Matija Babović 17’
Matija Babović 51’
40’ Thokchom Singh
65’ hira mondal
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
61%
39%
9
6
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảMatija Babović
Phạt đền
Matija Babović
Thokchom Singh
Matija Babović
Hussain Parray Sajad
hira mondal
Sourav
J. Sunny
Rochharzela Rochharzela
Lalthankima Rotluanga
Mohammad Fardin Ali Molla
Makan Winkle Chote
Devendra Murgaonkar
Mohammed Aimen
P. Chettri
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 1
0 - 4
2 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
08/05
07:30
SC Delhi
Odisha FC
10/05
07:30
Kerala Blasters FC
Mohammedan SC
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
65%
35%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
East Bengal FC |
10 | 18 | 21 | |
| 2 |
Jamshedpur FC |
11 | 6 | 21 | |
| 3 |
Mohun Bagan Super Giant |
9 | 13 | 20 | |
| 4 |
FC Goa |
11 | 5 | 19 | |
| 5 |
Mumbai City FC |
11 | 2 | 19 | |
| 6 |
Minerva Punjab |
10 | 7 | 18 | |
| 7 |
Bengaluru |
11 | 4 | 17 | |
| 8 |
Kerala Blasters FC |
11 | -5 | 11 | |
| 9 |
Inter Kashi |
10 | -5 | 11 | |
| 10 |
SC Delhi |
10 | -2 | 10 | |
| 11 |
Northeast United |
11 | -10 | 10 | |
| 12 |
Chennaiyin FC |
11 | -8 | 9 | |
| 13 |
Odisha FC |
10 | -8 | 7 | |
| 14 |
Mohammedan SC |
10 | -17 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Jamshedpur FC |
7 | 8 | 17 | |
| 2 |
East Bengal FC |
8 | 15 | 15 | |
| 3 |
Mohun Bagan Super Giant |
6 | 12 | 15 | |
| 4 |
Minerva Punjab |
5 | 5 | 11 | |
| 5 |
FC Goa |
5 | 3 | 10 | |
| 6 |
Mumbai City FC |
5 | 1 | 8 | |
| 7 |
Kerala Blasters FC |
7 | -2 | 7 | |
| 8 |
Bengaluru |
6 | -1 | 6 | |
| 9 |
SC Delhi |
4 | 2 | 6 | |
| 10 |
Northeast United |
6 | -7 | 6 | |
| 11 |
Chennaiyin FC |
5 | -2 | 5 | |
| 12 |
Odisha FC |
4 | 0 | 4 | |
| 13 |
Inter Kashi |
3 | -2 | 3 | |
| 14 |
Mohammedan SC |
2 | -3 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mumbai City FC |
6 | 1 | 11 | |
| 2 |
Bengaluru |
5 | 5 | 11 | |
| 3 |
FC Goa |
6 | 2 | 9 | |
| 4 |
Inter Kashi |
7 | -3 | 8 | |
| 5 |
Minerva Punjab |
5 | 2 | 7 | |
| 6 |
East Bengal FC |
2 | 3 | 6 | |
| 7 |
Mohun Bagan Super Giant |
3 | 1 | 5 | |
| 8 |
Jamshedpur FC |
4 | -2 | 4 | |
| 9 |
Kerala Blasters FC |
4 | -3 | 4 | |
| 10 |
SC Delhi |
6 | -4 | 4 | |
| 11 |
Northeast United |
5 | -3 | 4 | |
| 12 |
Chennaiyin FC |
6 | -6 | 4 | |
| 13 |
Odisha FC |
6 | -8 | 3 | |
| 14 |
Mohammedan SC |
8 | -14 | 3 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
youssef ezzejjari |
|
10 |
| 2 |
Jamie MacLaren |
|
8 |
| 3 |
Effiong Nsungusi jnr |
|
7 |
| 4 |
Dejan Dražić |
|
6 |
| 5 |
Alfred·Planas |
|
4 |
| 6 |
Lallianzuala Chhangte |
|
4 |
| 7 |
Matija Babović |
|
4 |
| 8 |
Braian Sánchez |
|
4 |
| 9 |
J. Sunny |
|
3 |
| 10 |
Dani Ramirez |
|
3 |
SC Delhi
Đối đầu
Mohammedan SC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu