Tỷ lệ kèo

1

11

X

1.09

2

8.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Energie Cottbus

40%

SC Verl

60%

1 Sút trúng đích 4

3

7

1

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
20’

Timur Gayret

41’

Dennis Waidner

45’

Yari Otto

Mladen cvjetinovic

45’
58’

Julian Stark

Joshua Eze

Lukas Michelbrink

Anderson-Lenda Lucoqui

65’
77’

Antonio Foti

Alessio Besio

Can Yahya Moustfa

Moritz Hannemann

78’

Claus-Dieter Wollitz

91’
91’

Michel Stocker

Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
Energie Cottbus
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SC Verl
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

SC Verl

36

32

61

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadion der Freundschaft
Sức chứa
22,528
Địa điểm
Cottbus, Germany

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Energie Cottbus

40%

SC Verl

60%

7 Tổng cú sút 9
1 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 3
3 Phạt góc 7
19 Phá bóng 30
16 Phạm lỗi 15
1 Việt vị 9
282 Đường chuyền 517
1 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 9
4 Sút trúng đích 4
3 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 9

Đường chuyền

282 Đường chuyền 517
192 Độ chính xác chuyền bóng 450
6 Đường chuyền quyết định 5
8 Tạt bóng 15
2 Độ chính xác tạt bóng 1
100 Chuyền dài 33
29 Độ chính xác chuyền dài 19

Tranh chấp & rê bóng

105 Tranh chấp 105
54 Tranh chấp thắng 51
12 Rê bóng 12
4 Rê bóng thành công 5

Phòng ngự

22 Tổng tắc bóng 19
6 Cắt bóng 5
19 Phá bóng 30

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 15
15 Bị phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

