Marcel Costly 43’
40’ Faton Ademi
55’ Mika Schroers
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
43%
57%
3
13
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Faton Ademi
Marcel Costly
Ognjen Drakulic
Julian Kügel
Dennis Kaygin
Mika Schroers
Frederik Carlsen
Emre Gul
Niklas Horst Castelle
Mika Schroers
Emilio Kehrer
Linus Rosenlocher
Valmir Sulejmani
Jonas Oehmichen
Omar Sillah
Mehdi Loune
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Audi Sportpark |
|---|---|
|
|
15,200 |
|
|
Ingolstadt, Germany |
Trận đấu tiếp theo
16/05
Unknown
FC Ingolstadt
SV Waldhof Mannheim
10/05
Unknown
FC Viktoria Köln
Alemannia Aachen
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
1
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
34%
66%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
VfL Osnabrück |
36 | 31 | 76 | |
| 2 |
Energie Cottbus |
36 | 19 | 66 | |
| 3 |
MSV Duisburg |
36 | 17 | 66 | |
| 4 |
Rot-Weiss Essen |
36 | 10 | 64 | |
| 5 |
SC Verl |
36 | 32 | 61 | |
| 6 |
Hansa Rostock |
36 | 22 | 61 | |
| 7 |
Alemannia Aachen |
36 | 11 | 58 | |
| 8 |
TSV 1860 München |
36 | 5 | 56 | |
| 9 |
SV Wehen Wiesbaden |
36 | 1 | 50 | |
| 10 |
FC Viktoria Köln |
36 | 1 | 50 | |
| 11 |
SSV Jahn Regensburg |
36 | -2 | 49 | |
| 12 |
SV Waldhof Mannheim |
36 | -10 | 49 | |
| 13 |
VfB Stuttgart II |
36 | -9 | 46 | |
| 14 |
1. FC Saarbrücken |
36 | -4 | 44 | |
| 15 |
FC Ingolstadt |
36 | 4 | 43 | |
| 16 |
TSG Hoffenheim Youth |
36 | -5 | 40 | |
| 17 |
Havelse |
36 | -28 | 32 | |
| 18 |
SSV Ulm 1846 |
36 | -28 | 32 | |
| 19 |
Erzgebirge Aue |
36 | -21 | 30 | |
| 20 |
Schweinfurt 05 FC |
36 | -46 | 21 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
MSV Duisburg |
18 | 21 | 46 | |
| 2 |
VfL Osnabrück |
18 | 17 | 37 | |
| 3 |
Energie Cottbus |
18 | 17 | 37 | |
| 4 |
Rot-Weiss Essen |
18 | 16 | 37 | |
| 5 |
SC Verl |
18 | 29 | 37 | |
| 6 |
TSV 1860 München |
18 | 9 | 34 | |
| 7 |
SV Wehen Wiesbaden |
18 | 11 | 32 | |
| 8 |
SV Waldhof Mannheim |
18 | 2 | 31 | |
| 9 |
VfB Stuttgart II |
18 | 7 | 31 | |
| 10 |
1. FC Saarbrücken |
18 | 10 | 31 | |
| 11 |
SSV Jahn Regensburg |
18 | 3 | 30 | |
| 12 |
Hansa Rostock |
18 | 7 | 29 | |
| 13 |
FC Viktoria Köln |
18 | 1 | 27 | |
| 14 |
Alemannia Aachen |
18 | 0 | 26 | |
| 15 |
Havelse |
18 | -9 | 22 | |
| 16 |
FC Ingolstadt |
18 | -2 | 20 | |
| 17 |
TSG Hoffenheim Youth |
18 | -3 | 20 | |
| 18 |
SSV Ulm 1846 |
18 | -12 | 19 | |
| 19 |
Erzgebirge Aue |
18 | -7 | 19 | |
| 20 |
Schweinfurt 05 FC |
18 | -11 | 16 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
VfL Osnabrück |
18 | 14 | 39 | |
| 2 |
Hansa Rostock |
18 | 15 | 32 | |
| 3 |
Alemannia Aachen |
18 | 11 | 32 | |
| 4 |
Energie Cottbus |
18 | 2 | 29 | |
| 5 |
Rot-Weiss Essen |
18 | -6 | 27 | |
| 6 |
SC Verl |
18 | 3 | 24 | |
| 7 |
FC Viktoria Köln |
18 | 0 | 23 | |
| 8 |
FC Ingolstadt |
18 | 6 | 23 | |
| 9 |
TSV 1860 München |
18 | -4 | 22 | |
| 10 |
MSV Duisburg |
18 | -4 | 20 | |
| 11 |
TSG Hoffenheim Youth |
18 | -2 | 20 | |
| 12 |
SSV Jahn Regensburg |
18 | -5 | 19 | |
| 13 |
SV Wehen Wiesbaden |
18 | -10 | 18 | |
| 14 |
SV Waldhof Mannheim |
18 | -12 | 18 | |
| 15 |
VfB Stuttgart II |
18 | -16 | 15 | |
| 16 |
1. FC Saarbrücken |
18 | -14 | 13 | |
| 17 |
SSV Ulm 1846 |
18 | -16 | 13 | |
| 18 |
Erzgebirge Aue |
18 | -14 | 11 | |
| 19 |
Havelse |
18 | -19 | 10 | |
| 20 |
Schweinfurt 05 FC |
18 | -35 | 5 |
Upgrade Play-offs
Upgrade Team
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Lars Gindorf |
|
23 |
| 2 |
Erik Engelhardt |
|
22 |
| 3 |
Mika Schroers |
|
18 |
| 4 |
Lex-Tyger Lobinger |
|
17 |
| 5 |
Tolcay Cigerci |
|
17 |
| 6 |
Sigurd Haugen |
|
16 |
| 7 |
Marcel Costly |
|
16 |
| 8 |
Felix Lohkemper |
|
16 |
| 9 |
Jonas Arweiler |
|
15 |
| 10 |
deniz zeitler |
|
15 |
FC Ingolstadt
Đối đầu
Alemannia Aachen
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu