Julius Düker 32’

17’ Emil Holten

30’ Semi Belkahia

72’ Maximilian Krauss

Tỷ lệ kèo

1

17

X

13.5

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Havelse

55%

Hansa Rostock

45%

1 Sút trúng đích 9

7

5

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
13’

David Hummel

0-1
17’
Emil Holten

Emil Holten

30’

Semi Belkahia

Julius Düker

Julius Düker

32’
1-2

Besfort Kolgeci

35’

Jannik Oltrogge

Manuel Polster

40’
45’

Maximilian Krauss

David Hummel

61’

Lukas Kunze

Cedric Harenbrock

Lorenzo Paldino

Arlind Rexhepi

65’
66’

Jonas Dirkner

Jannik Oltrogge

68’
70’

Kenan Fatkic

Jonas Dirkner

1-3
72’
Maximilian Krauss

Maximilian Krauss

78’

Christian Kinsombi

Adrian Lebeau

Christopher Schepp

Robin Müller

85’

Lorenzo Paldino

89’
Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Havelse
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hansa Rostock
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

Hansa Rostock

36

22

61

17

Havelse

36

-28

32

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Heinz-von-Heiden-Arena
Sức chứa
49,000
Địa điểm
Hannover, Germany

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Havelse

55%

Hansa Rostock

45%

1 Kiến tạo 2
8 Tổng cú sút 17
1 Sút trúng đích 9
3 Cú sút bị chặn 2
7 Phạt góc 5
15 Đá phạt 14
26 Phá bóng 20
16 Phạm lỗi 14
0 Việt vị 1
306 Đường chuyền 596
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Havelse

1

Hansa Rostock

3

3 Bàn thua 1
5 Phạt đền 13

Cú sút

8 Tổng cú sút 17
9 Sút trúng đích 9
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 3
0 Cú sút phản công nhanh 2
0 Bàn từ phản công nhanh 1
0 Việt vị 1

Đường chuyền

306 Đường chuyền 596
213 Độ chính xác chuyền bóng 512
6 Đường chuyền quyết định 13
14 Tạt bóng 22
4 Độ chính xác tạt bóng 4
85 Chuyền dài 65
32 Độ chính xác chuyền dài 24

Tranh chấp & rê bóng

108 Tranh chấp 108
43 Tranh chấp thắng 65
28 Rê bóng 16
8 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 24
8 Cắt bóng 13
26 Phá bóng 20

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 14
13 Bị phạm lỗi 16
3 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