138 Mất bóng 135

Kiểm soát bóng

Energie Cottbus

39%

SC Verl

61%

1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Energie Cottbus

41%

SC Verl

59%

1 Sút trúng đích 4
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
VfL Osnabrück

VfL Osnabrück

36 31 76
2
Energie Cottbus

Energie Cottbus

36 19 66
3
MSV Duisburg

MSV Duisburg

36 17 66
4
Rot-Weiss Essen

Rot-Weiss Essen

36 10 64
5
SC Verl

SC Verl

36 32 61
6
Hansa Rostock

Hansa Rostock

36 22 61
7
Alemannia Aachen

Alemannia Aachen

36 11 58
8
TSV 1860 München

TSV 1860 München

36 5 56
9
SV Wehen Wiesbaden

SV Wehen Wiesbaden

36 1 50
10
FC Viktoria Köln

FC Viktoria Köln

36 1 50
11
SSV Jahn Regensburg

SSV Jahn Regensburg

36 -2 49
12
SV Waldhof Mannheim

SV Waldhof Mannheim

36 -10 49
13
VfB Stuttgart II

VfB Stuttgart II

36 -9 46
14
1. FC Saarbrücken

1. FC Saarbrücken

36 -4 44
15
FC Ingolstadt

FC Ingolstadt

36 4 43
16
TSG Hoffenheim Youth

TSG Hoffenheim Youth

36 -5 40
17
Havelse

Havelse

36 -28 32
18
SSV Ulm 1846

SSV Ulm 1846

36 -28 32
19
Erzgebirge Aue

Erzgebirge Aue

36 -21 30
20
Schweinfurt 05 FC

Schweinfurt 05 FC

36 -46 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
MSV Duisburg

MSV Duisburg

18 21 46
2
VfL Osnabrück

VfL Osnabrück

18 17 37
3
Energie Cottbus

Energie Cottbus

18 17 37
4
Rot-Weiss Essen

Rot-Weiss Essen

18 16 37
5
SC Verl

SC Verl

18 29 37
6
TSV 1860 München

TSV 1860 München

18 9 34
7
SV Wehen Wiesbaden

SV Wehen Wiesbaden

18 11 32
8
SV Waldhof Mannheim

SV Waldhof Mannheim

18 2 31
9
VfB Stuttgart II

VfB Stuttgart II

18 7 31
10
1. FC Saarbrücken

1. FC Saarbrücken

18 10 31
11
SSV Jahn Regensburg

SSV Jahn Regensburg

18 3 30
12
Hansa Rostock

Hansa Rostock

18 7 29
13
FC Viktoria Köln

FC Viktoria Köln

18 1 27
14
Alemannia Aachen

Alemannia Aachen

18 0 26
15
Havelse

Havelse

18 -9 22
16
FC Ingolstadt

FC Ingolstadt

18 -2 20
17
TSG Hoffenheim Youth

TSG Hoffenheim Youth

18 -3 20
18
SSV Ulm 1846

SSV Ulm 1846

18 -12 19
19
Erzgebirge Aue

Erzgebirge Aue

18 -7 19
20
Schweinfurt 05 FC

Schweinfurt 05 FC

18 -11 16

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
VfL Osnabrück

VfL Osnabrück

18 14 39
2
Hansa Rostock

Hansa Rostock

18 15 32
3
Alemannia Aachen

Alemannia Aachen

18 11 32
4
Energie Cottbus

Energie Cottbus

18 2 29
5
Rot-Weiss Essen

Rot-Weiss Essen

18 -6 27
6
SC Verl

SC Verl

18 3 24
7
FC Viktoria Köln

FC Viktoria Köln

18 0 23
8
FC Ingolstadt

FC Ingolstadt

18 6 23
9
TSV 1860 München

TSV 1860 München

18 -4 22
10
MSV Duisburg

MSV Duisburg

18 -4 20
11
TSG Hoffenheim Youth

TSG Hoffenheim Youth

18 -2 20
12
SSV Jahn Regensburg

SSV Jahn Regensburg

18 -5 19
13
SV Wehen Wiesbaden

SV Wehen Wiesbaden

18 -10 18
14
SV Waldhof Mannheim

SV Waldhof Mannheim

18 -12 18
15
VfB Stuttgart II

VfB Stuttgart II

18 -16 15
16
1. FC Saarbrücken

1. FC Saarbrücken

18 -14 13
17
SSV Ulm 1846

SSV Ulm 1846

18 -16 13
18
Erzgebirge Aue

Erzgebirge Aue

18 -14 11
19
Havelse

Havelse

18 -19 10
20
Schweinfurt 05 FC

Schweinfurt 05 FC

18 -35 5

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

German 3.Liga Đội bóng G
1
Lars Gindorf

Lars Gindorf

Alemannia Aachen 23
2
Erik Engelhardt

Erik Engelhardt

Energie Cottbus 22
3
Mika Schroers

Mika Schroers

Alemannia Aachen 18
4
Lex-Tyger Lobinger

Lex-Tyger Lobinger

MSV Duisburg 17
5
Tolcay Cigerci

Tolcay Cigerci

Energie Cottbus 17
6
Sigurd Haugen

Sigurd Haugen

TSV 1860 München 16
7
Marcel Costly

Marcel Costly

FC Ingolstadt 16
8
Felix Lohkemper

Felix Lohkemper

SV Waldhof Mannheim 16
9
Jonas Arweiler

Jonas Arweiler

SC Verl 15
10
deniz zeitler

deniz zeitler

TSG Hoffenheim Youth 15

Energie Cottbus

Đối đầu

SC Verl

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Energie Cottbus
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
SC Verl
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

11
1.09
8.8
14.35
1.1
10.82
13
1.11
10
10.5
1.1
8.5
5.79
1.44
4.09
2.45
3.5
2.3
11
1.14
7.7
10
1.14
8
10.5
1.1
8.5
7.5
1.09
6.5
11.5
1.14
9.25
11
1.14
7.7
10.5
1.13
8.4
10.9
1.17
7.85
11.5
1.15
8.5

Chủ nhà

Đội khách

0 1.23
0 0.69
0 1.28
0 0.63
0 1.25
0 0.62
0 1.21
0 0.68
-0.5 0.5
+0.5 1.37
0 1.31
0 0.66
0 1.22
0 0.68
0 0.87
0 0.51
0 0.8
0 0.9
0 1.31
0 0.66
-0.25 0.74
+0.25 1.19
0 1.36
0 0.61
-0.25 0.77
+0.25 0.98

Xỉu

Tài

U 0.5 0.13
O 0.5 3.7
U 0.5 0.25
O 0.5 3
U 0.5 0.12
O 0.5 5
U 0.5 0.13
O 0.5 3.44
U 0.5 0.51
O 0.5 1.24
U 2.5 0.03
O 2.5 8.5
U 0.5 0.16
O 0.5 4
U 2.5 1.63
O 2.5 0.44
U 0.5 0.1
O 0.5 3.3
U 0.5 0.12
O 0.5 2.25
U 0.5 0.13
O 0.5 3.75
U 0.5 0.16
O 0.5 4
U 0.5 0.14
O 0.5 4.16
U 0.5 0.19
O 0.5 3.44
U 0.5 0.16
O 0.5 3.78

Xỉu

Tài

U 8.5 0.53
O 8.5 1.37
U 10.5 0.7
O 10.5 1
U 8 1.35
O 8 0.58

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.