Florian Krüger 30’

Tỷ lệ kèo

1

2.85

X

3.02

2

2.63

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
MSV Duisburg

46%

VfL Osnabrück

54%

4 Sút trúng đích 2

0

1

6

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
25’

Theo Janotta

Robin Fabinski

Florian Krüger

Florian Krüger

30’
1-0
56’

Niklas Wiemann

Rasim Bulic

56’

Lex-Tyger Lobinger

Thilo Topken

63’
68’

David Kopacz

Tony Lesueur

Conor Noss

Dominik Kother

72’

Florian Krüger

73’
79’

Kai Pröger

Patrick Kammerbauer

Leon Müller

Florian Krüger

81’
82’

Julian kania

Fridolin Wagner

Can Coskun

86’

Conor Noss

92’

Maximilian·Braune

95’
Kết thúc trận đấu
1-0
99’

David Kopacz

Đối đầu

Xem tất cả
MSV Duisburg
8 Trận thắng 44%
7 Trận hoà 39%
VfL Osnabrück
3 Trận thắng 17%
VfL Osnabrück

0 - 0

MSV Duisburg
MSV Duisburg

1 - 2

VfL Osnabrück
VfL Osnabrück

1 - 0

MSV Duisburg
MSV Duisburg

3 - 6

VfL Osnabrück
VfL Osnabrück

0 - 1

MSV Duisburg
MSV Duisburg

1 - 1

VfL Osnabrück
MSV Duisburg

2 - 2

VfL Osnabrück
VfL Osnabrück

1 - 1

MSV Duisburg
VfL Osnabrück

1 - 1

MSV Duisburg
MSV Duisburg

3 - 0

VfL Osnabrück
MSV Duisburg

1 - 0

VfL Osnabrück
VfL Osnabrück

0 - 1

MSV Duisburg
MSV Duisburg

4 - 1

VfL Osnabrück
VfL Osnabrück

1 - 3

MSV Duisburg
MSV Duisburg

4 - 1

VfL Osnabrück
VfL Osnabrück

1 - 1

MSV Duisburg
MSV Duisburg

3 - 1

VfL Osnabrück
VfL Osnabrück

2 - 2

MSV Duisburg

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

VfL Osnabrück

36

31

76

3

MSV Duisburg

36

17

66

Thông tin trận đấu

Sân vận động
MSV-Arena
Sức chứa
31,514
Địa điểm
Duisburg

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

MSV Duisburg

46%

VfL Osnabrück

54%

9 Tổng cú sút 10
4 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 4
0 Phạt góc 1
42 Phá bóng 31
14 Phạm lỗi 14
4 Việt vị 2
387 Đường chuyền 552
6 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

MSV Duisburg

1

VfL Osnabrück

0

0 Bàn thua 1

Cú sút

9 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

4 Việt vị 2

Đường chuyền

387 Đường chuyền 552
281 Độ chính xác chuyền bóng 430
6 Đường chuyền quyết định 7
12 Tạt bóng 15
2 Độ chính xác tạt bóng 5
112 Chuyền dài 89
26 Độ chính xác chuyền dài 34

Tranh chấp & rê bóng

131 Tranh chấp 131
67 Tranh chấp thắng 64
19 Rê bóng 18
8 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

22 Tổng tắc bóng 22
12 Cắt bóng 16
42 Phá bóng 31

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 14
13 Bị phạm lỗi 14
6 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

