20’ Axel Borgmann

23’ Tolcay Cigerci

57’ Moritz Hannemann

Tỷ lệ kèo

1

19

X

12

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Havelse

48%

Energie Cottbus

52%

1 Sút trúng đích 10

1

4

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
20’
Axel Borgmann

Axel Borgmann

0-2
23’
Tolcay Cigerci

Tolcay Cigerci

Lorenzo Paldino

Arlind Rexhepi

34’

Leon Sommer

42’
+2 phút bù giờ
0-3
57’
Moritz Hannemann

Moritz Hannemann

58’

Henry Rorig

Jannis Boziaris

60’

Erik Engelhardt

dennis duah

Besfort Kolgeci

67’
80’

Mladen cvjetinovic

Dominik Leon Pelivan

Jannik Oltrogge

Johann Berger

86’
86’

Ted Tattermusch

Erik Engelhardt

+5 phút bù giờ
Kết thúc trận đấu
0-3

Đối đầu

Xem tất cả
Havelse
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 50%
Energie Cottbus
1 Trận thắng 50%
Energie Cottbus

4 - 3

Havelse
Havelse

1 - 1

Energie Cottbus

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

17

Havelse

37

-27

35

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Eilenriedestadion
Sức chứa
18,500
Địa điểm
Hannover, Germany

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Havelse

48%

Energie Cottbus

52%

0 Kiến tạo 3
9 Tổng cú sút 16
1 Sút trúng đích 10
2 Cú sút bị chặn 2
1 Phạt góc 4
16 Phá bóng 8
5 Phạm lỗi 8
4 Việt vị 4
529 Đường chuyền 445
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Havelse

0

Energie Cottbus

3

3 Bàn thua 0

Cú sút

9 Tổng cú sút 16
10 Sút trúng đích 10
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

3 Phản công nhanh 1
3 Cú sút phản công nhanh 1
4 Việt vị 4

Đường chuyền

529 Đường chuyền 445
459 Độ chính xác chuyền bóng 354
7 Đường chuyền quyết định 14
8 Tạt bóng 10
1 Độ chính xác tạt bóng 4
60 Chuyền dài 77
28 Độ chính xác chuyền dài 27