148 Mất bóng 132

Kiểm soát bóng

Havelse

34%

Hansa Rostock

66%

1 Sút trúng đích 6
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Havelse

1

Hansa Rostock

2

Cú sút

Tổng cú sút
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Havelse

76%

Hansa Rostock

24%

1 Sút trúng đích 2
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Havelse

0

Hansa Rostock

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
VfL Osnabrück

VfL Osnabrück

36 31 76
2
MSV Duisburg

MSV Duisburg

37 17 67
3
Energie Cottbus

Energie Cottbus

36 19 66
4
Rot-Weiss Essen

Rot-Weiss Essen

36 10 64
5
SC Verl

SC Verl

36 32 61
6
Hansa Rostock

Hansa Rostock

36 22 61
7
Alemannia Aachen

Alemannia Aachen

36 11 58
8
TSV 1860 München

TSV 1860 München

36 5 56
9
SV Wehen Wiesbaden

SV Wehen Wiesbaden

36 1 50
10
FC Viktoria Köln

FC Viktoria Köln

36 1 50
11
SSV Jahn Regensburg

SSV Jahn Regensburg

36 -2 49
12
SV Waldhof Mannheim

SV Waldhof Mannheim

36 -10 49
13
VfB Stuttgart II

VfB Stuttgart II

36 -9 46
14
1. FC Saarbrücken

1. FC Saarbrücken

36 -4 44
15
FC Ingolstadt

FC Ingolstadt

36 4 43
16
TSG Hoffenheim Youth

TSG Hoffenheim Youth

36 -5 40
17
Havelse

Havelse

36 -28 32
18
SSV Ulm 1846

SSV Ulm 1846

36 -28 32
19
Erzgebirge Aue

Erzgebirge Aue

37 -21 31
20
Schweinfurt 05 FC

Schweinfurt 05 FC

36 -46 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
MSV Duisburg

MSV Duisburg

18 21 46
2
VfL Osnabrück

VfL Osnabrück

18 17 37
3
Energie Cottbus

Energie Cottbus

18 17 37
4
Rot-Weiss Essen

Rot-Weiss Essen

18 16 37
5
SC Verl

SC Verl

18 29 37
6
TSV 1860 München

TSV 1860 München

18 9 34
7
SV Wehen Wiesbaden

SV Wehen Wiesbaden

18 11 32
8
SV Waldhof Mannheim

SV Waldhof Mannheim

18 2 31
9
VfB Stuttgart II

VfB Stuttgart II

18 7 31
10
1. FC Saarbrücken

1. FC Saarbrücken

18 10 31
11
SSV Jahn Regensburg

SSV Jahn Regensburg

18 3 30
12
Hansa Rostock

Hansa Rostock

18 7 29
13
FC Viktoria Köln

FC Viktoria Köln

18 1 27
14
Alemannia Aachen

Alemannia Aachen

18 0 26
15
Havelse

Havelse

18 -9 22
16
FC Ingolstadt

FC Ingolstadt

18 -2 20
17
TSG Hoffenheim Youth

TSG Hoffenheim Youth

18 -3 20
18
Erzgebirge Aue

Erzgebirge Aue

19 -7 20
19
SSV Ulm 1846

SSV Ulm 1846

18 -12 19
20
Schweinfurt 05 FC

Schweinfurt 05 FC

18 -11 16

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
VfL Osnabrück

VfL Osnabrück

18 14 39
2
Hansa Rostock

Hansa Rostock

18 15 32
3
Alemannia Aachen

Alemannia Aachen

18 11 32
4
Energie Cottbus

Energie Cottbus

18 2 29
5
Rot-Weiss Essen

Rot-Weiss Essen

18 -6 27
6
SC Verl

SC Verl

18 3 24
7
FC Viktoria Köln

FC Viktoria Köln

18 0 23
8
FC Ingolstadt

FC Ingolstadt

18 6 23
9
TSV 1860 München

TSV 1860 München

18 -4 22
10
MSV Duisburg

MSV Duisburg

19 -4 21
11
TSG Hoffenheim Youth

TSG Hoffenheim Youth

18 -2 20
12
SSV Jahn Regensburg

SSV Jahn Regensburg

18 -5 19
13
SV Wehen Wiesbaden

SV Wehen Wiesbaden

18 -10 18
14
SV Waldhof Mannheim

SV Waldhof Mannheim

18 -12 18
15
VfB Stuttgart II

VfB Stuttgart II

18 -16 15
16
1. FC Saarbrücken

1. FC Saarbrücken

18 -14 13
17
SSV Ulm 1846

SSV Ulm 1846

18 -16 13
18
Erzgebirge Aue

Erzgebirge Aue

18 -14 11
19
Havelse

Havelse

18 -19 10
20
Schweinfurt 05 FC

Schweinfurt 05 FC

18 -35 5

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

German 3.Liga Đội bóng G
1
Lars Gindorf

Lars Gindorf

Alemannia Aachen 23
2
Erik Engelhardt

Erik Engelhardt

Energie Cottbus 22
3
Mika Schroers

Mika Schroers

Alemannia Aachen 18
4
Marcel Costly

Marcel Costly

FC Ingolstadt 17
5
Lex-Tyger Lobinger

Lex-Tyger Lobinger

MSV Duisburg 17
6
Tolcay Cigerci

Tolcay Cigerci

Energie Cottbus 17
7
Sigurd Haugen

Sigurd Haugen

TSV 1860 München 16
8
Felix Lohkemper

Felix Lohkemper

SV Waldhof Mannheim 16
9
Jonas Arweiler

Jonas Arweiler

SC Verl 15
10
deniz zeitler

deniz zeitler

TSG Hoffenheim Youth 15

Havelse

Đối đầu

Hansa Rostock

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Havelse
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hansa Rostock
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

17
13.5
1.01
30.7
6.62
1.14
451
51
1
16.5
13.5
1.01
36.27
5.06
1.13
91
34
1.01
250
9.4
1.01
151
71
1.01
17
14
1.01
26
7.5
1.01
100
30
1.01
250
9.4
1.01
22
5.7
1.13
21
6.85
1.13
476
76
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 1.66
0 0.48
0 1.97
0 0.4
0 1.75
0 0.42
0 1.63
0 0.47
-1.5 0.57
+1.5 1.25
0 1.81
0 0.45
-0.25 0.08
+0.25 4.8
0 1.32
0 0.3
-1 0.9
+1 0.8
0 1.81
0 0.45
0 1.75
0 0.47
-0.25 0.07
+0.25 5.25
-0.5 0.01
+0.5 11.51

Xỉu

Tài

U 4.5 50
O 4.5 6.25
U 4.5 0.27
O 4.5 2.78
U 4.5 0.24
O 4.5 2.9
U 4.5 0.24
O 4.5 2.5
U 4.5 0.3
O 4.5 1.94
U 2.5 1.87
O 2.5 0.33
U 4.5 0.02
O 4.5 10
U 2.5 1.45
O 2.5 0.5
U 4.5 0.04
O 4.5 4.8
U 4.5 0.2
O 4.5 1.72
U 4.5 0.05
O 4.5 7
U 4.5 0.02
O 4.5 10
U 4.5 0.24
O 4.5 2.94
U 4.5 0.07
O 4.5 5.85
U 4.5 0.04
O 4.5 8.55

Xỉu

Tài

U 11.5 0.83
O 11.5 0.83
U 10 0.98
O 10 0.73

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.