Rui Costa 5’
Darío Poveda 12’
Fran Delgado 73’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
37%
63%
1
3
4
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Rui Costa
Darío Poveda
Darío Poveda
Heinz Mörschel
Angel Bastunov
Stefan Obradović
Fran Delgado
Derick Poloni
Manuel Garrido
Yassin Fortune
Fran Delgado
Rodrigo Ramos
Natanael Ntolla
Balla Sangare
Darío Poveda
Lucas Caetano D'Agrella
Fran Delgado
jaiminho
Rui Costa
Leverton Pierre
Angel Bastunov
Jean-Pierre Rhyner
Damien Loppy
Bruno·Almeida
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estádio de São Luís |
|---|---|
|
|
7,000 |
|
|
Faro, Portugal |
Trận đấu tiếp theo
09/05
10:30
SC Farense
Pacos de Ferreira
17/05
11:00
Portimonense SC
SC Farense
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
37%
63%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
30%
70%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
32 | 24 | 66 | |
| 2 |
Viseu |
32 | 23 | 55 | |
| 3 |
SCU Torreense |
32 | 8 | 53 | |
| 4 |
Uniao Leiria |
32 | 7 | 49 | |
| 5 |
Vizela |
32 | 2 | 48 | |
| 6 |
Feirense |
32 | -2 | 45 | |
| 7 |
Porto B |
32 | -4 | 45 | |
| 8 |
SL Benfica B |
32 | 3 | 44 | |
| 9 |
Leixoes |
32 | -11 | 44 | |
| 10 |
Lusitania FC |
32 | -6 | 43 | |
| 11 |
GD Chaves |
32 | 1 | 42 | |
| 12 |
Sporting CP B |
32 | 8 | 41 | |
| 13 |
FC Felgueiras |
32 | -8 | 40 | |
| 14 |
SC Farense |
32 | -5 | 39 | |
| 15 |
Penafiel |
32 | -2 | 38 | |
| 16 |
Portimonense |
32 | -11 | 36 | |
| 17 |
Pacos de Ferreira |
32 | -15 | 35 | |
| 18 |
Oliveirense |
32 | -12 | 31 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Viseu |
16 | 19 | 35 | |
| 2 |
Maritimo |
16 | 7 | 31 | |
| 3 |
SCU Torreense |
16 | 3 | 29 | |
| 4 |
Porto B |
16 | 4 | 29 | |
| 5 |
Uniao Leiria |
16 | 3 | 26 | |
| 6 |
Vizela |
16 | 4 | 25 | |
| 7 |
SL Benfica B |
16 | 5 | 25 | |
| 8 |
Feirense |
16 | 4 | 24 | |
| 9 |
FC Felgueiras |
16 | 0 | 24 | |
| 10 |
GD Chaves |
16 | 3 | 23 | |
| 11 |
Penafiel |
16 | 3 | 23 | |
| 12 |
Leixoes |
16 | -9 | 22 | |
| 13 |
Lusitania FC |
16 | -3 | 22 | |
| 14 |
Pacos de Ferreira |
16 | -1 | 22 | |
| 15 |
Oliveirense |
16 | 1 | 22 | |
| 16 |
Sporting CP B |
16 | 5 | 21 | |
| 17 |
Portimonense |
16 | -4 | 17 | |
| 18 |
SC Farense |
16 | -7 | 16 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Maritimo |
16 | 17 | 35 | |
| 2 |
SCU Torreense |
16 | 5 | 24 | |
| 3 |
Uniao Leiria |
16 | 4 | 23 | |
| 4 |
Vizela |
16 | -2 | 23 | |
| 5 |
SC Farense |
16 | 2 | 23 | |
| 6 |
Leixoes |
16 | -2 | 22 | |
| 7 |
Feirense |
16 | -6 | 21 | |
| 8 |
Lusitania FC |
16 | -3 | 21 | |
| 9 |
Viseu |
16 | 4 | 20 | |
| 10 |
Sporting CP B |
16 | 3 | 20 | |
| 11 |
SL Benfica B |
16 | -2 | 19 | |
| 12 |
GD Chaves |
16 | -2 | 19 | |
| 13 |
Portimonense |
16 | -7 | 19 | |
| 14 |
Porto B |
16 | -8 | 16 | |
| 15 |
FC Felgueiras |
16 | -8 | 16 | |
| 16 |
Penafiel |
16 | -5 | 15 | |
| 17 |
Pacos de Ferreira |
16 | -14 | 13 | |
| 18 |
Oliveirense |
16 | -13 | 9 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Degrade Team
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
André Clóvis |
|
21 |
| 2 |
Juan Muñoz |
|
15 |
| 3 |
Heinz Mörschel |
|
13 |
| 4 |
Carlos Daniel |
|
11 |
| 5 |
Roberto |
|
11 |
| 6 |
Adrián Butzke |
|
9 |
| 7 |
José Manuel Bica Reis |
|
9 |
| 8 |
Tamble Ulisses Folgado Monteiro |
|
9 |
| 9 |
Alvaro Zamora |
|
8 |
| 10 |
Lucas da Costa Duarte |
|
8 |
SC Farense
Đối đầu
Vizela
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu