart II |
37 | -11 | 46 | |
| 15 |
1. FC Saarbrücken |
37 | -5 | 44 | |
| 16 |
TSG Hoffenheim Youth |
37 | -4 | 43 | |
| 17 |
Havelse |
37 | -27 | 35 | |
| 18 |
SSV Ulm 1846 |
37 | -28 | 33 | |
| 19 |
Erzgebirge Aue |
37 | -21 | 31 | |
| 20 |
Schweinfurt 05 FC |
37 | -47 | 21 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MSV Duisburg |
18 | 21 | 46 | |
| 2 |
Energie Cottbus |
19 | 18 | 40 | |
| 3 |
Rot-Weiss Essen |
19 | 17 | 40 | |
| 4 |
VfL Osnabrück |
19 | 17 | 38 | |
| 5 |
SC Verl |
18 | 29 | 37 | |
| 6 |
TSV 1860 München |
19 | 8 | 34 | |
| 7 |
SV Waldhof Mannheim |
19 | 3 | 34 | |
| 8 |
Hansa Rostock |
19 | 9 | 32 | |
| 9 |
SV Wehen Wiesbaden |
18 | 11 | 32 | |
| 10 |
VfB Stuttgart II |
18 | 7 | 31 | |
| 11 |
1. FC Saarbrücken |
18 | 10 | 31 | |
| 12 |
SSV Jahn Regensburg |
18 | 3 | 30 | |
| 13 |
FC Viktoria Köln |
19 | -2 | 27 | |
| 14 |
Alemannia Aachen |
18 | 0 | 26 | |
| 15 |
Havelse |
19 | -8 | 25 | |
| 16 |
TSG Hoffenheim Youth |
19 | -2 | 23 | |
| 17 |
FC Ingolstadt |
18 | -2 | 20 | |
| 18 |
Erzgebirge Aue |
19 | -7 | 20 | |
| 19 |
SSV Ulm 1846 |
18 | -12 | 19 | |
| 20 |
Schweinfurt 05 FC |
18 | -11 | 16 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
VfL Osnabrück |
18 | 14 | 39 | |
| 2 |
Alemannia Aachen |
19 | 14 | 35 | |
| 3 |
Hansa Rostock |
18 | 15 | 32 | |
| 4 |
Energie Cottbus |
18 | 2 | 29 | |
| 5 |
Rot-Weiss Essen |
18 | -6 | 27 | |
| 6 |
FC Ingolstadt |
19 | 7 | 26 | |
| 7 |
SC Verl |
19 | 2 | 24 | |
| 8 |
FC Viktoria Köln |
18 | 0 | 23 | |
| 9 |
TSV 1860 München |
18 | -4 | 22 | |
| 10 |
MSV Duisburg |
19 | -4 | 21 | |
| 11 |
TSG Hoffenheim Youth |
18 | -2 | 20 | |
| 12 |
SSV Jahn Regensburg |
19 | -6 | 19 | |
| 13 |
SV Waldhof Mannheim |
18 | -12 | 18 | |
| 14 |
SV Wehen Wiesbaden |
19 | -11 | 18 | |
| 15 |
VfB Stuttgart II |
19 | -18 | 15 | |
| 16 |
SSV Ulm 1846 |
19 | -16 | 14 | |
| 17 |
1. FC Saarbrücken |
19 | -15 | 13 | |
| 18 |
Erzgebirge Aue |
18 | -14 | 11 | |
| 19 |
Havelse |
18 | -19 | 10 | |
| 20 |
Schweinfurt 05 FC |
19 | -36 | 5 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Lars Gindorf |
|
25 |
| 2 |
Erik Engelhardt |
|
22 |
| 3 |
Mika Schroers |
|
18 |
| 4 |
Marcel Costly |
|
17 |
| 5 |
Lex-Tyger Lobinger |
|
17 |
| 6 |
Tolcay Cigerci |
|
17 |
| 7 |
Sigurd Haugen |
|
16 |
| 8 |
Felix Lohkemper |
|
16 |
| 9 |
Jonas Arweiler |
|
15 |
| 10 |
deniz zeitler |
|
15 |
Havelse
Đối đầu
Energie Cottbus
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu