Florian Krüger 30’
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
46%
54%
0
1
6
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảTheo Janotta
Robin Fabinski
Florian Krüger
Niklas Wiemann
Rasim Bulic
Lex-Tyger Lobinger
Thilo Topken
David Kopacz
Tony Lesueur
Conor Noss
Dominik Kother
Florian Krüger
Kai Pröger
Patrick Kammerbauer
Leon Müller
Florian Krüger
Julian kania
Fridolin Wagner
Can Coskun
Conor Noss
Maximilian·Braune
David Kopacz
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
1 - 2
1 - 0
3 - 6
0 - 1
1 - 1
2 - 2
1 - 1
1 - 1
3 - 0
1 - 0
0 - 1
4 - 1
1 - 3
4 - 1
1 - 1
3 - 1
2 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
MSV-Arena |
|---|---|
|
|
31,514 |
|
|
Duisburg |
Trận đấu tiếp theo
09/05
Unknown
VfL Osnabrück
SSV Ulm 1846
16/05
Unknown
VfB Stuttgart II
VfL Osnabrück
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
VfL Osnabrück |
36 | 31 | 76 | |
| 2 |
Energie Cottbus |
36 | 19 | 66 | |
| 3 |
MSV Duisburg |
36 | 17 | 66 | |
| 4 |
Rot-Weiss Essen |
36 | 10 | 64 | |
| 5 |
SC Verl |
36 | 32 | 61 | |
| 6 |
Hansa Rostock |
36 | 22 | 61 | |
| 7 |
Alemannia Aachen |
36 | 11 | 58 | |
| 8 |
TSV 1860 München |
36 | 5 | 56 | |
| 9 |
SV Wehen Wiesbaden |
36 | 1 | 50 | |
| 10 |
FC Viktoria Köln |
36 | 1 | 50 | |
| 11 |
SSV Jahn Regensburg |
36 | -2 | 49 | |
| 12 |
SV Waldhof Mannheim |
36 | -10 | 49 | |
| 13 |
VfB Stuttgart II |
36 | -9 | 46 | |
| 14 |
1. FC Saarbrücken |
36 | -4 | 44 | |
| 15 |
FC Ingolstadt |
36 | 4 | 43 | |
| 16 |
TSG Hoffenheim Youth |
36 | -5 | 40 | |
| 17 |
Havelse |
36 | -28 | 32 | |
| 18 |
SSV Ulm 1846 |
36 | -28 | 32 | |
| 19 |
Erzgebirge Aue |
36 | -21 | 30 | |
| 20 |
Schweinfurt 05 FC |
36 | -46 | 21 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MSV Duisburg |
18 | 21 | 46 | |
| 2 |
VfL Osnabrück |
18 | 17 | 37 | |
| 3 |
Energie Cottbus |
18 | 17 | 37 | |
| 4 |
Rot-Weiss Essen |
18 | 16 | 37 | |
| 5 |
SC Verl |
18 | 29 | 37 | |
| 6 |
TSV 1860 München |
18 | 9 | 34 | |
| 7 |
SV Wehen Wiesbaden |
18 | 11 | 32 | |
| 8 |
SV Waldhof Mannheim |
18 | 2 | 31 | |
| 9 |
VfB Stuttgart II |
18 | 7 | 31 | |
| 10 |
1. FC Saarbrücken |
18 | 10 | 31 | |
| 11 |
SSV Jahn Regensburg |
18 | 3 | 30 | |
| 12 |
Hansa Rostock |
18 | 7 | 29 | |
| 13 |
FC Viktoria Köln |
18 | 1 | 27 | |
| 14 |
Alemannia Aachen |
18 | 0 | 26 | |
| 15 |
Havelse |
18 | -9 | 22 | |
| 16 |
FC Ingolstadt |
18 | -2 | 20 | |
| 17 |
TSG Hoffenheim Youth |
18 | -3 | 20 | |
| 18 |
SSV Ulm 1846 |
18 | -12 | 19 | |
| 19 |
Erzgebirge Aue |
18 | -7 | 19 | |
| 20 |
Schweinfurt 05 FC |
18 | -11 | 16 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
VfL Osnabrück |
18 | 14 | 39 | |
| 2 |
Hansa Rostock |
18 | 15 | 32 | |
| 3 |
Alemannia Aachen |
18 | 11 | 32 | |
| 4 |
Energie Cottbus |
18 | 2 | 29 | |
| 5 |
Rot-Weiss Essen |
18 | -6 | 27 | |
| 6 |
SC Verl |
18 | 3 | 24 | |
| 7 |
FC Viktoria Köln |
18 | 0 | 23 | |
| 8 |
FC Ingolstadt |
18 | 6 | 23 | |
| 9 |
TSV 1860 München |
18 | -4 | 22 | |
| 10 |
MSV Duisburg |
18 | -4 | 20 | |
| 11 |
TSG Hoffenheim Youth |
18 | -2 | 20 | |
| 12 |
SSV Jahn Regensburg |
18 | -5 | 19 | |
| 13 |
SV Wehen Wiesbaden |
18 | -10 | 18 | |
| 14 |
SV Waldhof Mannheim |
18 | -12 | 18 | |
| 15 |
VfB Stuttgart II |
18 | -16 | 15 | |
| 16 |
1. FC Saarbrücken |
18 | -14 | 13 | |
| 17 |
SSV Ulm 1846 |
18 | -16 | 13 | |
| 18 |
Erzgebirge Aue |
18 | -14 | 11 | |
| 19 |
Havelse |
18 | -19 | 10 | |
| 20 |
Schweinfurt 05 FC |
18 | -35 | 5 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Lars Gindorf |
|
23 |
| 2 |
Erik Engelhardt |
|
22 |
| 3 |
Mika Schroers |
|
18 |
| 4 |
Lex-Tyger Lobinger |
|
17 |
| 5 |
Tolcay Cigerci |
|
17 |
| 6 |
Sigurd Haugen |
|
16 |
| 7 |
Marcel Costly |
|
16 |
| 8 |
Felix Lohkemper |
|
16 |
| 9 |
Jonas Arweiler |
|
15 |
| 10 |
deniz zeitler |
|
15 |
MSV Duisburg
Đối đầu
VfL Osnabrück
Đối đầu
Không có dữ liệu