Tranh chấp & rê bóng

82 Tranh chấp 82
40 Tranh chấp thắng 42
21 Rê bóng 17
10 Rê bóng thành công 10

Phòng ngự

13 Tổng tắc bóng 22
13 Cắt bóng 11
16 Phá bóng 8

Kỷ luật

5 Phạm lỗi 8
7 Bị phạm lỗi 5
1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

128 Mất bóng 128

Kiểm soát bóng

Havelse

44%

Energie Cottbus

56%

1 Sút trúng đích 7
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Havelse

0

Energie Cottbus

2

Cú sút

Tổng cú sút
7 Sút trúng đích 7

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Havelse

52%

Energie Cottbus

48%

0 Sút trúng đích 4

Bàn thắng

Havelse

0

Energie Cottbus

1

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
VfL Osnabrück

VfL Osnabrück

37 31 77
2
Energie Cottbus

Energie Cottbus

37 20 69
3
MSV Duisburg

MSV Duisburg

37 17 67
4
Rot-Weiss Essen

Rot-Weiss Essen

37 11 67
5
Hansa Rostock

Hansa Rostock

37 24 64
6
SC Verl

SC Verl

37 31 61
7
Alemannia Aachen

Alemannia Aachen

37 14 61
8
TSV 1860 München

TSV 1860 München

37 4 56
9
SV Waldhof Mannheim

SV Waldhof Mannheim

37 -9 52
10
SV Wehen Wiesbaden

SV Wehen Wiesbaden

37 0 50
11
FC Viktoria Köln

FC Viktoria Köln

37 -2 50
12
SSV Jahn Regensburg

SSV Jahn Regensburg

37 -3 49
13
FC Ingolstadt

FC Ingolstadt

37 5 46
14
VfB Stuttgart II

VfB Stuttgart II

37 -11 46
15
1. FC Saarbrücken

1. FC Saarbrücken

37 -5 44
16
TSG Hoffenheim Youth

TSG Hoffenheim Youth

37 -4 43
17
Havelse

Havelse

37 -27 35
18
SSV Ulm 1846

SSV Ulm 1846

37 -28 33
19
Erzgebirge Aue

Erzgebirge Aue

37 -21 31
20
Schweinfurt 05 FC

Schweinfurt 05 FC

37 -47 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
MSV Duisburg

MSV Duisburg

18 21 46
2
Energie Cottbus

Energie Cottbus

19 18 40
3
Rot-Weiss Essen

Rot-Weiss Essen

19 17 40
4
VfL Osnabrück

VfL Osnabrück

19 17 38
5
SC Verl

SC Verl

18 29 37
6
TSV 1860 München

TSV 1860 München

19 8 34
7
SV Waldhof Mannheim

SV Waldhof Mannheim

19 3 34
8
Hansa Rostock

Hansa Rostock

19 9 32
9
SV Wehen Wiesbaden

SV Wehen Wiesbaden

18 11 32
10
VfB Stuttgart II

VfB Stuttgart II

18 7 31
11
1. FC Saarbrücken

1. FC Saarbrücken

18 10 31
12
SSV Jahn Regensburg

SSV Jahn Regensburg

18 3 30
13
FC Viktoria Köln

FC Viktoria Köln

19 -2 27
14
Alemannia Aachen

Alemannia Aachen

18 0 26
15
Havelse

Havelse

19 -8 25
16
TSG Hoffenheim Youth

TSG Hoffenheim Youth

19 -2 23
17
FC Ingolstadt

FC Ingolstadt

18 -2 20
18
Erzgebirge Aue

Erzgebirge Aue

19 -7 20
19
SSV Ulm 1846

SSV Ulm 1846

18 -12 19
20
Schweinfurt 05 FC

Schweinfurt 05 FC

18 -11 16

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
VfL Osnabrück

VfL Osnabrück

18 14 39
2
Alemannia Aachen

Alemannia Aachen

19 14 35
3
Hansa Rostock

Hansa Rostock

18 15 32
4
Energie Cottbus

Energie Cottbus

18 2 29
5
Rot-Weiss Essen

Rot-Weiss Essen

18 -6 27
6
FC Ingolstadt

FC Ingolstadt

19 7 26
7
SC Verl

SC Verl

19 2 24
8
FC Viktoria Köln

FC Viktoria Köln

18 0 23
9
TSV 1860 München

TSV 1860 München

18 -4 22
10
MSV Duisburg

MSV Duisburg

19 -4 21
11
TSG Hoffenheim Youth

TSG Hoffenheim Youth

18 -2 20
12
SSV Jahn Regensburg

SSV Jahn Regensburg

19 -6 19
13
SV Waldhof Mannheim

SV Waldhof Mannheim

18 -12 18
14
SV Wehen Wiesbaden

SV Wehen Wiesbaden

19 -11 18
15
VfB Stuttgart II

VfB Stuttgart II

19 -18 15
16
SSV Ulm 1846

SSV Ulm 1846

19 -16 14
17
1. FC Saarbrücken

1. FC Saarbrücken

19 -15 13
18
Erzgebirge Aue

Erzgebirge Aue

18 -14 11
19
Havelse

Havelse

18 -19 10
20
Schweinfurt 05 FC

Schweinfurt 05 FC

19 -36 5

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

German 3.Liga Đội bóng G
1
Lars Gindorf

Lars Gindorf

Alemannia Aachen 25
2
Erik Engelhardt

Erik Engelhardt

Energie Cottbus 22
3
Mika Schroers

Mika Schroers

Alemannia Aachen 18
4
Marcel Costly

Marcel Costly

FC Ingolstadt 17
5
Lex-Tyger Lobinger

Lex-Tyger Lobinger

MSV Duisburg 17
6
Tolcay Cigerci

Tolcay Cigerci

Energie Cottbus 17
7
Sigurd Haugen

Sigurd Haugen

TSV 1860 München 16
8
Felix Lohkemper

Felix Lohkemper

SV Waldhof Mannheim 16
9
Jonas Arweiler

Jonas Arweiler

SC Verl 15
10
deniz zeitler

deniz zeitler

TSG Hoffenheim Youth 15

+
-
×

Havelse

Đối đầu

Energie Cottbus

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Havelse
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 50%
Energie Cottbus
1 Trận thắng 50%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

19
12
1.01
15.48
7.31
1.15
151
51
1
19.5
12
1.01
42.83
9.63
1.02
91
41
1.01
100
8.9
1.02
151
126
1.01
4.9
4.5
1.47
21
8.5
1
45
14
1.02
100
8.9
1.02
46
11.5
1.01
20
13.5
1.04
71
12.5
1.02

Chủ nhà

Đội khách

0 1.88
0 2.43
0 2.06
0 0.38
0 2
0 0.37
-0.25 0.03
+0.25 5.88
-1.5 0.57
+1.5 1.25
0 1.88
0 0.43
-1.25 0.78
+1.25 1.08
0 1.29
0 0.31
-1 0.95
+1 0.75
0 1.88
0 0.43
0 1.66
0 0.5
0 1.85
0 0.42
0 1.82
0 0.4

Xỉu

Tài

U 1.5 5
O 1.5 0.11
U 3.5 0.31
O 3.5 2.44
U 3.5 0.13
O 3.5 4.9
U 3.5 0.01
O 3.5 5.88
U 3.5 0.16
O 3.5 3.08
U 2.5 3.5
O 2.5 0.14
U 3.5 0.03
O 3.5 9.09
U 2.5 1.88
O 2.5 0.36
U 3.5 0.82
O 3.5 1.03
U 3.5 0.19
O 3.5 1.78
U 4.5 0.01
O 4.5 11
U 3.5 0.03
O 3.5 9.09
U 4 0.61
O 4 1.36
U 3.5 0.13
O 3.5 4
U 3.5 0.03
O 3.5 9.1

Xỉu

Tài

U 4.5 0.57
O 4.5 1.25
U 10.5 0.75
O 10.5 0.95
U 10.5 0.85
O 10.5 0.95

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.