Marcel Costly 43’

40’ Faton Ademi

55’ Mika Schroers

Tỷ lệ kèo

1

21

X

11.5

2

1.01

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
FC Ingolstadt

43%

Alemannia Aachen

57%

2 Sút trúng đích 11

3

13

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
40’
Faton Ademi

Faton Ademi

Marcel Costly

Marcel Costly

43’
1-1

Ognjen Drakulic

Julian Kügel

45’

Dennis Kaygin

51’
1-2
55’
Mika Schroers

Mika Schroers

Frederik Carlsen

Emre Gul

62’
71’

Niklas Horst Castelle

Mika Schroers

Emilio Kehrer

Linus Rosenlocher

79’
88’

Valmir Sulejmani

Jonas Oehmichen

93’

Omar Sillah

Mehdi Loune

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
FC Ingolstadt
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Alemannia Aachen
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

15

FC Ingolstadt

36

4

43

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Audi Sportpark
Sức chứa
15,200
Địa điểm
Ingolstadt, Germany

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

FC Ingolstadt

43%

Alemannia Aachen

57%

1 Kiến tạo 1
9 Tổng cú sút 20
2 Sút trúng đích 11
3 Cú sút bị chặn 4
3 Phạt góc 13
1 Đá phạt 0
38 Phá bóng 33
14 Phạm lỗi 14
2 Việt vị 1
409 Đường chuyền 321
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

FC Ingolstadt

1

Alemannia Aachen

2

2 Bàn thua 1

Cú sút

9 Tổng cú sút 20
11 Sút trúng đích 11
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
2 Việt vị 1

Đường chuyền

409 Đường chuyền 321
303 Độ chính xác chuyền bóng 218
6 Đường chuyền quyết định 15
13 Tạt bóng 23
2 Độ chính xác tạt bóng 2
83 Chuyền dài 99
29 Độ chính xác chuyền dài 22

Tranh chấp & rê bóng

131 Tranh chấp 131
67 Tranh chấp thắng 64
24 Rê bóng 22
9 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

19 Tổng tắc bóng 20
14 Cắt bóng 11
38 Phá bóng 33

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 14
13 Bị phạm lỗi 14
1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

176 Mất bóng 174

Kiểm soát bóng

FC Ingolstadt

52%

Alemannia Aachen

48%

1 Sút trúng đích 3

Bàn thắng

FC Ingolstadt

1

Alemannia Aachen

1

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

FC Ingolstadt

34%

Alemannia Aachen

66%

0 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

FC Ingolstadt

0

Alemannia Aachen

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
VfL Osnabrück

VfL Osnabrück

36 31 76
2
Energie Cottbus

Energie Cottbus

36 19 66
3
MSV Duisburg

MSV Duisburg

36 17 66
4
Rot-Weiss Essen

Rot-Weiss Essen

36 10 64
5
SC Verl

SC Verl

36 32 61
6
Hansa Rostock

Hansa Rostock

36 22 61
7
Alemannia Aachen

Alemannia Aachen

36 11 58
8
TSV 1860 München

TSV 1860 München

36 5 56
9
SV Wehen Wiesbaden

SV Wehen Wiesbaden

36 1 50
10
FC Viktoria Köln

FC Viktoria Köln

36 1 50
11
SSV Jahn Regensburg

SSV Jahn Regensburg

36 -2 49
12
SV Waldhof Mannheim

SV Waldhof Mannheim

36 -10 49
13
VfB Stuttgart II

VfB Stuttgart II

36 -9 46
14
1. FC Saarbrücken

1. FC Saarbrücken

36 -4 44
15
FC Ingolstadt

FC Ingolstadt

36 4 43
16
TSG Hoffenheim Youth

TSG Hoffenheim Youth

36 -5 40
17
Havelse

Havelse

36 -28 32
18
SSV Ulm 1846

SSV Ulm 1846

36 -28 32
19
Erzgebirge Aue

Erzgebirge Aue

36 -21 30
20
Schweinfurt 05 FC

Schweinfurt 05 FC

36 -46 21

Upgrade Team

Upgrade Play-offs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
MSV Duisburg