176 Mất bóng 195

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
VfL Osnabrück

VfL Osnabrück

36 31 76
2
Energie Cottbus

Energie Cottbus

36 19 66
3
MSV Duisburg

MSV Duisburg

36 17 66
4
Rot-Weiss Essen

Rot-Weiss Essen

36 10 64
5
SC Verl

SC Verl

36 32 61
6
Hansa Rostock

Hansa Rostock

36 22 61
7
Alemannia Aachen

Alemannia Aachen

36 11 58
8
TSV 1860 München

TSV 1860 München

36 5 56
9
SV Wehen Wiesbaden

SV Wehen Wiesbaden

36 1 50
10
FC Viktoria Köln

FC Viktoria Köln

36 1 50
11
SSV Jahn Regensburg

SSV Jahn Regensburg

36 -2 49
12
SV Waldhof Mannheim

SV Waldhof Mannheim

36 -10 49
13
VfB Stuttgart II

VfB Stuttgart II

36 -9 46
14
1. FC Saarbrücken

1. FC Saarbrücken

36 -4 44
15
FC Ingolstadt

FC Ingolstadt

36 4 43
16
TSG Hoffenheim Youth

TSG Hoffenheim Youth

36 -5 40
17
Havelse

Havelse

36 -28 32
18
SSV Ulm 1846

SSV Ulm 1846

36 -28 32
19
Erzgebirge Aue

Erzgebirge Aue

36 -21 30
20
Schweinfurt 05 FC

Schweinfurt 05 FC

36 -46 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
MSV Duisburg

MSV Duisburg

18 21 46
2
VfL Osnabrück

VfL Osnabrück

18 17 37
3
Energie Cottbus

Energie Cottbus

18 17 37
4
Rot-Weiss Essen

Rot-Weiss Essen

18 16 37
5
SC Verl

SC Verl

18 29 37
6
TSV 1860 München

TSV 1860 München

18 9 34
7
SV Wehen Wiesbaden

SV Wehen Wiesbaden

18 11 32
8
SV Waldhof Mannheim

SV Waldhof Mannheim

18 2 31
9
VfB Stuttgart II

VfB Stuttgart II

18 7 31
10
1. FC Saarbrücken

1. FC Saarbrücken

18 10 31
11
SSV Jahn Regensburg

SSV Jahn Regensburg

18 3 30
12
Hansa Rostock

Hansa Rostock

18 7 29
13
FC Viktoria Köln

FC Viktoria Köln

18 1 27
14
Alemannia Aachen

Alemannia Aachen

18 0 26
15
Havelse

Havelse

18 -9 22
16
FC Ingolstadt

FC Ingolstadt

18 -2 20
17
TSG Hoffenheim Youth

TSG Hoffenheim Youth

18 -3 20
18
SSV Ulm 1846

SSV Ulm 1846

18 -12 19
19
Erzgebirge Aue

Erzgebirge Aue

18 -7 19
20
Schweinfurt 05 FC

Schweinfurt 05 FC

18 -11 16

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
VfL Osnabrück

VfL Osnabrück

18 14 39
2
Hansa Rostock

Hansa Rostock

18 15 32
3
Alemannia Aachen

Alemannia Aachen

18 11 32
4
Energie Cottbus

Energie Cottbus

18 2 29
5
Rot-Weiss Essen

Rot-Weiss Essen

18 -6 27
6
SC Verl

SC Verl

18 3 24
7
FC Viktoria Köln

FC Viktoria Köln

18 0 23
8
FC Ingolstadt

FC Ingolstadt

18 6 23
9
TSV 1860 München

TSV 1860 München

18 -4 22
10
MSV Duisburg

MSV Duisburg

18 -4 20
11
TSG Hoffenheim Youth

TSG Hoffenheim Youth

18 -2 20
12
SSV Jahn Regensburg

SSV Jahn Regensburg

18 -5 19
13
SV Wehen Wiesbaden

SV Wehen Wiesbaden

18 -10 18
14
SV Waldhof Mannheim

SV Waldhof Mannheim

18 -12 18
15
VfB Stuttgart II

VfB Stuttgart II

18 -16 15
16
1. FC Saarbrücken

1. FC Saarbrücken

18 -14 13
17
SSV Ulm 1846

SSV Ulm 1846

18 -16 13
18
Erzgebirge Aue

Erzgebirge Aue

18 -14 11
19
Havelse

Havelse

18 -19 10
20
Schweinfurt 05 FC

Schweinfurt 05 FC

18 -35 5

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

German 3.Liga Đội bóng G
1
Lars Gindorf

Lars Gindorf

Alemannia Aachen 23
2
Erik Engelhardt

Erik Engelhardt

Energie Cottbus 22
3
Mika Schroers

Mika Schroers

Alemannia Aachen 18
4
Lex-Tyger Lobinger

Lex-Tyger Lobinger

MSV Duisburg 17
5
Tolcay Cigerci

Tolcay Cigerci

Energie Cottbus 17
6
Sigurd Haugen

Sigurd Haugen

TSV 1860 München 16
7
Marcel Costly

Marcel Costly

FC Ingolstadt 16
8
Felix Lohkemper

Felix Lohkemper

SV Waldhof Mannheim 16
9
Jonas Arweiler

Jonas Arweiler

SC Verl 15
10
deniz zeitler

deniz zeitler

TSG Hoffenheim Youth 15

MSV Duisburg

Đối đầu

VfL Osnabrück

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

MSV Duisburg
8 Trận thắng 44%
7 Trận hoà 39%
VfL Osnabrück
3 Trận thắng 17%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.85
3.02
2.63
2.5
3.3
2.41
2.81
3.29
2.43

Chủ nhà

Đội khách

0 1.07
0 0.77

Xỉu

Tài

U 2.25 0.95
O 2.25 0.84
U 2.5 0.8
O 2.5 0.83
U 2.5 0.85
O 2.5 0.97

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.