MSV Duisburg

18 21 46
2
VfL Osnabrück

VfL Osnabrück

18 17 37
3
Energie Cottbus

Energie Cottbus

18 17 37
4
Rot-Weiss Essen

Rot-Weiss Essen

18 16 37
5
SC Verl

SC Verl

18 29 37
6
TSV 1860 München

TSV 1860 München

18 9 34
7
SV Wehen Wiesbaden

SV Wehen Wiesbaden

18 11 32
8
SV Waldhof Mannheim

SV Waldhof Mannheim

18 2 31
9
VfB Stuttgart II

VfB Stuttgart II

18 7 31
10
1. FC Saarbrücken

1. FC Saarbrücken

18 10 31
11
SSV Jahn Regensburg

SSV Jahn Regensburg

18 3 30
12
Hansa Rostock

Hansa Rostock

18 7 29
13
FC Viktoria Köln

FC Viktoria Köln

18 1 27
14
Alemannia Aachen

Alemannia Aachen

18 0 26
15
Havelse

Havelse

18 -9 22
16
FC Ingolstadt

FC Ingolstadt

18 -2 20
17
TSG Hoffenheim Youth

TSG Hoffenheim Youth

18 -3 20
18
SSV Ulm 1846

SSV Ulm 1846

18 -12 19
19
Erzgebirge Aue

Erzgebirge Aue

18 -7 19
20
Schweinfurt 05 FC

Schweinfurt 05 FC

18 -11 16

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
VfL Osnabrück

VfL Osnabrück

18 14 39
2
Hansa Rostock

Hansa Rostock

18 15 32
3
Alemannia Aachen

Alemannia Aachen

18 11 32
4
Energie Cottbus

Energie Cottbus

18 2 29
5
Rot-Weiss Essen

Rot-Weiss Essen

18 -6 27
6
SC Verl

SC Verl

18 3 24
7
FC Viktoria Köln

FC Viktoria Köln

18 0 23
8
FC Ingolstadt

FC Ingolstadt

18 6 23
9
TSV 1860 München

TSV 1860 München

18 -4 22
10
MSV Duisburg

MSV Duisburg

18 -4 20
11
TSG Hoffenheim Youth

TSG Hoffenheim Youth

18 -2 20
12
SSV Jahn Regensburg

SSV Jahn Regensburg

18 -5 19
13
SV Wehen Wiesbaden

SV Wehen Wiesbaden

18 -10 18
14
SV Waldhof Mannheim

SV Waldhof Mannheim

18 -12 18
15
VfB Stuttgart II

VfB Stuttgart II

18 -16 15
16
1. FC Saarbrücken

1. FC Saarbrücken

18 -14 13
17
SSV Ulm 1846

SSV Ulm 1846

18 -16 13
18
Erzgebirge Aue

Erzgebirge Aue

18 -14 11
19
Havelse

Havelse

18 -19 10
20
Schweinfurt 05 FC

Schweinfurt 05 FC

18 -35 5

Upgrade Play-offs

Upgrade Team

Degrade Team

German 3.Liga Đội bóng G
1
Lars Gindorf

Lars Gindorf

Alemannia Aachen 23
2
Erik Engelhardt

Erik Engelhardt

Energie Cottbus 22
3
Mika Schroers

Mika Schroers

Alemannia Aachen 18
4
Lex-Tyger Lobinger

Lex-Tyger Lobinger

MSV Duisburg 17
5
Tolcay Cigerci

Tolcay Cigerci

Energie Cottbus 17
6
Sigurd Haugen

Sigurd Haugen

TSV 1860 München 16
7
Marcel Costly

Marcel Costly

FC Ingolstadt 16
8
Felix Lohkemper

Felix Lohkemper

SV Waldhof Mannheim 16
9
Jonas Arweiler

Jonas Arweiler

SC Verl 15
10
deniz zeitler

deniz zeitler

TSG Hoffenheim Youth 15

FC Ingolstadt

Đối đầu

Alemannia Aachen

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

FC Ingolstadt
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Alemannia Aachen
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

21
11.5
1.01
19.22
4.54
1.26
501
21
1.01
21
11.5
1.01
2.2
3.55
2.75
41
8.5
1.04
150
8.9
1.02
2.3
3
2.75
41
5.25
1.02
100
12
1.02
150
8.9
1.02
255
8.2
1.02
30
12.2
1.04
38
20
1.01

Chủ nhà

Đội khách

0 1.01
0 1.12
0 0.92
0 0.88
0 0.85
0 0.95
-0.25 0.04
+0.25 5.55
+0.5 1.2
-0.5 0.6
0 0.97
0 0.93
0 0.64
0 0.69
0 0.65
0 1.1
0 0.97
0 0.93
0 0.94
0 0.96
-0.25 0.04
+0.25 6.25
-0.5 0.01
+0.5 13.18

Xỉu

Tài

U 3.5 0.05
O 3.5 5.26
U 3.5 0.26
O 3.5 2.89
U 3.5 0.07
O 3.5 8
U 3.5 0.04
O 3.5 5
U 3 0.81
O 3 0.86
U 2.5 2.4
O 2.5 0.25
U 3.5 0.03
O 3.5 9.09
U 2.5 1.2
O 2.5 0.6
U 3.5 0.13
O 3.5 2.15
U 3.5 0.06
O 3.5 6
U 3.5 0.03
O 3.5 9.09
U 3.5 0.07
O 3.5 5.88
U 3.5 0.06
O 3.5 6.25
U 3.5 0.04
O 3.5 8.18

Xỉu

Tài

U 16.5 0.3
O 16.5 2.4
U 9.5 0.95
O 9.5 0.75

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.